TAN TRUONG MINH CONSTRUCTION JOINT STOCK CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 变形钢筋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG TâN TRườNG MINH
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$41.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108749228 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4SE48YA |
| 成立日期 | 2019-05-21 |
| 联系地址 | Tầng 9, tháp A, Tòa Sky City Tower, Số 88 Láng Hạ, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG TÂN TRƯỜNG MINH |
| 企业英文名称 | TAN TRUONG MINH CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84982630372 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721420 | 变形钢筋 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $41.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY CO PHAN XAY DUNG DICH VU VA THUONG MAI | 老挝 | 2 | $41.6K | 变形钢筋、镀锌钢丝 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 变形钢筋 | CONG TY CO PHAN XAY DUNG DICH VU VA THUONG MAI | 老挝 | $11.1K |
| 2026-04-17 | 变形钢筋 | CONG TY CO PHAN XAY DUNG DICH VU VA THUONG MAI | 老挝 | $5.8K |
| 2026-04-17 | 镀锌钢丝 | CONG TY CO PHAN XAY DUNG DICH VU VA THUONG MAI | 老挝 | $291 |
| 2026-04-17 | 变形钢筋 | CONG TY CO PHAN XAY DUNG DICH VU VA THUONG MAI | 老挝 | $6.2K |
| 2026-04-17 | 变形钢筋 | CONG TY CO PHAN XAY DUNG DICH VU VA THUONG MAI | 老挝 | $9.4K |
| 2026-04-09 | 360度挖掘机 | CONG TY CO PHAN XAY DUNG DICH VU VA THUONG MAI | 老挝 | $8.8K |