Tan Khoa Industrial Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI TâN KHOA

17
进口笔数
0
出口笔数
$361.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-31
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $64.7K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $64.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $995 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $36.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $64.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $995 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $36.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106499332
企查查编码QVN739K0G6
成立日期2014-04-01
联系地址Phòng 1908, Tòa nhà Charmvit Tower, Số 117 Trần Duy Hưng, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TÂN KHOA
企业英文名称TAN KHOA SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话02436883555
邮箱tk.vinhnt@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
340399其他润滑剂
721650其他钢材型材
730722不锈钢管件
848140安全阀
902620压力测量仪

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡13$328.8K
中国4$32.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sinopec Lubricant (Singapore) Pte. Ltd.新加坡13$328.8K非轻质石油、内燃机滤油器
Wuxi Weishi Industrial Complete Equipment Co., Ltd.中国1$28.2K焊接钢管、冶金铸模浇包
China Petrochemical International (Tianjin) Co., Ltd.中国3$4.2K非轻质石油、其他润滑剂

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-31不锈钢管件WUXI WEISHI INDUSTRIAL COMPLETE EQUIPMENT CO LTD中国$749
2025-07-31不锈钢管件WUXI WEISHI INDUSTRIAL COMPLETE EQUIPMENT CO LTD中国$691
2025-07-31安全阀WUXI WEISHI INDUSTRIAL COMPLETE EQUIPMENT CO LTD中国$8.6K
2025-07-31不锈钢管件WUXI WEISHI INDUSTRIAL COMPLETE EQUIPMENT CO LTD中国$2.1K
2025-07-31其他钢材型材WUXI WEISHI INDUSTRIAL COMPLETE EQUIPMENT CO LTD中国$214
2025-07-31压力测量仪WUXI WEISHI INDUSTRIAL COMPLETE EQUIPMENT CO LTD中国$10.8K
2025-07-31压力测量仪WUXI WEISHI INDUSTRIAL COMPLETE EQUIPMENT CO LTD中国$1.1K
2025-07-31不锈钢管件WUXI WEISHI INDUSTRIAL COMPLETE EQUIPMENT CO LTD中国$1.4K
2025-07-31不锈钢管件WUXI WEISHI INDUSTRIAL COMPLETE EQUIPMENT CO LTD中国$345
2025-07-31不锈钢管件WUXI WEISHI INDUSTRIAL COMPLETE EQUIPMENT CO LTD中国$1.8K

相关企业 · 同类产品

Tan Khoa Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →