Comacpro Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 自推进起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN COMACPRO
35
进口笔数
0
出口笔数
$2.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-03
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110449655 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG77DGHB |
| 成立日期 | 2023-08-14 |
| 联系地址 | Số 162, ngõ 189 phố Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN COMACPRO |
| 企业英文名称 | COMACPRO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 162, ngõ 189 phố Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84865151506 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842649 | 自推进起重机 |
| 843010 | 打桩机 |
| 843041 | 自推进钻机 |
| 842641 | 自推进起重机 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 870510 | 起重车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 19 | $1.03M |
| 中国 | 4 | $824.9K |
| 印度尼西亚 | 10 | $451.2K |
| 德国 | 1 | $27.5K |
| 美国 | 1 | $24.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEEKANG JAYA KONSTRUKSI | 印度尼西亚 | 14 | $621.2K | 打桩机、自推进起重机 |
| Pingxiang Guangjie Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $452.1K | 玩具模型、360度挖掘机 |
| Cosmos Corp. | 韩国 | 2 | $277.0K | 自推进起重机、电器装置零件 |
| Hunan Zhongshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $195.0K | 自推进钻机、钻探机械零件 |
| Viet Hua Import & Export (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $177.8K | 自推进起重机、自推进钻机 |
| Dong Il Marine | 韩国 | 2 | $175.0K | 自推进起重机、柴油机零件 |
| EXCON GLOBAL CO.LTD | 韩国 | 2 | $93.0K | 自推进钻机、岩石钻具 |
| Kobelco Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $83.0K | 360度挖掘机、自推进起重机 |
| R & B Engineering Co., Ltd. | 日本 | 2 | $62.3K | 自推进起重机、钻探机械零件 |
| Fuwa Heavy Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.0K | 土方机械零件、自推进起重机 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-03 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $24.5K |
| 2026-06-17 | 自行式压路机 | PT MARANI BARIKA ABADI | 印度尼西亚 | $10.0K |
| 2026-06-17 | 自行式压路机 | KHADRO-BAUMASCHINEN | 德国 | $27.5K |
| 2026-06-17 | 非电动叉车 | CARGO HUB INC | 美国 | $24.5K |
| 2026-06-16 | 自推进起重机 | Dong Il Marine | 日本 | $127.0K |
| 2026-05-29 | 360度挖掘机 | Denking Co., Ltd. | 日本 | $20.5K |
| 2026-05-28 | 自推进起重机 | LEEKANG JAYA KONSTRUKSI | 日本 | $16.0K |
| 2026-05-28 | 自推进起重机 | LEEKANG JAYA KONSTRUKSI | 日本 | $500 |
| 2026-05-28 | 自推进起重机 | LEEKANG JAYA KONSTRUKSI | 日本 | $6.0K |
| 2026-05-28 | 自推进起重机 | LEEKANG JAYA KONSTRUKSI | 日本 | $600 |