Hoan Cau Corporation
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 面包面食机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Xây Dựng Hoàn Cầu
71
进口笔数
2
出口笔数
$1.87M
进口金额
$20.7K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-03-10
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301960268 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT223T9X |
| 成立日期 | 2000-03-21 |
| 联系地址 | 1001 Trần Hưng Đạo, Phường 05, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG HOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | HOAN CAU CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1001 Trần Hưng Đạo, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 邮箱 | info@hoancau.com |
| 官网 | hoancau.com |
| 传真 | 39238522 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843810 | 面包面食机械 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 848390 | 传动部件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 820830 | 厨房刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 851419 | 工业电炉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $1.47M |
| 中国台湾 | 18 | $356.0K |
| 法国 | 3 | $38.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 1 | $11.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $8.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinmag Equipment (China) Co., Ltd. | 中国 | 44 | $1.45M | 面包面食机械、食品机械零件 |
| SAND TECH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 5 | $156.3K | 其他化学制剂 |
| SHEANG LIEN INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国台湾 | 10 | $121.0K | 面包面食机械、食品机械零件 |
| Yang Jenq Machinery Co., Ltd. | 越南 | 1 | $42.0K | 食品加工机械、面包面食机械 |
| Societe D'Equipements De Boulangerie Patisserie Pavailleur | 法国 | 3 | $38.8K | 面包面食机械 |
| NEO FREEZE REFRIGERATION ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $33.0K | 冷藏冷冻组合机、立式冷冻柜≤900升 |
| San Neng Bake Ware (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.7K | 铝制家用器具、不锈钢家用制品 |
| Shanghai Jiansheng Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.1K | 非电烤炉、食品加工机械 |
| GIANTWELL MACHINERY CO. LTD. | 中国台湾 | 1 | $3.7K | 食品机械零件、其他机器刀具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRAN & HO LTD | 新西兰 | 1 | $11.9K | 铝制家用器具、面包面食机械 |
| Doan Vu | 澳大利亚 | 1 | $8.8K | 工业电炉 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 面包面食机械 | SHANGHAI JIANSHENG INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 面包面食机械 | SHANGHAI JIANSHENG INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-09 | 食品机械零件 | SINMAG EQUIPMENT (CHINA) CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-09 | 食品机械零件 | SINMAG EQUIPMENT (CHINA) CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-09 | 加强橡胶带 | SINMAG EQUIPMENT (CHINA) CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-09 | 食品机械零件 | SINMAG EQUIPMENT (CHINA) CO LTD | 中国 | $27 |
| 2026-04-09 | 面包面食机械 | SINMAG EQUIPMENT (CHINA) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 食品机械零件 | SINMAG EQUIPMENT (CHINA) CO LTD | 中国 | $27 |
| 2026-04-09 | 食品机械零件 | SINMAG EQUIPMENT (CHINA) CO LTD | 中国 | $17 |
| 2026-04-09 | 面包面食机械 | SINMAG EQUIPMENT (CHINA) CO LTD | 中国 | $2.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 面包面食机械 | TRAN & HO LTD | 新西兰 | $5.0K |
| 2026-03-10 | 面包面食机械 | TRAN & HO LTD | 新西兰 | $5.6K |
| 2026-03-10 | 铝制家用器具 | TRAN & HO LTD | 新西兰 | $334 |
| 2026-03-10 | 食品机械零件 | TRAN & HO LTD | 新西兰 | $77 |
| 2026-03-10 | 面包面食机械 | TRAN & HO LTD | 新西兰 | $901 |
| 2025-12-06 | 工业电炉 | DOAN VU | 澳大利亚 | $8.8K |