MSD HH Vietnam Ltd.
越南进口商 · 进口 341 笔 · 主营 人用疫苗及毒素
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MSD HH VIệT NAM
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
341
进口笔数
12
出口笔数
$951.83M
进口金额
$148.6K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-05-07
最近出口
14
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315985784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA92810C |
| 成立日期 | 2019-10-28 |
| 联系地址 | Tầng 16, tòa nhà mPlaza Saigon, số 39 đường Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MSD HH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MSD HH VIETNAM LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 16, tòa nhà mPlaza Saigon, số 39 đường Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện "dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng - CPC 86402" theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842839155800 |
| 邮箱 | hai.dang.tran@merck.com |
| 传真 | +842838278106 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 692亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300241 | 人用疫苗及毒素 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300215 | 血液制品 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300241 | 人用疫苗及毒素 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 300215 | 血液制品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 185 | $657.41M |
| 爱尔兰 | 43 | $258.56M |
| 法国 | 54 | $30.85M |
| 芬兰 | 18 | $2.57M |
| 德国 | 12 | $2.05M |
| 加拿大 | 7 | $369.2K |
| 中国 | 15 | $29.2K |
| 英国 | 2 | $5.0K |
| 新加坡 | 6 | $370 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 4 | $141.8K |
| 美国 | 4 | $2.7K |
| 比利时 | 1 | $354 |
| 越南 | 1 | $167 |
| 荷兰 | 1 | $144 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. | 越南 | 269 | $879.32M | 人用疫苗及毒素、抗生素药品 |
| MERCK SHARP & DOHME (ASIA) LTD. | 中国香港 | 39 | $72.36M | 人用疫苗及毒素、抗生素药品 |
| Merck Sharp & Dohme Asia Pacific Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $60.8K | 人用疫苗及毒素、其他零售药品 |
| Merck Sharp & Dohme LLC | 美国 | 1 | $49.5K | 980200、其他零售药品 |
| Carrier Transicold Hong Kong Ltd. | 中国香港 | 14 | $29.1K | 组合测量仪器、非液体温度计 |
| PELI BIOTHERMAL ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $5.2K | 运输集装箱、300升以上铝容器 |
| Cristaux | 美国 | 2 | $354 | 贱金属装饰品、纸信封 |
| Delly | 新加坡 | 2 | $189 | 其他印刷品 |
| International Health Management Associates Inc. | 美国 | 1 | $185 | 其他塑料制品、培养基 |
| GiftMarket | 新加坡 | 2 | $124 | 其他塑纺箱盒、纸质文具 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CARRIER TRANSICOLD HONG KONG | 中国香港 | 2 | $110.9K | 组合测量仪器、非液体温度计 |
| Carrier Transicold Hong Kong Ltd. | 中国香港 | 2 | $30.9K | 组合测量仪器、非液体温度计 |
| MSD International GmbH (Singapore Branch) | 新加坡 | 1 | $3.5K | 毒素及微生物培养物、其他动物产品 |
| Merck Sharp & Dohme LLC | 美国 | 2 | $1.5K | 其他杂环化合物、塑料包装箱 |
| MERCK SHARP & DOHME | 美国 | 2 | $1.2K | 人用疫苗及毒素 |
| Organon Heist B.V. | 比利时 | 1 | $354 | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| Tamara Evans | 越南 | 1 | $167 | 人用疫苗及毒素 |
| Merck Sharp & Dohme Corp. | 荷兰 | 1 | $144 | 人用疫苗及毒素 |
近期贸易明细
进口(共 341)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 其他零售药品 | MERCK SHARP & DOHME (ASIA) LTD. | 美国 | $1.23M |
| 2026-06-19 | 抗生素药品 | MERCK SHARP & DOHME (ASIA) LTD. | 法国 | $447.4K |
| 2026-06-15 | 抗生素药品 | MERCK SHARP & DOHME (ASIA) LTD. | 法国 | $425.9K |
| 2026-06-08 | 人用疫苗及毒素 | MERCK SHARP & DOHME (ASIA) LTD. | 美国 | $1.62M |
| 2026-06-08 | 人用疫苗及毒素 | MERCK SHARP & DOHME (ASIA) LTD. | 美国 | $95.6K |
| 2026-06-01 | 抗生素药品 | MERCK SHARP & DOHME (ASIA) LTD. | 法国 | $2.01M |
| 2026-06-01 | 人用疫苗及毒素 | MERCK SHARP & DOHME (ASIA) LTD. | 美国 | $1.07M |
| 2026-05-29 | 人用疫苗及毒素 | MERCK SHARP & DOHME (ASIA) LTD. | 美国 | $696.9K |
| 2026-05-28 | 其他印刷品 | CONVERGINT SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $43 |
| 2026-05-27 | 抗生素药品 | MERCK SHARP & DOHME (ASIA) LTD. | 法国 | $572.1K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-07 | 血液制品 | MSD International GmbH (Singapore Branch) | — | $3.5K |
| 2025-11-18 | 组合测量仪器 | Carrier Transicold Hong Kong Ltd. | 中国香港 | $30.6K |
| 2024-11-07 | 组合测量仪器 | CARRIER TRANSICOLD HONG KONG | 中国香港 | $34.5K |
| 2024-09-23 | 人用疫苗及毒素 | MERCK SHARP & DOHME | 美国 | $492 |
| 2024-01-12 | 人用疫苗及毒素 | MERCK SHARP & DOHME LLC | 美国 | $328 |
| 2023-10-10 | 组合测量仪器 | CARRIER TRANSICOLD HONG KONG | 中国香港 | $76.4K |
| 2023-08-17 | 人用疫苗及毒素 | TAMARA EVANS WP38M | 越南 | $167 |
| 2023-08-02 | 人用疫苗及毒素 | Merck Sharp & Dohme Corp. | 荷兰 | $144 |
| 2023-08-02 | 其他零售药品 | ORGANON HEIST BV | 比利时 | $354 |
| 2023-06-26 | 组合测量仪器 | CARRIER TRANSICOLD HONG KONG LTD | 中国香港 | $223 |