Tan Phat Ceramics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 低吸水率瓷砖

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN TấN PHáT CERAMICS

106
进口笔数
0
出口笔数
$1.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $94.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $54 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $73 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $42.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $60.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $73.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $49.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $58.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $51.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $94.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $53.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $66.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $54 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $73 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $42.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $60.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $73.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $49.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $58.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $51.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $94.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $53.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $66.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0801099167
企查查编码QVNS0WBFA8
成立日期2014-11-13
联系地址Số 179,181 Hoàng Lộc, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TẤN PHÁT CERAMICS
企业英文名称TAN PHAT CERAMICS ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 179,181 Hoàng Lộc, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84936810228
邮箱tanphatceramics68@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
690721低吸水率瓷砖
382450非耐火灰浆
392290其他塑料洁具
848180阀门龙头
392210塑料卫浴器具
392220塑料马桶座圈
691010瓷制卫生洁具
732490钢铁卫浴器具
741820铜卫浴器具
830242家具配件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙86$837.8K
印度7$175.8K
意大利13$33.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Havish Impex印度7$175.8K低吸水率瓷砖
Colorker S.A.西班牙13$174.8K低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖
Nules S.A.西班牙12$157.9K低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Saniceramic Import & Export S.L.西班牙8$116.0K低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖
Azulejos Benadresa S.A.U.西班牙5$71.9K低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖
Pamesa Ceramica Compacto S.L.U.西班牙6$69.8K低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖
Nueva Alaplanas S.L.西班牙4$65.5K低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Prissmacer Ceramica S.L.U.西班牙4$54.9K低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖
TAU Ceramica Solutions S.L.西班牙6$28.0K低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖
Cementos Capa S.L.西班牙8$24.7K非耐火灰浆、聚氨酯

近期贸易明细

进口(共 106)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17低吸水率瓷砖COLORKER SA西班牙$33.4K
2026-04-17低吸水率瓷砖COLORKER SA西班牙$33.4K
2026-02-26低吸水率瓷砖Pamesa Ceramica Compacto S.L.U.西班牙$8.0K
2026-02-26低吸水率瓷砖Pamesa Ceramica Compacto S.L.U.西班牙$8.7K
2026-02-26低吸水率瓷砖Pamesa Ceramica Compacto S.L.U.西班牙$7.4K
2026-02-26低吸水率瓷砖Pamesa Ceramica Compacto S.L.U.西班牙$1.7K
2026-01-30低吸水率瓷砖NUEVA ALAPLANA SL西班牙$7.6K
2026-01-30低吸水率瓷砖NUEVA ALAPLANA SL西班牙$3.4K
2026-01-30低吸水率瓷砖NUEVA ALAPLANA SL西班牙$4.8K
2025-12-09低吸水率瓷砖COLORKER SA西班牙$2.7K

相关企业 · 同类产品

Tan Phat Ceramics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →