Van Phat Import Export Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他冷冻软体动物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU VạN PHáT
50
进口笔数
0
出口笔数
$3.77M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-20
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317014844 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU42SXNG |
| 成立日期 | 2021-11-05 |
| 联系地址 | 418/6 Lê Văn Quới, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU VẠN PHÁT |
| 企业英文名称 | VAN PHAT IMPORT-EXPORT BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 418/6 Lê Văn Quới, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84985637008 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030792 | 其他冷冻软体动物 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
| 030619 | 其他冷冻甲壳动物 |
| 030779 | 干腌软体贝类 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030221 | 鲜冷庸鲽鱼 |
| 030772 | 冷冻蛤蜊 |
| 030784 | 冷冻凤螺 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 33 | $2.74M |
| 巴基斯坦 | 15 | $972.9K |
| 印度 | 2 | $53.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Karachi Seafood International | 巴基斯坦 | 15 | $972.9K | 其他冷冻鱼、冷冻烟熏蟹 |
| ANUGRAH LAUT INDONESIA | 印度尼西亚 | 11 | $939.1K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| CITA KARYA AGUNG | 印度尼西亚 | 10 | $706.6K | 其他冷冻软体动物、冻墨鱼鱿鱼 |
| SUMBER USAHA NUSANTARA | 印度尼西亚 | 5 | $592.2K | 冷冻烟熏蟹、冷冻虾 |
| PT AJAIB TOHA PUTRA | 印度尼西亚 | 5 | $402.7K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| PT Dua Putra Utama Makmur Tbk | 印度尼西亚 | 1 | $77.3K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| J M Marine Exports | 印度 | 1 | $29.5K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Shafi Marine | 印度 | 1 | $24.4K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| CV Indo Pacific | 印度尼西亚 | 1 | $21.9K | 冻墨鱼鱿鱼、冻扇贝 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-20 | 其他冷冻软体动物 | CITA KARYA AGUNG | 印度尼西亚 | $60.0K |
| 2025-10-20 | 其他冷冻软体动物 | CITA KARYA AGUNG | 印度尼西亚 | $14.3K |
| 2025-10-20 | 冻墨鱼鱿鱼 | CITA KARYA AGUNG | 印度尼西亚 | $18.1K |
| 2025-10-20 | 其他冷冻软体动物 | CITA KARYA AGUNG | 印度尼西亚 | $6.9K |
| 2025-08-11 | 冷冻烟熏蟹 | SUMBER USAHA NUSANTARA | 印度尼西亚 | $22.1K |
| 2025-08-11 | 冷冻烟熏蟹 | SUMBER USAHA NUSANTARA | 印度尼西亚 | $84.7K |
| 2025-08-11 | 冻墨鱼鱿鱼 | SUMBER USAHA NUSANTARA | 印度尼西亚 | $29.8K |
| 2025-08-11 | 其他甲壳制品 | SUMBER USAHA NUSANTARA | 印度尼西亚 | $11.9K |
| 2025-07-08 | 其他甲壳制品 | SUMBER USAHA NUSANTARA | 印度尼西亚 | $4.2K |
| 2025-07-08 | 冷冻烟熏蟹 | SUMBER USAHA NUSANTARA | 印度尼西亚 | $42.6K |