Jupiter Pacific Forwarding Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:Cty Cổ Phần Giao Nhận Hàng Hóa JUPITER-PACIFIC
9
进口笔数
6
出口笔数
$3.8K
进口金额
$6.3K
出口金额
2025-10-20
最近进口
2025-11-10
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300667958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTEH36PE |
| 成立日期 | 2009-09-23 |
| 联系地址 | 38D Lam Sơn, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN HÀNG HÓA JUPITER - PACIFIC |
| 企业英文名称 | JUPITER - PACIFIC FORWARDING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 54/31 Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO.Đối với ngành nghề: " Dịch vụ kho bãi" thuộc CPC 742, tổ chức kinh tế không kinh doanh bất động sản. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02838454940 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200.9689亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 040140 | 6-10%脂肪乳品 |
| 040610 | 鲜奶酪及凝乳 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 160100 | 肉制品及香肠 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 330749 | 室内香水 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030199 | 其他活鱼 |
| 030890 | 其他水生无脊椎动物 |
| 681490 | 云母制品 |
| 871200 | 非机动自行车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $3.7K |
| 美国 | 3 | $109 |
| 英国 | 1 | $43 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $3.0K |
| 越南 | 4 | $1.8K |
| 中国香港 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hojo Warehouse Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.9K | 碾磨大米 |
| Jupiter Japan Co., Ltd. | 日本 | 4 | $1.7K | 其他食品制剂、1-6%脂肪乳品 |
| Amazon.com, Inc. | 美国 | 1 | $105 | 980710、其他塑料制品 |
| Amazon.com Services LLC | 美国 | 1 | $32 | 980710、其他印刷品 |
| Amazon.com Services, Inc. | 美国 | 1 | $15 | 980710、其他印刷品 |
| Yagai Corp. Corporation | 日本 | 1 | $6 | 肉制品及香肠 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Varivas Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.0K | 钓鱼卷线器、鱼钩 |
| Tsuchiya Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.8K | 自粘塑料片、非金属永磁体 |
| GIGGLE WORK LTD | 中国香港 | 1 | $1.5K | 非机动自行车 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-20 | 1-6%脂肪乳品 | Jupiter Japan Co., Ltd. | 日本 | $16 |
| 2025-10-20 | 1-6%脂肪乳品 | JUPITER JAPAN CO LTD | 日本 | $10 |
| 2025-10-20 | 烘焙混合料面团 | JUPITER JAPAN CO LTD | 日本 | $20 |
| 2025-10-20 | 鲜奶酪及凝乳 | JUPITER JAPAN CO LTD | 日本 | $16 |
| 2025-10-20 | 6-10%脂肪乳品 | JUPITER JAPAN CO LTD | 日本 | $16 |
| 2025-07-29 | 肉制品及香肠 | YAGAI CORP ORATION | 日本 | $3 |
| 2025-07-29 | 肉制品及香肠 | YAGAI CORP ORATION | 日本 | $3 |
| 2025-02-26 | 其他食品制剂 | Jupiter Japan Co., Ltd. | 日本 | $39 |
| 2025-02-26 | 谷物制品 | JUPITER JAPAN CO LTD | 日本 | $73 |
| 2025-02-26 | 其他食品制剂 | JUPITER JAPAN CO LTD | 日本 | $39 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 非机动自行车 | GIGGLE WORK LTD | 中国香港 | $1.5K |
| 2025-07-29 | 其他水生无脊椎动物 | TSUCHIYA CO LTD | 越南 | $201 |
| 2025-07-23 | 其他水生无脊椎动物 | TSUCHIYA CO LTD | 越南 | $198 |
| 2025-07-23 | 其他水生无脊椎动物 | TSUCHIYA CO LTD | 越南 | $462 |
| 2025-07-04 | 其他活鱼 | TSUCHIYA CO LTD | 越南 | $17 |
| 2025-07-04 | 其他活鱼 | TSUCHIYA CO LTD | 越南 | $237 |
| 2025-07-04 | 其他活鱼 | TSUCHIYA CO LTD | 越南 | $203 |
| 2025-06-30 | 其他活鱼 | TSUCHIYA CO LTD | 越南 | $476 |
| 2024-04-09 | 云母制品 | VARIVAS CO LTD | 日本 | $3.0K |