Country Wood Furniture Industries Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8,867 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đồ Gỗ Quốc Tường
1,410
进口笔数
8,867
出口笔数
$24.91M
进口金额
$86.91M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-09-15
最近出口
139
供应商数
161
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700641808 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGKE1T49 |
| 成立日期 | 2008-06-30 |
| 联系地址 | Thửa đất số 298, tờ bản đồ số 24, ấp 3, Xã Trừ Văn Thố, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỒ GỖ QUỐC TƯỜNG |
| 企业英文名称 | COUNTRY WOOD FURNITURE INDUSTRIES CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 298, tờ bản đồ số 24, ấp Dinh Điền, Xã Trừ Văn Thố, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +842743568011 |
| 邮箱 | ngochang.cw@gmail.com |
| 传真 | +842743586549 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 155.6365亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600199 | 非棉绒织物 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 580136 | 雪尼尔织物 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 580131 | 未割纬绒织物 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940141 | 木制可转换座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940149 | 非木制可变形座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,333 | $23.98M |
| 越南 | 34 | $279.8K |
| 巴西 | 9 | $253.9K |
| 印度 | 23 | $122.6K |
| 美国 | 4 | $98.7K |
| 乌拉圭 | 2 | $83.6K |
| 智利 | 1 | $55.8K |
| 马来西亚 | 5 | $15.3K |
| 阿根廷 | 1 | $10.7K |
| 中国台湾 | 2 | $10.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6,088 | $61.89M |
| 加拿大 | 760 | $8.19M |
| 塞舌尔 | 629 | $6.38M |
| 中国香港 | 755 | $6.27M |
| 越南 | 554 | $3.40M |
| 波多黎各 | 32 | $325.0K |
| 沙特阿拉伯 | 24 | $171.2K |
| 墨西哥 | 7 | $92.0K |
| 科威特 | 6 | $41.2K |
| GU | 2 | $22.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 139)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tongxiang Michang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 168 | $3.87M | 雪尼尔织物、其他合成短纤织物 |
| Lifestyle International Holdings Ltd. | 中国 | 108 | $3.51M | 汽车座椅零件、未割纬绒织物 |
| LIFESTYLE INTERNATIONAL HOLDINGS LTD | 中国香港 | 48 | $2.19M | 汽车座椅零件、未割纬绒织物 |
| EMOMO TECH (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 37 | $2.04M | 治疗按摩器具、带接头绝缘电线 |
| Jiangsu Mulin Intelligence Electric Co., Ltd. | 中国 | 67 | $1.53M | 750W以下直流电机、汽车座椅零件 |
| Huvision Sichuan Co., Ltd. | 中国 | 49 | $1.46M | 聚酯短纤、聚酯短纤 |
| First Star Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 44 | $1.06M | 家具配件、贱金属铰链 |
| Jiangsu Yulong Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 60 | $817.2K | 家具配件、汽车座椅零件 |
| Zhejiang Miju Home Textile Co., Ltd. | 中国 | 42 | $329.5K | 未割纬绒织物、雪尼尔织物 |
| Zhejiang Deruite Home Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 38 | $310.8K | 毛圈织物、聚氨酯纺织物 |
下游采购商(共 161)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grand Global Enterprise Trading Co., Ltd. | 美国 | 3,539 | $41.29M | 木制家具零件、卧室木家具 |
| HOLLAND HOUSE | 美国 | 676 | $9.73M | 软垫木座椅、木制可转换座椅 |
| Grand Global Enterprise Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 645 | $6.95M | 木制家具零件、软垫木座椅 |
| Grand Global Enterprise Trading Co., Ltd. | 塞舌尔 | 629 | $6.38M | 卧室木家具、带框玻璃镜 |
| GRAIN HOME LTD | 中国香港 | 699 | $5.66M | 木制家具零件、卧室木家具 |
| Holland House | 荷兰 | 238 | $3.42M | 软垫木座椅、木制可转换座椅 |
| Grand Global Enterprise Trading Co., Ltd. | 越南 | 455 | $2.79M | 带框玻璃镜、木制家具零件 |
| Galaxy Choice International Co., Ltd. | 美国 | 192 | $2.70M | 卧室木家具、其他木家具 |
| Grain Home Ltd. | 美国 | 189 | $1.58M | 木制家具零件、卧室木家具 |
近期贸易明细
进口(共 1,410)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 聚酯混纺布 | Zhejiang Maya Fabric Co., Ltd. | 中国 | $18.9K |
| 2026-06-30 | 雪尼尔织物 | Hangzhou Gaoshi Fabrics Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-06-29 | 其他钢弹簧 | Jiangsu Yulong Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $742 |
| 2026-06-29 | 其他螺纹紧固件 | Jiangsu Yulong Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $552 |
| 2026-06-29 | 雪尼尔织物 | Tongxiang Michang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $455 |
| 2026-06-29 | 家具配件 | Jiangsu Yulong Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $980 |
| 2026-06-29 | 汽车座椅零件 | Jiangsu Yulong Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-29 | 塑料配件 | Jiangsu Yulong Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $16 |
| 2026-06-29 | 染色聚酯布 | Tongxiang Michang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-29 | 聚酯混纺布 | Zhejiang Maya Fabric Co., Ltd. | 中国 | $18.6K |
出口(共 8,867)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-15 | 卧室木家具 | DELTA ENTERPRISE CORP | 美国 | $0 |
| 2026-09-15 | 软垫木座椅 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-03 | FREIGHT COLLECT . | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-03 | 软垫木座椅 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-03 | 软垫木座椅 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-03 | 软垫木座椅 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-01 | 软垫木座椅 | American Furniture Warehouse | 美国 | $0 |
| 2026-09-01 | 软垫木座椅 | Big Sandy Distribution Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-01 | 软垫木座椅 | Big Sandy Distribution Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-01 | 软垫木座椅 | Big Sandy Distribution Inc. | 美国 | $0 |