Red Sunrise Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 鲜辣椒/甜椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RED SUNRISE
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$330.0K
出口金额
—
最近进口
2026-02-03
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314785535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN32NKP0H |
| 成立日期 | 2017-12-12 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RED SUNRISE |
| 企业英文名称 | RED SUNRISE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84909121534 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 610711 | 棉质内裤 |
| 080720 | 鲜番木瓜 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070529 | 其他鲜菊苣 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 5 | $132.0K |
| 澳大利亚 | 8 | $115.2K |
| 德国 | 3 | $23.5K |
| 法国 | 4 | $20.9K |
| 荷兰 | 1 | $10.7K |
| 越南 | 2 | $9.3K |
| 英国 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LOTRON INDUSTRIES CORP | 中国台湾 | 5 | $132.0K | 棉质内裤 |
| Lay & Lucas Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $98.4K | 冷冻虾、其他食品制剂 |
| Tete Fresh s.r.o. | 德国 | 3 | $23.5K | 鲜辣椒/甜椒、其他鲜果 |
| Capexo Sas | 法国 | 3 | $17.2K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| L&FS Global Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $16.8K | 保藏虾制品、其他香料 |
| Nizami Fruits & Vegetables W.L.L. | 巴林 | 2 | $15.7K | 鲜洋葱青葱、其他鲜果 |
| Roveg Fruit B.V. | 荷兰 | 1 | $10.7K | 鳄梨、其他鲜果 |
| CAPEXO SAS | 越南 | 1 | $7.0K | 其他鲜果、鳄梨 |
| Barnier SARL | 法国 | 1 | $3.8K | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Golden Sunrise Trading Ltd. | 英国 | 1 | $2.7K | 鲜辣椒/甜椒、鲜番木瓜 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 棉质内裤 | LOTRON INDUSTRIES CORP | 中国台湾 | $2.3K |
| 2026-02-03 | 棉质内裤 | LOTRON INDUSTRIES CORP | 中国台湾 | $920 |
| 2026-02-03 | 棉质内裤 | LOTRON INDUSTRIES CORP | 中国台湾 | $4.1K |
| 2026-02-03 | 棉质内裤 | LOTRON INDUSTRIES CORP | 中国台湾 | $2.3K |
| 2026-02-03 | 棉质内裤 | LOTRON INDUSTRIES CORP | 中国台湾 | $9.7K |
| 2026-02-03 | 棉质内裤 | LOTRON INDUSTRIES CORP | 中国台湾 | $2.3K |
| 2026-02-03 | 棉质内裤 | LOTRON INDUSTRIES CORP | 中国台湾 | $2.3K |
| 2026-02-03 | 棉质内裤 | LOTRON INDUSTRIES CORP | 中国台湾 | $2.8K |
| 2025-11-03 | 棉质内裤 | LOTRON INDUSTRIES CORP | 中国台湾 | $3.2K |
| 2025-11-03 | 棉质内裤 | LOTRON INDUSTRIES CORP | 中国台湾 | $4.1K |