M&A Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại M&A
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$17.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313033620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBWUPUS8 |
| 成立日期 | 2014-11-28 |
| 联系地址 | 11/68 Đường Hồ Đắc Di, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI M&A |
| 企业英文名称 | M&A TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11/68 Đường Hồ Đắc Di, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84862678786 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 690730 | 其他马赛克块 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 3 | $7.0K |
| 新加坡 | 4 | $6.4K |
| 日本 | 1 | $3.1K |
| 伯利兹 | 1 | $451 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FIN GRES | 捷克 | 3 | $7.0K | 加强石制瓦片 |
| Goy Architect Singapore | 新加坡 | 2 | $5.6K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、瓷制装饰品 |
| Dream Comes Asia Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.1K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Zhenru Goy Goy Architects | 新加坡 | 2 | $875 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、高吸水率瓷砖 |
| Oval Office Corp. | 伯利兹 | 1 | $451 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、高吸水率瓷砖 |
| BUNDLESTUDIO INC. | 1 | $430 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | BUNDLESTUDIO INC. | — | $318 |
| 2026-04-24 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | BUNDLESTUDIO INC. | — | $111 |
| 2025-12-23 | 高吸水率瓷砖 | OVAL OFFICE CORP | 伯利兹 | $17 |
| 2025-12-23 | 高吸水率瓷砖 | OVAL OFFICE CORP | 伯利兹 | $17 |
| 2025-12-23 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | OVAL OFFICE CORP | 伯利兹 | $181 |
| 2025-12-23 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | OVAL OFFICE CORP | 伯利兹 | $72 |
| 2025-12-23 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | OVAL OFFICE CORP | 伯利兹 | $139 |
| 2025-12-23 | 其他陶瓷装饰品 | OVAL OFFICE CORP | 伯利兹 | $25 |
| 2025-12-08 | 其他陶瓷装饰品 | GOY ARCHITECT SINGAPORE | 新加坡 | $924 |
| 2025-12-08 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | GOY ARCHITECT SINGAPORE | 新加坡 | $771 |