Jupiter Pacific Forwarding Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他印刷品

越南 · 在业

本地名:Cty Cổ Phần Giao Nhận Hàng Hóa JUPITER-PACIFIC

9
进口笔数
6
出口笔数
$3.8K
进口金额
$6.3K
出口金额
2025-10-20
最近进口
2025-11-10
最近出口
6
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.0K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $105 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $476 · 1 笔2025-07进口 $6 · 1 笔出口 $1.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $78 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $105 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $476 · 1 笔2025-07进口 $6 · 1 笔出口 $1.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $78 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0300667958
企查查编码QVNTEH36PE
成立日期2009-09-23
联系地址38D Lam Sơn, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN HÀNG HÓA JUPITER - PACIFIC
企业英文名称JUPITER - PACIFIC FORWARDING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址54/31 Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO.Đối với ngành nghề: " Dịch vụ kho bãi" thuộc CPC 742, tổ chức kinh tế không kinh doanh bất động sản. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话02838454940
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200.9689亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
490199其他印刷品
190590其他食品制剂
0401201-6%脂肪乳品
0401406-10%脂肪乳品
040610鲜奶酪及凝乳
100630碾磨大米
160100肉制品及香肠
190120烘焙混合料面团
190490谷物制品
330749室内香水

出口

HS 编码产品
030199其他活鱼
030890其他水生无脊椎动物
681490云母制品
871200非机动自行车

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本6$3.7K
美国3$109
英国1$43

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$3.0K
越南4$1.8K
中国香港1$1.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hojo Warehouse Co., Ltd.日本1$1.9K碾磨大米
Jupiter Japan Co., Ltd.日本4$1.7K其他食品制剂、1-6%脂肪乳品
Amazon.com, Inc.美国1$105980710、其他塑料制品
Amazon.com Services LLC美国1$32980710、其他印刷品
Amazon.com Services, Inc.美国1$15980710、其他印刷品
Yagai Corp. Corporation日本1$6肉制品及香肠

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Varivas Co., Ltd.日本1$3.0K钓鱼卷线器、鱼钩
Tsuchiya Co., Ltd.越南4$1.8K自粘塑料片、非金属永磁体
GIGGLE WORK LTD中国香港1$1.5K非机动自行车

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-201-6%脂肪乳品Jupiter Japan Co., Ltd.日本$16
2025-10-201-6%脂肪乳品JUPITER JAPAN CO LTD日本$10
2025-10-20烘焙混合料面团JUPITER JAPAN CO LTD日本$20
2025-10-20鲜奶酪及凝乳JUPITER JAPAN CO LTD日本$16
2025-10-206-10%脂肪乳品JUPITER JAPAN CO LTD日本$16
2025-07-29肉制品及香肠YAGAI CORP ORATION日本$3
2025-07-29肉制品及香肠YAGAI CORP ORATION日本$3
2025-02-26其他食品制剂Jupiter Japan Co., Ltd.日本$39
2025-02-26谷物制品JUPITER JAPAN CO LTD日本$73
2025-02-26其他食品制剂JUPITER JAPAN CO LTD日本$39

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-10非机动自行车GIGGLE WORK LTD中国香港$1.5K
2025-07-29其他水生无脊椎动物TSUCHIYA CO LTD越南$201
2025-07-23其他水生无脊椎动物TSUCHIYA CO LTD越南$198
2025-07-23其他水生无脊椎动物TSUCHIYA CO LTD越南$462
2025-07-04其他活鱼TSUCHIYA CO LTD越南$17
2025-07-04其他活鱼TSUCHIYA CO LTD越南$237
2025-07-04其他活鱼TSUCHIYA CO LTD越南$203
2025-06-30其他活鱼TSUCHIYA CO LTD越南$476
2024-04-09云母制品VARIVAS CO LTD日本$3.0K

相关企业 · 同类产品

Jupiter Pacific Forwarding Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →