Tan Tien Phat Uniform Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 染色聚酯布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY ĐồNG PHụC TâN TIếN PHáT
95
进口笔数
7
出口笔数
$451.2K
进口金额
$194.7K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-27
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318111022 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJU7GAT1 |
| 成立日期 | 2023-10-19 |
| 联系地址 | 2056/53/17 Huỳnh Tấn Phát, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY ĐỒNG PHỤC TÂN TIẾN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2056/53/17 Huỳnh Tấn Phát, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84943068368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 530929 | 亚麻布<85% |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560210 | 针刺毡呢 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620413 | 女式化纤套装 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 610892 | 女式化纤浴袍 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $397.4K |
| 越南 | 29 | $53.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $194.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JP Global Import Inc. | 美国 | 33 | $212.0K | 印刷标签、非织造标签 |
| JP Global Import Inc. | 中国 | 40 | $196.7K | 塑料涂层织物、染色聚酯布 |
| JP Global Import Inc. | 越南 | 22 | $41.8K | 非织造标签、塑料衣着附件 |
| M.D. Investment and Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $678 | 非织造标签、智能卡 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JP Global Import Inc. | 美国 | 7 | $194.7K | 塑料涂层织物、棉质衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 亚麻布<85% | JP GLOBAL IMPORT INC | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 亚麻布<85% | JP GLOBAL IMPORT INC | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 弹性针织布 | JP GLOBAL IMPORT INC | 中国 | $13.4K |
| 2026-04-21 | 弹性针织布 | JP GLOBAL IMPORT INC | 中国 | $13.4K |
| 2026-04-20 | 染色聚酯布 | JP GLOBAL IMPORT INC | 中国 | $631 |
| 2026-04-20 | 染色聚酯布 | JP GLOBAL IMPORT INC | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-20 | 染色聚酯布 | JP GLOBAL IMPORT INC | 中国 | $760 |
| 2026-04-20 | 染色聚酯布 | JP GLOBAL IMPORT INC | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 染色聚酯布 | JP GLOBAL IMPORT INC | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-20 | 染色聚酯布 | JP GLOBAL IMPORT INC | 中国 | $631 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 女式化纤裙 | JP GLOBAL IMPORT INC | 美国 | $480 |
| 2026-03-27 | 化纤女式大衣 | JP GLOBAL IMPORT INC | 美国 | $952 |
| 2026-03-27 | 女式化纤套装 | JP GLOBAL IMPORT INC | 美国 | $1.1K |
| 2026-03-27 | 化纤女式大衣 | JP GLOBAL IMPORT INC | 美国 | $852 |
| 2026-03-27 | 其他纺织连衣裙 | JP GLOBAL IMPORT INC | 美国 | $1.2K |
| 2026-03-27 | 其他纺织裙 | JP GLOBAL IMPORT INC | 美国 | $714 |
| 2026-03-27 | 化纤女式大衣 | JP GLOBAL IMPORT INC | 美国 | $708 |
| 2026-03-27 | 女式化纤套装 | JP GLOBAL IMPORT INC | 美国 | $2.6K |
| 2026-03-27 | 女式化纤套装 | JP GLOBAL IMPORT INC | 美国 | $1.2K |
| 2026-03-27 | 女式化纤裙 | JP GLOBAL IMPORT INC | 美国 | $385 |