MSD HH Vietnam Ltd.

越南进口商 · 进口 341 笔 · 主营 人用疫苗及毒素

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MSD HH VIệT NAM

341
进口笔数
12
出口笔数
$951.83M
进口金额
$148.6K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-05-07
最近出口
14
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $73.70M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $123.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.14M · 4 笔出口 $76.4K · 1 笔2023-11进口 $21.77M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.84M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.43M · 10 笔出口 $328 · 1 笔2024-02进口 $24.40M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $294.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.05M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.42M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.39M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.67M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.85M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.70M · 9 笔出口 $492 · 1 笔2024-10进口 $47.84M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.49M · 8 笔出口 $34.5K · 1 笔2024-12进口 $73.70M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.71M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.19M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.44M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.43M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43.10M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $65.94M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.58M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.98M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $34.96M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.34M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.63M · 5 笔出口 $30.6K · 1 笔2025-12进口 $48.09M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.58M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.64M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.66M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.78M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $34.80M · 11 笔出口 $3.5K · 1 笔2026-06进口 $6.90M · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $123.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.14M · 4 笔出口 $76.4K · 1 笔2023-11进口 $21.77M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.84M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.43M · 10 笔出口 $328 · 1 笔2024-02进口 $24.40M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $294.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.05M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.42M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.39M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.67M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.85M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.70M · 9 笔出口 $492 · 1 笔2024-10进口 $47.84M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.49M · 8 笔出口 $34.5K · 1 笔2024-12进口 $73.70M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.71M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.19M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.44M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.43M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43.10M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $65.94M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.58M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.98M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $34.96M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.34M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.63M · 5 笔出口 $30.6K · 1 笔2025-12进口 $48.09M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.58M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.64M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.66M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.78M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $34.80M · 11 笔出口 $3.5K · 1 笔2026-06进口 $6.90M · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315985784
企查查编码QVNA92810C
成立日期2019-10-28
联系地址Tầng 16, tòa nhà mPlaza Saigon, số 39 đường Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MSD HH VIỆT NAM
企业英文名称MSD HH VIETNAM LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 16, tòa nhà mPlaza Saigon, số 39 đường Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện "dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng - CPC 86402" theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842839155800
邮箱hai.dang.tran@merck.com
传真+842838278106
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本692亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300241人用疫苗及毒素
300420抗生素药品
300490其他零售药品
300215血液制品
902580组合测量仪器
392310塑料包装箱
490199其他印刷品
392640塑料装饰品
392690其他塑料制品
481910瓦楞纸箱

出口

HS 编码产品
300241人用疫苗及毒素
902580组合测量仪器
300215血液制品
300490其他零售药品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国185$657.41M
爱尔兰43$258.56M
法国54$30.85M
芬兰18$2.57M
德国12$2.05M
加拿大7$369.2K
中国15$29.2K
英国2$5.0K
新加坡6$370

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港4$141.8K
美国4$2.7K
比利时1$354
越南1$167
荷兰1$144

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.越南269$879.32M人用疫苗及毒素、抗生素药品
MERCK SHARP & DOHME (ASIA) LTD.中国香港39$72.36M人用疫苗及毒素、抗生素药品
Merck Sharp & Dohme Asia Pacific Services Pte. Ltd.新加坡4$60.8K人用疫苗及毒素、其他零售药品
Merck Sharp & Dohme LLC美国1$49.5K980200、其他零售药品
Carrier Transicold Hong Kong Ltd.中国香港14$29.1K组合测量仪器、非液体温度计
PELI BIOTHERMAL ASIA PTE. LTD.新加坡3$5.2K运输集装箱、300升以上铝容器
Cristaux美国2$354贱金属装饰品、纸信封
Delly新加坡2$189其他印刷品
International Health Management Associates Inc.美国1$185其他塑料制品、培养基
GiftMarket新加坡2$124其他塑纺箱盒、纸质文具

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CARRIER TRANSICOLD HONG KONG中国香港2$110.9K组合测量仪器、非液体温度计
Carrier Transicold Hong Kong Ltd.中国香港2$30.9K组合测量仪器、非液体温度计
MSD International GmbH (Singapore Branch)新加坡1$3.5K毒素及微生物培养物、其他动物产品
Merck Sharp & Dohme LLC美国2$1.5K其他杂环化合物、塑料包装箱
MERCK SHARP & DOHME美国2$1.2K人用疫苗及毒素
Organon Heist B.V.比利时1$354其他杂环化合物、其他杂环化合物
Tamara Evans越南1$167人用疫苗及毒素
Merck Sharp & Dohme Corp.荷兰1$144人用疫苗及毒素

近期贸易明细

进口(共 341)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24其他零售药品MERCK SHARP & DOHME (ASIA) LTD.美国$1.23M
2026-06-19抗生素药品MERCK SHARP & DOHME (ASIA) LTD.法国$447.4K
2026-06-15抗生素药品MERCK SHARP & DOHME (ASIA) LTD.法国$425.9K
2026-06-08人用疫苗及毒素MERCK SHARP & DOHME (ASIA) LTD.美国$1.62M
2026-06-08人用疫苗及毒素MERCK SHARP & DOHME (ASIA) LTD.美国$95.6K
2026-06-01抗生素药品MERCK SHARP & DOHME (ASIA) LTD.法国$2.01M
2026-06-01人用疫苗及毒素MERCK SHARP & DOHME (ASIA) LTD.美国$1.07M
2026-05-29人用疫苗及毒素MERCK SHARP & DOHME (ASIA) LTD.美国$696.9K
2026-05-28其他印刷品CONVERGINT SINGAPORE PTE LTD新加坡$43
2026-05-27抗生素药品MERCK SHARP & DOHME (ASIA) LTD.法国$572.1K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-07血液制品MSD International GmbH (Singapore Branch)—$3.5K
2025-11-18组合测量仪器Carrier Transicold Hong Kong Ltd.中国香港$30.6K
2024-11-07组合测量仪器CARRIER TRANSICOLD HONG KONG中国香港$34.5K
2024-09-23人用疫苗及毒素MERCK SHARP & DOHME美国$492
2024-01-12人用疫苗及毒素MERCK SHARP & DOHME LLC美国$328
2023-10-10组合测量仪器CARRIER TRANSICOLD HONG KONG中国香港$76.4K
2023-08-17人用疫苗及毒素TAMARA EVANS WP38M越南$167
2023-08-02人用疫苗及毒素Merck Sharp & Dohme Corp.荷兰$144
2023-08-02其他零售药品ORGANON HEIST BV比利时$354
2023-06-26组合测量仪器CARRIER TRANSICOLD HONG KONG LTD中国香港$223

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

MSD HH Vietnam Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →