LNT Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LNT VIệT NAM
66
进口笔数
0
出口笔数
$1.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109345362 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKBP3NNW |
| 成立日期 | 2020-09-18 |
| 联系地址 | Thôn Giao Tác, Xã Liên Hà, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LNT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LNT VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Giao Tác, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | +84986826683 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 760711 | 铝箔 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $1.41M |
| 韩国 | 7 | $111.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huizhou Guanjiankel Packaging Co., Ltd. | 中国 | 21 | $794.2K | 衬背铝箔、其他泡沫塑料 |
| HK Guanjiankel Packaging Ltd. | 中国 | 9 | $369.0K | 衬背铝箔、自粘塑料片 |
| Seal & Pack Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $111.8K | 其他泡沫塑料、塑料封口件 |
| Weide Protective Equipment (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $110.8K | 组合测量仪器、其他诊断试剂 |
| ACE Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $56.6K | 铝箔 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 2 | $33.8K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Shanghai Yuni Bothwin Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 其他塑料制品、工业充气轮胎 |
| Shanghai Weitong Metal Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 铝板/片、铝箔 |
| Henan Longfang Aluminum Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 铝箔 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他泡沫塑料 | HK GUANJIANKEL PACKAGING LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-09 | 人造蜡 | HK GUANJIANKEL PACKAGING LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-09 | 其他泡沫塑料 | HK GUANJIANKEL PACKAGING LTD | 中国 | $17.9K |
| 2026-04-09 | 其他泡沫塑料 | HK GUANJIANKEL PACKAGING LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-09 | 自粘塑料片 | HK GUANJIANKEL PACKAGING LTD | 中国 | $394 |
| 2026-04-09 | 其他泡沫塑料 | HK GUANJIANKEL PACKAGING LTD | 中国 | $17.9K |
| 2026-04-09 | 其他塑料片材 | HK GUANJIANKEL PACKAGING LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-09 | 其他泡沫塑料 | HK GUANJIANKEL PACKAGING LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-09 | 其他泡沫塑料 | HK GUANJIANKEL PACKAGING LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-09 | 自粘塑料片 | HK GUANJIANKEL PACKAGING LTD | 中国 | $3.3K |