Thanh Cong Motor Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 233 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THàNH CôNG MOTOR VIệT NAM
233
进口笔数
1
出口笔数
$7.04M
进口金额
$50.0K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2024-11-18
最近出口
24
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700901162 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND24PTXY |
| 成立日期 | 2020-02-04 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Gián Khẩu, Xã Gia Trấn, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÀNH CÔNG MOTOR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THANH CONG MOTOR VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Gián Khẩu, Xã Gia Trấn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +841900561 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870323 | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 137 | $6.24M |
| 德国 | 132 | $229.7K |
| 印度 | 68 | $183.8K |
| 波兰 | 56 | $92.9K |
| 中国 | 52 | $80.4K |
| 斯洛伐克 | 33 | $58.6K |
| 土耳其 | 45 | $32.3K |
| 日本 | 35 | $23.9K |
| 匈牙利 | 43 | $18.5K |
| 意大利 | 60 | $12.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $50.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Škoda Auto a.s. | 德国 | 92 | $6.32M | 其他车辆零件、其他螺纹紧固件 |
| Škoda Auto, a.s. | 捷克 | 110 | $387.0K | 其他车辆零件、车用照明信号装置 |
| AUDI SINGAPORE PTE. LTD. | 46 | $223.7K | 车身零件、钢铁螺钉螺栓 | |
| Škoda Auto a.s. | 波兰 | 9 | $14.2K | 其他车辆零件、车身零件 |
| SKODA AUTO VOLKSWAGEN INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 8 | $13.1K | 其他车辆零件、车辆保险杠及零件 |
| Škoda Auto, a.s. | 意大利 | 10 | $1.6K | 其他螺纹紧固件、螺纹方头螺钉 |
| Škoda Auto, a.s. | 美国 | 4 | $1.0K | 车辆后视镜、自粘塑料片 |
| Škoda Auto, a.s. | 匈牙利 | 4 | $832 | 其他车辆零件、安全气囊零件 |
| SAIC Volkswagen Automotive Co., Ltd. | 中国 | 10 | $435 | 其他车辆零件、非液体温度计 |
| SKODA AUTO A S | 中国台湾 | 3 | $12 | 螺纹螺母、螺纹方头螺钉 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VOLKSWAGEN GROUP TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | 1 | $50.0K | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
近期贸易明细
进口(共 233)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他电气开关 | SKODA AUTO VOLKSWAGEN INDIA PRIVATE LIMITED | 德国 | $63 |
| 2026-06-29 | 车辆保险杠及零件 | SKODA AUTO VOLKSWAGEN INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $13 |
| 2026-06-29 | 车用照明信号装置 | SKODA AUTO VOLKSWAGEN INDIA PRIVATE LIMITED | 捷克 | $311 |
| 2026-06-29 | 车辆制动零件 | SKODA AUTO VOLKSWAGEN INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $566 |
| 2026-06-29 | 车身零件 | SKODA AUTO VOLKSWAGEN INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $8 |
| 2026-06-29 | 车辆制动零件 | SKODA AUTO VOLKSWAGEN INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $47 |
| 2026-06-29 | 车身零件 | SKODA AUTO VOLKSWAGEN INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $68 |
| 2026-06-29 | 车身零件 | SKODA AUTO VOLKSWAGEN INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $62 |
| 2026-06-29 | 车辆后视镜 | SKODA AUTO VOLKSWAGEN INDIA PRIVATE LIMITED | 捷克 | $287 |
| 2026-06-29 | 车辆保险杠及零件 | SKODA AUTO VOLKSWAGEN INDIA PRIVATE LIMITED | 捷克 | $72 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-18 | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 | VOLKSWAGEN GROUP TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | $50.0K |