SD CO LTD

越南出口商 · 出口 246 笔 · 主营 玩具模型

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SD

138
进口笔数
246
出口笔数
$2.37M
进口金额
$9.59M
出口金额
2026-07-21
最近进口
2026-07-31
最近出口
39
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $520.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $267.4K · 9 笔2023-12进口 $25.2K · 2 笔出口 $321.5K · 7 笔2024-01进口 $89.9K · 3 笔出口 $308.7K · 5 笔2024-02进口 $41.3K · 1 笔出口 $26.1K · 2 笔2024-03进口 $31.0K · 1 笔出口 $293.1K · 4 笔2024-04进口 $42.6K · 3 笔出口 $283.8K · 6 笔2024-05进口 $76.7K · 3 笔出口 $230.6K · 6 笔2024-06进口 $27.6K · 2 笔出口 $221.0K · 3 笔2024-07进口 $58.4K · 6 笔出口 $175.0K · 5 笔2024-08进口 $95.8K · 5 笔出口 $340.6K · 7 笔2024-09进口 $51.1K · 2 笔出口 $149.7K · 6 笔2024-10进口 $38.5K · 4 笔出口 $179.7K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $304.4K · 8 笔2024-12进口 $57.1K · 5 笔出口 $228.9K · 5 笔2025-01进口 $102.5K · 4 笔出口 $282.6K · 4 笔2025-02进口 $105.3K · 5 笔出口 $183.6K · 6 笔2025-03进口 $67.7K · 6 笔出口 $308.6K · 9 笔2025-04进口 $34 · 1 笔出口 $194.3K · 2 笔2025-05进口 $168.7K · 8 笔出口 $79.9K · 4 笔2025-06进口 $46.5K · 3 笔出口 $253.3K · 7 笔2025-07进口 $98.4K · 5 笔出口 $304.6K · 4 笔2025-08进口 $23.2K · 3 笔出口 $245.5K · 9 笔2025-09进口 $24.5K · 4 笔出口 $178.9K · 6 笔2025-10进口 $819 · 2 笔出口 $455.5K · 14 笔2025-11进口 $36.9K · 2 笔出口 $100.4K · 3 笔2025-12进口 $35.3K · 5 笔出口 $300.3K · 9 笔2026-01进口 $147.1K · 7 笔出口 $164.0K · 4 笔2026-02进口 $23.2K · 1 笔出口 $149.7K · 4 笔2026-03进口 $65.1K · 2 笔出口 $341.9K · 5 笔2026-04进口 $4.2K · 2 笔出口 $137.1K · 6 笔2026-05进口 $4.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $121.6K · 8 笔出口 $520.5K · 10 笔2026-07进口 $77.3K · 4 笔出口 $145.0K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $267.4K · 9 笔2023-12进口 $25.2K · 2 笔出口 $321.5K · 7 笔2024-01进口 $89.9K · 3 笔出口 $308.7K · 5 笔2024-02进口 $41.3K · 1 笔出口 $26.1K · 2 笔2024-03进口 $31.0K · 1 笔出口 $293.1K · 4 笔2024-04进口 $42.6K · 3 笔出口 $283.8K · 6 笔2024-05进口 $76.7K · 3 笔出口 $230.6K · 6 笔2024-06进口 $27.6K · 2 笔出口 $221.0K · 3 笔2024-07进口 $58.4K · 6 笔出口 $175.0K · 5 笔2024-08进口 $95.8K · 5 笔出口 $340.6K · 7 笔2024-09进口 $51.1K · 2 笔出口 $149.7K · 6 笔2024-10进口 $38.5K · 4 笔出口 $179.7K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $304.4K · 8 笔2024-12进口 $57.1K · 5 笔出口 $228.9K · 5 笔2025-01进口 $102.5K · 4 笔出口 $282.6K · 4 笔2025-02进口 $105.3K · 5 笔出口 $183.6K · 6 笔2025-03进口 $67.7K · 6 笔出口 $308.6K · 9 笔2025-04进口 $34 · 1 笔出口 $194.3K · 2 笔2025-05进口 $168.7K · 8 笔出口 $79.9K · 4 笔2025-06进口 $46.5K · 3 笔出口 $253.3K · 7 笔2025-07进口 $98.4K · 5 笔出口 $304.6K · 4 笔2025-08进口 $23.2K · 3 笔出口 $245.5K · 9 笔2025-09进口 $24.5K · 4 笔出口 $178.9K · 6 笔2025-10进口 $819 · 2 笔出口 $455.5K · 14 笔2025-11进口 $36.9K · 2 笔出口 $100.4K · 3 笔2025-12进口 $35.3K · 5 笔出口 $300.3K · 9 笔2026-01进口 $147.1K · 7 笔出口 $164.0K · 4 笔2026-02进口 $23.2K · 1 笔出口 $149.7K · 4 笔2026-03进口 $65.1K · 2 笔出口 $341.9K · 5 笔2026-04进口 $4.2K · 2 笔出口 $137.1K · 6 笔2026-05进口 $4.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $121.6K · 8 笔出口 $520.5K · 10 笔2026-07进口 $77.3K · 4 笔出口 $145.0K · 6 笔

工商档案

企业注册号0302663726
企查查编码QVNGB9NYUW
成立日期2002-07-25
联系地址82 Nguyễn Cửu Vân, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称Công Ty TNHH S & D
企业英文名称S & D CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址82 Nguyễn Cửu Vân, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440792山毛榉木厚板
4407916毫米以上橡木
340520木器上光剂
4407276毫米以上沙比利木
850511金属永磁体
392640塑料装饰品
732690其他钢铁制品
903033电测仪表
950300玩具模型
400700硫化橡胶绳

出口

HS 编码产品
950300玩具模型
442199其他木制品
940350卧室木家具
441990木制餐具
442019非热带木装饰品
442090木制品
940360其他木家具
481920非瓦楞折叠盒
940169木制座椅
940599非玻塑灯具零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国30$847.2K
法国21$429.8K
刚果(布)7$291.9K
克罗地亚9$260.7K
中国47$208.9K
美国2$108.4K
奥地利1$66.4K
澳大利亚1$64.3K
丹麦5$43.6K
罗马尼亚1$24.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国78$5.82M
丹麦57$1.76M
日本74$1.53M
越南27$223.1K
美国7$139.0K
英国4$42.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GLOBAL TIMBER A/S丹麦21$816.7K山毛榉木厚板、6毫米以上橡木
Pollmeier Massivholz GmbH & Co. KG德国20$537.1K山毛榉木厚板、非针叶木LVL
Groupe Lefebvre S.A.S.法国21$429.8K山毛榉木厚板、6毫米以上白蜡木
Global Timber A德国5$151.7K6毫米以上橡木、粗山毛榉木
Biohouse (Shanghai) Co., Ltd.中国10$73.2K木器上光剂、水性聚合物涂料
Ningbo Sunshine Import & Export Co., Ltd.中国7$8.7K其他塑料制品、其他人造窄幅布
GMI Timber & Machinery (Liaoning) Ltd.中国6$5.1K电测仪表、硫化橡胶绳
Ningbo Fucheng International Freight Co., Ltd.中国4$3.4K金属永磁体、机械密封件
ROSENDAHL DESIGN GROUP A/S丹麦4$243非热带木装饰品、非泡沫橡胶密封件
Nichigan Co., Ltd.日本4$141玩具模型、其他木制品

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Soopsori Co., Ltd.韩国75$5.77M卧室木家具、玩具模型
Nichigan Co., Ltd.日本29$817.2K玩具模型、非瓦楞折叠盒
Kristian Juul丹麦9$795.5K其他木家具、塑料家具
Doggymann H.A. Co., Ltd.日本29$523.2K猫狗粮、纱线及绳制品
ROSENDAHL DESIGN GROUP A/S丹麦6$292.7K瓷餐具、非热带木装饰品
Dsignhouse ApS丹麦14$260.8K非热带木装饰品、木制餐具
Nitori Co., Ltd.越南22$200.9K其他寝具、其他纺织制品
Thai Seng Trading Co., Ltd.日本9$183.3K非可锻铸铁件、贱金属帽架
Krops Star Co., Ltd.美国6$123.3K玩具模型、木衣架
Dark Corner Studio英国7$49.5K木制品

近期贸易明细

进口(共 138)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21电测仪表GMI Timber & Machinery (Liaoning) Ltd.中国$24
2026-07-21电测仪表GMI Timber & Machinery (Liaoning) Ltd.中国$27
2026-07-21非液体温度计GMI Timber & Machinery (Liaoning) Ltd.中国$120
2026-07-21铜绕组线GMI Timber & Machinery (Liaoning) Ltd.中国$568
2026-07-211000伏以下插头插座GMI Timber & Machinery (Liaoning) Ltd.中国$32
2026-07-206毫米以上沙比利木GLOBAL TIMBER A/S刚果(布)$14.3K
2026-07-206毫米以上沙比利木GLOBAL TIMBER A/S刚果(布)$4.7K
2026-07-206毫米以上沙比利木GLOBAL TIMBER A/S刚果(布)$7.8K
2026-07-206毫米以上沙比利木GLOBAL TIMBER A/S刚果(布)$14.7K
2026-07-07塑料装饰品Ningbo Sunshine Import & Export Co., Ltd.中国$57

出口(共 246)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31卧室木家具Soopsori Co., Ltd.韩国$0
2026-07-31卧室木家具Soopsori Co., Ltd.韩国$20.6K
2026-07-31玩具模型Soopsori Co., Ltd.韩国$2.9K
2026-07-31玩具模型Soopsori Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-07-31卧室木家具Soopsori Co., Ltd.韩国$0
2026-07-31卧室木家具Soopsori Co., Ltd.韩国$7.7K
2026-07-31卧室木家具Soopsori Co., Ltd.韩国$0
2026-07-31玩具模型Soopsori Co., Ltd.韩国$0
2026-07-31玩具模型Soopsori Co., Ltd.韩国$3.5K
2026-07-31玩具模型Soopsori Co., Ltd.韩国$0

相关企业 · 同类产品

SD CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →