Tan Khoa Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI TâN KHOA
17
进口笔数
0
出口笔数
$361.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106499332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN739K0G6 |
| 成立日期 | 2014-04-01 |
| 联系地址 | Phòng 1908, Tòa nhà Charmvit Tower, Số 117 Trần Duy Hưng, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TÂN KHOA |
| 企业英文名称 | TAN KHOA SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 02436883555 |
| 邮箱 | tk.vinhnt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 13 | $328.8K |
| 中国 | 4 | $32.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinopec Lubricant (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $328.8K | 非轻质石油、内燃机滤油器 |
| Wuxi Weishi Industrial Complete Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.2K | 焊接钢管、冶金铸模浇包 |
| China Petrochemical International (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.2K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | 不锈钢管件 | WUXI WEISHI INDUSTRIAL COMPLETE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $749 |
| 2025-07-31 | 不锈钢管件 | WUXI WEISHI INDUSTRIAL COMPLETE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $691 |
| 2025-07-31 | 安全阀 | WUXI WEISHI INDUSTRIAL COMPLETE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-07-31 | 不锈钢管件 | WUXI WEISHI INDUSTRIAL COMPLETE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-07-31 | 其他钢材型材 | WUXI WEISHI INDUSTRIAL COMPLETE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $214 |
| 2025-07-31 | 压力测量仪 | WUXI WEISHI INDUSTRIAL COMPLETE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-07-31 | 压力测量仪 | WUXI WEISHI INDUSTRIAL COMPLETE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-31 | 不锈钢管件 | WUXI WEISHI INDUSTRIAL COMPLETE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-07-31 | 不锈钢管件 | WUXI WEISHI INDUSTRIAL COMPLETE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $345 |
| 2025-07-31 | 不锈钢管件 | WUXI WEISHI INDUSTRIAL COMPLETE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |