Manual Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TOáN NGHĩA
26
进口笔数
0
出口笔数
$639.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-07
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601503862 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2SEGY41 |
| 成立日期 | 2018-01-30 |
| 联系地址 | Số 276, tổ 13, Phường Quang Trung, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOÁN NGHĨA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 276, tổ 77, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +842083501788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 26 | $639.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rock Granito LLP | 印度 | 7 | $180.3K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Gemser Tiles | 印度 | 8 | $178.2K | 低吸水率瓷砖 |
| SUNSHINE TILES COMPANY PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $118.9K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Cerex Building Material Corporation | 印度 | 3 | $68.8K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Rollstar Granito LLP | 印度 | 2 | $61.2K | 低吸水率瓷砖、其他粘土 |
| Dali Ceramico LLP | 印度 | 2 | $32.0K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-07 | 低吸水率瓷砖 | Gemser Tiles | 印度 | $5.6K |
| 2025-01-07 | 低吸水率瓷砖 | Gemser Tiles | 印度 | $2.6K |
| 2025-01-07 | 低吸水率瓷砖 | DALI CERAMICO LLP | 印度 | $2.6K |
| 2025-01-07 | 低吸水率瓷砖 | ROCK GRANITO LLP | 印度 | $2.7K |
| 2025-01-07 | 低吸水率瓷砖 | Rock Granito LLP | 印度 | $2.7K |
| 2025-01-07 | 低吸水率瓷砖 | DALI CERAMICO LLP | 印度 | $2.7K |
| 2025-01-07 | 低吸水率瓷砖 | GEMSER TILES | 印度 | $2.7K |
| 2025-01-07 | 低吸水率瓷砖 | ROCK GRANITO LLP | 印度 | $2.9K |
| 2025-01-07 | 低吸水率瓷砖 | ROCK GRANITO LLP | 印度 | $3.0K |
| 2024-12-13 | 低吸水率瓷砖 | ROCK GRANITO LLP | 印度 | $5.6K |