CONTAINER SOLUTIONS VN CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CONTAINER VN
12
进口笔数
1
出口笔数
$215.8K
进口金额
$11.5K
出口金额
2025-10-07
最近进口
2026-01-07
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316941902 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUB2VRTA |
| 成立日期 | 2021-07-20 |
| 联系地址 | 2A Đường số 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CONTAINER VN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2A Đường số 5, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84365729430 |
| 邮箱 | acc4@genuinepartner.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $195.7K |
| 泰国 | 3 | $17.3K |
| 美国 | 1 | $2.3K |
| 墨西哥 | 1 | $395 |
| 日本 | 1 | $202 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $11.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CIMC INTERMODAL EQUILINK CO LTD | 中国 | 7 | $124.6K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| ACE CONTAINER & PARTS CO LTD | 中国 | 3 | $73.7K | 运输集装箱、其他钢铁制品 |
| Eastern (1961) Co. Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $17.5K | 制冷设备零件、电力控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GENUINE PARTNER LOGISTICS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | 1 | $11.5K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-07 | 750W-75kW交流电机 | CIMC INTERMODAL EQUILINK CO LTD | 中国 | $700 |
| 2025-10-07 | 电气装置零件 | CIMC INTERMODAL EQUILINK CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-10-07 | 电力控制板 | CIMC INTERMODAL EQUILINK CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2025-10-07 | 中功率交流电机 | CIMC INTERMODAL EQUILINK CO LTD | 中国 | $675 |
| 2025-10-07 | 电力控制板 | CIMC INTERMODAL EQUILINK CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-10-07 | 电力控制板 | CIMC INTERMODAL EQUILINK CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-10-07 | 电力控制板 | CIMC INTERMODAL EQUILINK CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-10-07 | 电力控制板 | CIMC INTERMODAL EQUILINK CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-10-07 | 电力控制板 | CIMC INTERMODAL EQUILINK CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-10-07 | 电力控制板 | CIMC INTERMODAL EQUILINK CO LTD | 中国 | $6.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 药芯焊丝 | GENUINE PARTNER LOGISTICS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $375 |
| 2026-01-07 | 乙烯聚合物塑料 | GENUINE PARTNER LOGISTICS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $2.2K |
| 2026-01-07 | 贱金属配件 | GENUINE PARTNER LOGISTICS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $27 |
| 2026-01-07 | 贱金属配件 | GENUINE PARTNER LOGISTICS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $41 |
| 2026-01-07 | 其他钢铁铸件 | GENUINE PARTNER LOGISTICS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $25 |
| 2026-01-07 | 其他钢铁结构体 | GENUINE PARTNER LOGISTICS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $693 |
| 2026-01-07 | 其他钢铁结构体 | GENUINE PARTNER LOGISTICS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $354 |
| 2026-01-07 | 其他绳缆 | GENUINE PARTNER LOGISTICS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $2.7K |
| 2026-01-07 | 螺纹螺母 | GENUINE PARTNER LOGISTICS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $260 |
| 2026-01-07 | 其他钢铁铸件 | GENUINE PARTNER LOGISTICS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $25 |