SD CO LTD
越南出口商 · 出口 246 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SD
138
进口笔数
246
出口笔数
$2.37M
进口金额
$9.59M
出口金额
2026-07-21
最近进口
2026-07-31
最近出口
39
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302663726 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGB9NYUW |
| 成立日期 | 2002-07-25 |
| 联系地址 | 82 Nguyễn Cửu Vân, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH S & D |
| 企业英文名称 | S & D CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 82 Nguyễn Cửu Vân, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440792 | 山毛榉木厚板 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 340520 | 木器上光剂 |
| 440727 | 6毫米以上沙比利木 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 400700 | 硫化橡胶绳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 442090 | 木制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 30 | $847.2K |
| 法国 | 21 | $429.8K |
| 刚果(布) | 7 | $291.9K |
| 克罗地亚 | 9 | $260.7K |
| 中国 | 47 | $208.9K |
| 美国 | 2 | $108.4K |
| 奥地利 | 1 | $66.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $64.3K |
| 丹麦 | 5 | $43.6K |
| 罗马尼亚 | 1 | $24.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 78 | $5.82M |
| 丹麦 | 57 | $1.76M |
| 日本 | 74 | $1.53M |
| 越南 | 27 | $223.1K |
| 美国 | 7 | $139.0K |
| 英国 | 4 | $42.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GLOBAL TIMBER A/S | 丹麦 | 21 | $816.7K | 山毛榉木厚板、6毫米以上橡木 |
| Pollmeier Massivholz GmbH & Co. KG | 德国 | 20 | $537.1K | 山毛榉木厚板、非针叶木LVL |
| Groupe Lefebvre S.A.S. | 法国 | 21 | $429.8K | 山毛榉木厚板、6毫米以上白蜡木 |
| Global Timber A | 德国 | 5 | $151.7K | 6毫米以上橡木、粗山毛榉木 |
| Biohouse (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $73.2K | 木器上光剂、水性聚合物涂料 |
| Ningbo Sunshine Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $8.7K | 其他塑料制品、其他人造窄幅布 |
| GMI Timber & Machinery (Liaoning) Ltd. | 中国 | 6 | $5.1K | 电测仪表、硫化橡胶绳 |
| Ningbo Fucheng International Freight Co., Ltd. | 中国 | 4 | $3.4K | 金属永磁体、机械密封件 |
| ROSENDAHL DESIGN GROUP A/S | 丹麦 | 4 | $243 | 非热带木装饰品、非泡沫橡胶密封件 |
| Nichigan Co., Ltd. | 日本 | 4 | $141 | 玩具模型、其他木制品 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soopsori Co., Ltd. | 韩国 | 75 | $5.77M | 卧室木家具、玩具模型 |
| Nichigan Co., Ltd. | 日本 | 29 | $817.2K | 玩具模型、非瓦楞折叠盒 |
| Kristian Juul | 丹麦 | 9 | $795.5K | 其他木家具、塑料家具 |
| Doggymann H.A. Co., Ltd. | 日本 | 29 | $523.2K | 猫狗粮、纱线及绳制品 |
| ROSENDAHL DESIGN GROUP A/S | 丹麦 | 6 | $292.7K | 瓷餐具、非热带木装饰品 |
| Dsignhouse ApS | 丹麦 | 14 | $260.8K | 非热带木装饰品、木制餐具 |
| Nitori Co., Ltd. | 越南 | 22 | $200.9K | 其他寝具、其他纺织制品 |
| Thai Seng Trading Co., Ltd. | 日本 | 9 | $183.3K | 非可锻铸铁件、贱金属帽架 |
| Krops Star Co., Ltd. | 美国 | 6 | $123.3K | 玩具模型、木衣架 |
| Dark Corner Studio | 英国 | 7 | $49.5K | 木制品 |
近期贸易明细
进口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 电测仪表 | GMI Timber & Machinery (Liaoning) Ltd. | 中国 | $24 |
| 2026-07-21 | 电测仪表 | GMI Timber & Machinery (Liaoning) Ltd. | 中国 | $27 |
| 2026-07-21 | 非液体温度计 | GMI Timber & Machinery (Liaoning) Ltd. | 中国 | $120 |
| 2026-07-21 | 铜绕组线 | GMI Timber & Machinery (Liaoning) Ltd. | 中国 | $568 |
| 2026-07-21 | 1000伏以下插头插座 | GMI Timber & Machinery (Liaoning) Ltd. | 中国 | $32 |
| 2026-07-20 | 6毫米以上沙比利木 | GLOBAL TIMBER A/S | 刚果(布) | $14.3K |
| 2026-07-20 | 6毫米以上沙比利木 | GLOBAL TIMBER A/S | 刚果(布) | $4.7K |
| 2026-07-20 | 6毫米以上沙比利木 | GLOBAL TIMBER A/S | 刚果(布) | $7.8K |
| 2026-07-20 | 6毫米以上沙比利木 | GLOBAL TIMBER A/S | 刚果(布) | $14.7K |
| 2026-07-07 | 塑料装饰品 | Ningbo Sunshine Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $57 |
出口(共 246)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 卧室木家具 | Soopsori Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2026-07-31 | 卧室木家具 | Soopsori Co., Ltd. | 韩国 | $20.6K |
| 2026-07-31 | 玩具模型 | Soopsori Co., Ltd. | 韩国 | $2.9K |
| 2026-07-31 | 玩具模型 | Soopsori Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-07-31 | 卧室木家具 | Soopsori Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2026-07-31 | 卧室木家具 | Soopsori Co., Ltd. | 韩国 | $7.7K |
| 2026-07-31 | 卧室木家具 | Soopsori Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2026-07-31 | 玩具模型 | Soopsori Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2026-07-31 | 玩具模型 | Soopsori Co., Ltd. | 韩国 | $3.5K |
| 2026-07-31 | 玩具模型 | Soopsori Co., Ltd. | 韩国 | $0 |