Sufex Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 低频期刊
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUFEX TRADING
2
进口笔数
10
出口笔数
$717
进口金额
$18.1K
出口金额
2025-01-10
最近进口
2026-04-15
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311716734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4F528AP |
| 成立日期 | 2012-04-13 |
| 联系地址 | Căn S-09, Số 17 đường nội bộ D2, Khu Sài Gòn Pearl, 92 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUFEX TRADING |
| 企业英文名称 | SUFEX TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn S-09, Số 17 đường nội bộ D2, Khu Sài Gòn Pearl, 92 Nguyễ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842839111489 |
| 传真 | 0839118767 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392610 | 塑料文具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 490290 | 低频期刊 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 621320 | 棉手帕 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490290 | 低频期刊 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 481720 | 纸质卡片 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 940370 | 塑料家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $717 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 10 | $18.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tokio Marine Holdings Co., Ltd. | 日本 | 1 | $610 | 塑料文具、其他塑纺箱盒 |
| Toda Hall & Conference Tokyo | 日本 | 1 | $107 | 其他塑料制品、其他纤维纸板容器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Persona Co., Ltd. | 日本 | 7 | $16.3K | 低频期刊 |
| Anderson Mori & Tomotsune LPC | 日本 | 1 | $894 | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| Toda Hall & Conference Tokyo | 日本 | 1 | $495 | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| Tokio Marine Holdings Co., Ltd. | 日本 | 1 | $380 | 塑纺容器、纸质卡片 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-10 | 其他纤维纸板容器 | TODA HALL & CONFERENCE TOKYO | 日本 | $29 |
| 2025-01-10 | 商业广告材料 | TODA HALL & CONFERENCE TOKYO | 日本 | $15 |
| 2025-01-10 | 低频期刊 | TODA HALL & CONFERENCE TOKYO | 日本 | $15 |
| 2025-01-10 | 商业广告材料 | Toda Hall & Conference Tokyo | 日本 | $30 |
| 2025-01-10 | 其他塑料制品 | TODA HALL & CONFERENCE TOKYO | 日本 | $18 |
| 2024-01-09 | 其他印刷品 | TOKIO MARINE HOLDINGS CO LTD | 日本 | $21 |
| 2024-01-09 | 其他钢铁制品 | TOKIO MARINE HOLDINGS CO LTD | 日本 | $20 |
| 2024-01-09 | 其他印刷品 | TOKIO MARINE HOLDINGS CO LTD | 日本 | $73 |
| 2024-01-09 | 其他印刷品 | TOKIO MARINE HOLDINGS CO LTD | 日本 | $59 |
| 2024-01-09 | 其他印刷品 | TOKIO MARINE HOLDINGS CO LTD | 日本 | $2 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 低频期刊 | PERSONA CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-15 | 低频期刊 | PERSONA CO LTD | 日本 | $279 |
| 2025-10-14 | 单张印刷品 | Anderson Mori & Tomotsune LPC | 日本 | $18 |
| 2025-10-14 | 其他塑料制品 | Anderson Mori & Tomotsune LPC | 日本 | $16 |
| 2025-10-14 | 单张印刷品 | Anderson Mori & Tomotsune LPC | 日本 | $60 |
| 2025-10-14 | 商业广告材料 | Anderson Mori & Tomotsune LPC | 日本 | $24 |
| 2025-10-14 | 单张印刷品 | Anderson Mori & Tomotsune LPC | 日本 | $18 |
| 2025-10-14 | 塑纺容器 | Anderson Mori & Tomotsune LPC | 日本 | $72 |
| 2025-10-14 | 圆珠笔 | Anderson Mori & Tomotsune LPC | 日本 | $11 |
| 2025-10-14 | 单张印刷品 | Anderson Mori & Tomotsune LPC | 日本 | $60 |