NGOC VAN PRODUCTION & INVESTMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và SảN XUấT NGọC VâN
1
进口笔数
3
出口笔数
$7.1K
进口金额
$43.0K
出口金额
2023-08-28
最近进口
2026-03-20
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109832581 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKK3TXMN |
| 成立日期 | 2021-11-25 |
| 联系地址 | Số 7/262A Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP NVE 66 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô Khu đấu giá A1, A2, A3, Tổ 5, Phố Hoa Động, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84339542458 |
| 邮箱 | ngocvantech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $7.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $43.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI SUNNY ELEVATOR CO LTD | 中国 | 1 | $7.1K | 升降机零件、升降机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | 3 | $43.0K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-28 | 升降机零件 | SHANGHAI SUNNY ELEVATOR CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-08-28 | 升降机零件 | SHANGHAI SUNNY ELEVATOR CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 滑轮飞轮 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $2.5K |
| 2026-03-20 | 钢绞线缆 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $3.8K |
| 2025-10-13 | 升降机零件 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $1.4K |
| 2025-10-02 | 升降机零件 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $138 |
| 2025-10-02 | 升降机零件 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-02 | 升降机零件 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $10.3K |
| 2025-10-02 | 升降机零件 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $459 |
| 2025-10-02 | 升降机零件 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $3.4K |
| 2025-10-02 | 升降机零件 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $2.9K |
| 2025-10-02 | 升降机零件 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $688 |