Sufex Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 低频期刊

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SUFEX TRADING

2
进口笔数
10
出口笔数
$717
进口金额
$18.1K
出口金额
2025-01-10
最近进口
2026-04-15
最近出口
2
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $380 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $610 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $495 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $107 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $380 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $610 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $495 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $107 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0311716734
企查查编码QVN4F528AP
成立日期2012-04-13
联系地址Căn S-09, Số 17 đường nội bộ D2, Khu Sài Gòn Pearl, 92 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUFEX TRADING
企业英文名称SUFEX TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Căn S-09, Số 17 đường nội bộ D2, Khu Sài Gòn Pearl, 92 Nguyễ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842839111489
传真0839118767
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392610塑料文具
392690其他塑料制品
420292其他塑纺箱盒
420299其他纤维纸板容器
490199其他印刷品
490290低频期刊
490900明信片贺卡
491110商业广告材料
621320棉手帕
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
490290低频期刊
420212塑纺容器
490110单张印刷品
491110商业广告材料
392690其他塑料制品
730890其他钢铁结构体
481720纸质卡片
482110印刷标签
721699其他钢铁型材
940370塑料家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2$717

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本10$18.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tokio Marine Holdings Co., Ltd.日本1$610塑料文具、其他塑纺箱盒
Toda Hall & Conference Tokyo日本1$107其他塑料制品、其他纤维纸板容器

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Persona Co., Ltd.日本7$16.3K低频期刊
Anderson Mori & Tomotsune LPC日本1$894其他塑料制品、塑纺容器
Toda Hall & Conference Tokyo日本1$495其他塑料制品、塑纺容器
Tokio Marine Holdings Co., Ltd.日本1$380塑纺容器、纸质卡片

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-10其他纤维纸板容器TODA HALL & CONFERENCE TOKYO日本$29
2025-01-10商业广告材料TODA HALL & CONFERENCE TOKYO日本$15
2025-01-10低频期刊TODA HALL & CONFERENCE TOKYO日本$15
2025-01-10商业广告材料Toda Hall & Conference Tokyo日本$30
2025-01-10其他塑料制品TODA HALL & CONFERENCE TOKYO日本$18
2024-01-09其他印刷品TOKIO MARINE HOLDINGS CO LTD日本$21
2024-01-09其他钢铁制品TOKIO MARINE HOLDINGS CO LTD日本$20
2024-01-09其他印刷品TOKIO MARINE HOLDINGS CO LTD日本$73
2024-01-09其他印刷品TOKIO MARINE HOLDINGS CO LTD日本$59
2024-01-09其他印刷品TOKIO MARINE HOLDINGS CO LTD日本$2

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15低频期刊PERSONA CO LTD日本$2.0K
2026-04-15低频期刊PERSONA CO LTD日本$279
2025-10-14单张印刷品Anderson Mori & Tomotsune LPC日本$18
2025-10-14其他塑料制品Anderson Mori & Tomotsune LPC日本$16
2025-10-14单张印刷品Anderson Mori & Tomotsune LPC日本$60
2025-10-14商业广告材料Anderson Mori & Tomotsune LPC日本$24
2025-10-14单张印刷品Anderson Mori & Tomotsune LPC日本$18
2025-10-14塑纺容器Anderson Mori & Tomotsune LPC日本$72
2025-10-14圆珠笔Anderson Mori & Tomotsune LPC日本$11
2025-10-14单张印刷品Anderson Mori & Tomotsune LPC日本$60

相关企业 · 同类产品

Sufex Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →