SD Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 230 笔 · 主营 玩具模型

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SD

120
进口笔数
230
出口笔数
$2.16M
进口金额
$8.92M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-29
最近出口
38
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $455.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.4K · 1 笔出口 $36.1K · 3 笔2023-09进口 $17.5K · 1 笔出口 $183.4K · 4 笔2023-10进口 $28.4K · 3 笔出口 $296.8K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $267.4K · 9 笔2023-12进口 $25.2K · 2 笔出口 $321.5K · 7 笔2024-01进口 $89.9K · 3 笔出口 $308.7K · 5 笔2024-02进口 $41.3K · 1 笔出口 $26.1K · 2 笔2024-03进口 $31.0K · 1 笔出口 $293.1K · 4 笔2024-04进口 $42.6K · 3 笔出口 $283.8K · 6 笔2024-05进口 $76.7K · 3 笔出口 $230.6K · 6 笔2024-06进口 $27.6K · 2 笔出口 $221.0K · 3 笔2024-07进口 $58.4K · 6 笔出口 $175.0K · 5 笔2024-08进口 $95.8K · 5 笔出口 $340.6K · 7 笔2024-09进口 $51.1K · 2 笔出口 $149.7K · 6 笔2024-10进口 $38.4K · 3 笔出口 $179.7K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $304.4K · 8 笔2024-12进口 $57.1K · 5 笔出口 $228.9K · 5 笔2025-01进口 $102.5K · 4 笔出口 $282.6K · 4 笔2025-02进口 $105.3K · 5 笔出口 $183.6K · 6 笔2025-03进口 $67.7K · 6 笔出口 $308.6K · 9 笔2025-04进口 $34 · 1 笔出口 $194.3K · 2 笔2025-05进口 $168.6K · 7 笔出口 $79.9K · 4 笔2025-06进口 $46.5K · 3 笔出口 $253.3K · 7 笔2025-07进口 $98.4K · 5 笔出口 $304.6K · 4 笔2025-08进口 $23.2K · 3 笔出口 $245.5K · 9 笔2025-09进口 $24.5K · 4 笔出口 $178.9K · 6 笔2025-10进口 $819 · 2 笔出口 $455.5K · 14 笔2025-11进口 $36.9K · 2 笔出口 $100.4K · 3 笔2025-12进口 $35.3K · 5 笔出口 $300.3K · 9 笔2026-01进口 $147.1K · 7 笔出口 $164.0K · 4 笔2026-02进口 $23.2K · 1 笔出口 $149.7K · 4 笔2026-03进口 $65.1K · 2 笔出口 $341.9K · 5 笔2026-04进口 $4.2K · 2 笔出口 $137.1K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.4K · 1 笔出口 $36.1K · 3 笔2023-09进口 $17.5K · 1 笔出口 $183.4K · 4 笔2023-10进口 $28.4K · 3 笔出口 $296.8K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $267.4K · 9 笔2023-12进口 $25.2K · 2 笔出口 $321.5K · 7 笔2024-01进口 $89.9K · 3 笔出口 $308.7K · 5 笔2024-02进口 $41.3K · 1 笔出口 $26.1K · 2 笔2024-03进口 $31.0K · 1 笔出口 $293.1K · 4 笔2024-04进口 $42.6K · 3 笔出口 $283.8K · 6 笔2024-05进口 $76.7K · 3 笔出口 $230.6K · 6 笔2024-06进口 $27.6K · 2 笔出口 $221.0K · 3 笔2024-07进口 $58.4K · 6 笔出口 $175.0K · 5 笔2024-08进口 $95.8K · 5 笔出口 $340.6K · 7 笔2024-09进口 $51.1K · 2 笔出口 $149.7K · 6 笔2024-10进口 $38.4K · 3 笔出口 $179.7K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $304.4K · 8 笔2024-12进口 $57.1K · 5 笔出口 $228.9K · 5 笔2025-01进口 $102.5K · 4 笔出口 $282.6K · 4 笔2025-02进口 $105.3K · 5 笔出口 $183.6K · 6 笔2025-03进口 $67.7K · 6 笔出口 $308.6K · 9 笔2025-04进口 $34 · 1 笔出口 $194.3K · 2 笔2025-05进口 $168.6K · 7 笔出口 $79.9K · 4 笔2025-06进口 $46.5K · 3 笔出口 $253.3K · 7 笔2025-07进口 $98.4K · 5 笔出口 $304.6K · 4 笔2025-08进口 $23.2K · 3 笔出口 $245.5K · 9 笔2025-09进口 $24.5K · 4 笔出口 $178.9K · 6 笔2025-10进口 $819 · 2 笔出口 $455.5K · 14 笔2025-11进口 $36.9K · 2 笔出口 $100.4K · 3 笔2025-12进口 $35.3K · 5 笔出口 $300.3K · 9 笔2026-01进口 $147.1K · 7 笔出口 $164.0K · 4 笔2026-02进口 $23.2K · 1 笔出口 $149.7K · 4 笔2026-03进口 $65.1K · 2 笔出口 $341.9K · 5 笔2026-04进口 $4.2K · 2 笔出口 $137.1K · 6 笔

工商档案

企业注册号1200384637
企查查编码QVNNP5HT2Q
成立日期1999-04-02
联系地址Khu phố 3, Phường Mỹ Phong, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Phố 3, Phường Mỹ Phong, Đồng Tháp
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02733854480
邮箱vp04@sdwoodentoy.com
官网www.sdwoodentoy.com
传真02733854479
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本133.3333亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440792山毛榉木厚板
4407916毫米以上橡木
340520木器上光剂
4407276毫米以上沙比利木
850511金属永磁体
950300玩具模型
392640塑料装饰品
400700硫化橡胶绳
732690其他钢铁制品
903033电测仪表

出口

HS 编码产品
950300玩具模型
442199其他木制品
940350卧室木家具
441990木制餐具
442090木制品
442019非热带木装饰品
940360其他木家具
481920非瓦楞折叠盒
940169木制座椅
940599非玻塑灯具零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国29$809.6K
法国20$411.2K
刚果(布)6$250.4K
中国39$199.7K
克罗地亚6$167.4K
美国2$108.4K
奥地利1$66.4K
澳大利亚1$64.3K
丹麦4$43.5K
罗马尼亚1$24.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国74$5.58M
日本72$1.46M
丹麦51$1.45M
越南27$223.1K
美国7$139.0K
英国2$26.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pollmeier Massivholz GmbH & Co. KG德国20$537.1K山毛榉木厚板、非针叶木LVL
Groupe Lefebvre S.A.S.法国20$411.2K山毛榉木厚板、6毫米以上白蜡木
Global Timber A丹麦7$278.4K6毫米以上橡木、山毛榉木厚板
Global Timber A德国8$274.8K6毫米以上橡木、粗山毛榉木
Global Timber A4$107.7K6毫米以上橡木、山毛榉木厚板
Biohouse (Shanghai) Co., Ltd.中国10$73.2K木器上光剂、水性聚合物涂料
Ningbo Sunshine Import & Export Co., Ltd.中国4$6.1K其他塑料制品、其他人造窄幅布
GMI Timber & Machinery (Liaoning) Ltd.中国5$4.3K硫化橡胶绳、电测仪表
Ningbo Fucheng Intl Freight Co., Ltd.中国4$3.4K机械密封件、金属永磁体
Nichigan Co., Ltd.日本4$141其他木制品、装饰流苏

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Soopsori Co., Ltd.韩国71$5.54M卧室木家具、玩具模型
Nichigan Co., Ltd.日本27$756.9K玩具模型、非瓦楞折叠盒
Kristian Juul丹麦8$655.1K其他木家具、塑料家具
Doggymann H.A. Co., Ltd.日本27$476.6K猫狗粮、纱线及绳制品
Dsignhouse ApS丹麦12$229.4K非热带木装饰品、木制餐具
Nitori Co., Ltd.越南22$200.9K其他寝具、其他纺织制品
Thai Seng Trading Co., Ltd.泰国9$183.3K非可锻铸铁件、贱金属帽架
Krops Star Co., Ltd.美国6$123.3K玩具模型、木衣架
Maya Soele ApS丹麦6$123.2K木制品、非瓦楞折叠盒
Dark Corner Studio英国7$49.5K木制品

近期贸易明细

进口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07塑料装饰品NINGBO SUNSHINE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$74
2026-04-07塑料装饰品NINGBO SUNSHINE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$132
2026-04-07塑料装饰品NINGBO SUNSHINE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$24
2026-04-07其他螺纹紧固件JINRI HARDWARE PARTS CO LTD中国$1.4K
2026-04-07塑料装饰品NINGBO SUNSHINE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$51
2026-04-07塑料装饰品NINGBO SUNSHINE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$40
2026-04-07塑料装饰品NINGBO SUNSHINE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$40
2026-04-07塑料装饰品NINGBO SUNSHINE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$75
2026-04-07塑料装饰品NINGBO SUNSHINE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$29
2026-04-07塑料装饰品NINGBO SUNSHINE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$10

出口(共 230)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非热带木装饰品DSIGNHOUSE APS丹麦$22.1K
2026-04-28其他木家具KRISTIAN JUUL丹麦$10
2026-04-28其他木家具KRISTIAN JUUL丹麦$40
2026-04-20卧室木家具SOOPSORI CO LTD韩国$25.2K
2026-04-20卧室木家具SOOPSORI CO LTD韩国$2.4K
2026-04-13非热带木装饰品LUCIE KAAS APS丹麦$3.0K
2026-04-13非热带木装饰品LUCIE KAAS APS丹麦$2.9K
2026-04-13非热带木装饰品LUCIE KAAS APS丹麦$2.9K
2026-04-13非热带木装饰品LUCIE KAAS APS丹麦$3.4K
2026-04-13非热带木装饰品LUCIE KAAS APS丹麦$3.0K

相关企业 · 同类产品

SD Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →