GREEN CONNECTION TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ KếT NốI XANH
24
进口笔数
0
出口笔数
$20.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108510870 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN32G9HMU |
| 成立日期 | 2018-11-13 |
| 联系地址 | Số 1, ngõ 271 đường Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KẾT NỐI XANH |
| 企业英文名称 | GREEN CONNECTION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, ngõ 271 đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84913285356 |
| 邮箱 | info@greecotech.vn |
| 官网 | www.greecotech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 853223 | 陶瓷电容器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $17.8K |
| 韩国 | 1 | $1.8K |
| 泰国 | 1 | $364 |
| 瑞典 | 1 | $252 |
| 中国台湾 | 1 | $49 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOODVIEW GLOBAL LTD | 中国 | 3 | $4.9K | 其他电子IC、通信设备零件 |
| HUNAN RIKA ELECTRONIC TECH CO LTD | 中国 | 2 | $3.1K | 测量仪器、其他测量仪器 |
| J2 TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $2.7K | 数据处理机、其他电感器 |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 列支敦士登 | 2 | $2.4K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| GOODVIEW GLOBAL LTD | 中国香港 | 2 | $1.7K | 处理器及控制器、集成电路放大器 |
| HEBEI JUBO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $1.4K | 液体流量计 |
| NINGBO UWORTHY ELECTRONIC TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | 2 | $906 | 其他塑料制品、铝制容器≤300升 |
| YUEQING XINGFENG ELECTRONICS FACTORY | 中国 | 1 | $868 | 阀门龙头、阀门零件 |
| JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国香港 | 4 | $715 | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| SHANDONG RENKE CONTROL TECHNOLOGYCO., LTD | 中国 | 3 | $416 | 组合测量仪器、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 处理器及控制器 | J2 TRADING CO LTD | 中国 | $11 |
| 2025-12-09 | 处理器及控制器 | J2 TRADING CO LTD | 中国 | $15 |
| 2025-12-09 | 其他电感器 | J2 TRADING CO LTD | 中国 | $17 |
| 2025-12-09 | 陶瓷电容器 | J2 TRADING CO LTD | 中国 | $13 |
| 2025-12-09 | 其他电路开关装置 | J2 TRADING CO LTD | 中国 | $11 |
| 2025-12-09 | 处理器及控制器 | J2 TRADING CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-12-09 | 处理器及控制器 | J2 TRADING CO LTD | 中国 | $16 |
| 2025-12-09 | 通信设备零件 | J2 TRADING CO LTD | 中国 | $140 |
| 2025-12-09 | 处理器及控制器 | J2 TRADING CO LTD | 中国 | $18 |
| 2025-12-09 | 处理器及控制器 | J2 TRADING CO LTD | 中国 | $200 |