Quynh Anh Export Import Trading Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 168 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU QUỳNH ANH
168
进口笔数
0
出口笔数
$2.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300806826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHDM9TY8 |
| 成立日期 | 2022-07-05 |
| 联系地址 | Lô 06, đường Trần Quang Khải, KCN Bắc Duyên Hải, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU QUỲNH ANH |
| 企业英文名称 | QUYNH ANH EXPORT IMPORT TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 06, đường Trần Quang Khải, KCN Bắc Duyên Hải, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84375910884 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 871500 | 婴儿车 |
| 170490 | 糖果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 168 | $2.34M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Linkaixuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 70 | $645.3K | LED灯具、其他塑料制品 |
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 38 | $570.9K | 糖果、鲜切康乃馨 |
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 18 | $448.0K | 糖果、其他鲜切花 |
| Youjie Import & Export Trading (Hekou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $202.6K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜果 |
| Guangxi Tengqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $137.5K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Shanghai Kunli Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $95.4K | 糖果、其他运动鞋 |
| Yiwu Miaotong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 8 | $57.3K | 其他活植物、其他鲜切花 |
| Guangzhou Novi Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $52.6K | 轻型商用车轮胎、氧化铝 |
| Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.4K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.7K | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 混合蔬菜 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $128.8K |
| 2025-12-29 | 夹心巧克力块≤2kg | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-29 | 其他食品制剂 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-12-29 | 夹心巧克力块≤2kg | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-12-29 | 夹心巧克力块≤2kg | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $857 |
| 2025-12-29 | 其他食品制剂 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-10-21 | 混合蔬菜 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $25.3K |
| 2025-09-05 | 混合蔬菜 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $79.1K |
| 2025-07-11 | 混合蔬菜 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $89.0K |
| 2025-06-04 | 混合蔬菜 | YOUJIE IMPORT & EXPORT TRADING (HEKOU) CO LTD | 中国 | $75.6K |