LNT Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LNT VIệT NAM

66
进口笔数
0
出口笔数
$1.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $128.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $46.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $39.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $49.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $54.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $57.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $128.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $54.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $64.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $60.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $44.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $99.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $91.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $40.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $62.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $46.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $117.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $46.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $39.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $49.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $54.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $57.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $128.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $54.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $64.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $60.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $44.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $99.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $91.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $40.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $62.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $46.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $117.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109345362
企查查编码QVNKBP3NNW
成立日期2020-09-18
联系地址Thôn Giao Tác, Xã Liên Hà, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LNT VIỆT NAM
企业英文名称LNT VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Giao Tác, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
电话+84986826683
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
392119其他泡沫塑料
760720衬背铝箔
392010乙烯聚合物塑料
760711铝箔
392190非泡沫塑料片
340490人造蜡
392062PET塑料片材
902580组合测量仪器
392099其他塑料片材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国59$1.41M
韩国7$111.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huizhou Guanjiankel Packaging Co., Ltd.中国21$794.2K衬背铝箔、其他泡沫塑料
HK Guanjiankel Packaging Ltd.中国9$369.0K衬背铝箔、自粘塑料片
Seal & Pack Co., Ltd.韩国7$111.8K其他泡沫塑料、塑料封口件
Weide Protective Equipment (Dongguan) Co., Ltd.中国14$110.8K组合测量仪器、其他诊断试剂
ACE Industrial Co., Ltd.中国4$56.6K铝箔
HK Lemon Import & Export Ltd.中国2$33.8K其他塑料制品、非办公金属家具
Shanghai Yuni Bothwin Industry & Trade Co., Ltd.中国1$17.4K其他塑料制品、工业充气轮胎
Shanghai Weitong Metal Trading Co., Ltd.中国1$7.6K铝板/片、铝箔
Henan Longfang Aluminum Industrial Co., Ltd.中国1$7.3K铝箔
WSDA Trade Co., Ltd.中国1$6.6K其他塑料制品、不锈钢家用制品

近期贸易明细

进口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09其他泡沫塑料HK GUANJIANKEL PACKAGING LTD中国$2.2K
2026-04-09人造蜡HK GUANJIANKEL PACKAGING LTD中国$1.7K
2026-04-09其他泡沫塑料HK GUANJIANKEL PACKAGING LTD中国$17.9K
2026-04-09其他泡沫塑料HK GUANJIANKEL PACKAGING LTD中国$3.5K
2026-04-09自粘塑料片HK GUANJIANKEL PACKAGING LTD中国$394
2026-04-09其他泡沫塑料HK GUANJIANKEL PACKAGING LTD中国$17.9K
2026-04-09其他塑料片材HK GUANJIANKEL PACKAGING LTD中国$3.7K
2026-04-09其他泡沫塑料HK GUANJIANKEL PACKAGING LTD中国$2.9K
2026-04-09其他泡沫塑料HK GUANJIANKEL PACKAGING LTD中国$2.9K
2026-04-09自粘塑料片HK GUANJIANKEL PACKAGING LTD中国$3.3K

相关企业 · 同类产品

LNT Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →