Thanh Cong Motor Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 212 笔 · 主营 其他车辆零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THàNH CôNG MOTOR VIệT NAM

212
进口笔数
1
出口笔数
$6.96M
进口金额
$50.0K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-11-18
最近出口
23
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.60M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $229.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $211.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $819.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.23M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $705.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $69 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.60M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $305.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $64.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $134 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $290.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.0K · 2 笔出口 $50.0K · 1 笔2024-12进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $786 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $180 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $554.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $34.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $98.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $59.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $72.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $59.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $229.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $211.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $819.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.23M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $705.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $69 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.60M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $305.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $64.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $134 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $290.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.0K · 2 笔出口 $50.0K · 1 笔2024-12进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $786 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $180 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $554.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $34.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $98.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $59.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $72.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $59.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2700901162
企查查编码QVND24PTXY
成立日期2020-02-04
联系地址Khu công nghiệp Gián Khẩu, Xã Gia Trấn, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THÀNH CÔNG MOTOR VIỆT NAM
企业英文名称THANH CONG MOTOR VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu công nghiệp Gián Khẩu, Xã Gia Trấn, Ninh Bình
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+841900561
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870899其他车辆零件
870829车身零件
392630塑料配件
851220车用照明信号装置
870810车辆保险杠及零件
401699其他硫化橡胶制品
820559其他手工工具
870830车辆制动零件
8703221000-1500cc点燃式发动机车辆
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
8703231500-3000cc点燃式发动机车辆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
捷克125$6.23M
德国117$205.4K
印度56$153.4K
波兰50$88.9K
中国47$79.2K
斯洛伐克30$58.4K
土耳其42$29.5K
日本30$22.5K
匈牙利38$17.3K
荷兰10$11.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1$50.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Škoda Auto, a.s.捷克157$6.46M其他车辆零件、车用照明信号装置
Audi Singapore Pte. Ltd.新加坡42$202.1K车身零件、钢铁螺钉螺栓
Škoda Auto a.s.德国48$198.6K其他车辆零件、其他螺纹紧固件
Škoda Auto a.s.波兰8$14.0K其他车辆零件、车身零件
Škoda Auto a.s.斯洛伐克2$1.9K其他车辆零件、车用照明信号装置
Škoda Auto, a.s.意大利8$1.6K其他螺纹紧固件、螺纹方头螺钉
d65e65e3755cab01bd69a0a872b6d5ef3$1.5K
Škoda Auto, a.s.美国4$1.0K车辆后视镜、自粘塑料片
Škoda Auto, a.s.匈牙利4$832其他车辆零件、安全气囊零件
SAIC Volkswagen Automotive Co., Ltd.中国8$412其他车辆零件、车用照明信号装置

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VOLKSWAGEN GROUP TAIWAN CO LTD中国台湾1$50.0K1500-3000cc点燃式发动机车辆

近期贸易明细

进口(共 212)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他手工工具SKODA AUTO A S德国$193
2026-04-21其他手工工具SKODA AUTO A S德国$8
2026-04-21钢铁螺钉螺栓AUDI SINGAPORE PTE LTD印度$14
2026-04-21其他手工工具SKODA AUTO A S德国$323
2026-04-21其他手工工具SKODA AUTO A S德国$54
2026-04-21其他手工工具SKODA AUTO A S德国$98
2026-04-21其他手工工具SKODA AUTO A S德国$22
2026-04-21其他手工工具SKODA AUTO A S印度$31
2026-04-21其他手工工具SKODA AUTO A S德国$369
2026-04-21车辆后视镜AUDI SINGAPORE PTE LTD印度$417

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-18中排量汽车VOLKSWAGEN GROUP TAIWAN CO LTD中国台湾$50.0K

相关企业 · 同类产品

Thanh Cong Motor Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →