Tomo Finance Information Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN CôNG NGHIệP TOMO VIệT NAM
21
进口笔数
100
出口笔数
$214.6K
进口金额
$864.2K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
11
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301100763 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYNJTM76 |
| 成立日期 | 2019-08-23 |
| 联系地址 | Cụm Công Nghiệp Khắc Niệm, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP TOMO VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công Nghiệp Khắc Niệm, Phường Hạp Lĩnh, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84888223128 |
| 邮箱 | tomovaygroup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853223 | 陶瓷电容器 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $214.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 99 | $864.2K |
| 中国台湾 | 1 | $82 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinqunfa Trading (Huizhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $86.9K | 其他塑胶鞋、其他人纤针织服装 |
| Guangzhou Tiege Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $74.5K | 波纹镀锌钢、阀门龙头 |
| Zhongyuezhong International Import & Export Ltd. | 中国 | 4 | $19.3K | 其他风扇、女式针织外套 |
| Guangdong Jinuosh Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 其他测量仪器、其他光学测量仪 |
| Henan Shanshui Heavy Industry Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 其他钢铁制品、气体过滤机械 |
| Stastar Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.1K | 其他电子IC、非LED二极管 |
| Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.9K | 其他塑料制品、其他螺纹紧固件 |
| Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.3K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| STASTAR CO., LTD LIMITED | 中国香港 | 1 | $1.1K | 陶瓷电容器、20W以下固定电阻器 |
| Pingxiang Zhongyue Zhong Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $542 | 其他功能机器 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BoViet Science and Technology Co., Ltd. | 越南 | 33 | $652.7K | 木托盘、乙烯聚合物塑料 |
| Senao Networks, Inc. | 越南 | 15 | $95.2K | 瓦楞纸箱、静止变流器 |
| Douson Vietnam Wellhead Equipment Co., Ltd. | 越南 | 19 | $40.8K | 其他钢铁制品、土方机械零件 |
| Liyang Vietnam Electrical Co., Ltd. | 越南 | 6 | $39.9K | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| Telstar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $19.6K | 固定碳电阻、非LED二极管 |
| Dehui Solar Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.2K | 光伏电池、其他塑料制品 |
| Emplus Technologies Inc. | 越南 | 2 | $2.0K | 瓦楞纸箱、其他泡沫塑料 |
| Vietnam Bitland Information Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
| SENAO NETWORKS INC | 中国台湾 | 3 | $498 | 通信设备、通信设备零件 |
| Koge Micro Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $140 | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 非LED二极管 | Stastar Co., Ltd. | 中国 | $202 |
| 2026-07-30 | 陶瓷电容器 | Stastar Co., Ltd. | 中国 | $249 |
| 2026-07-30 | LED发光二极管 | Stastar Co., Ltd. | 中国 | $87 |
| 2026-07-30 | 纸塑固定电容器 | Stastar Co., Ltd. | 中国 | $267 |
| 2026-07-30 | 20W以下固定电阻器 | Stastar Co., Ltd. | 中国 | $58 |
| 2026-07-30 | 陶瓷电容器 | Stastar Co., Ltd. | 中国 | $967 |
| 2026-07-30 | 20W以下固定电阻器 | Stastar Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2026-07-30 | LED发光二极管 | Stastar Co., Ltd. | 中国 | $31 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Stastar Co., Ltd. | 中国 | $109 |
| 2026-07-30 | 陶瓷电容器 | Stastar Co., Ltd. | 中国 | $457 |
出口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他泡沫塑料 | EMPLUS TECHNOLOGIES INC | 越南 | $6 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | EMPLUS TECHNOLOGIES INC | 越南 | $0 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | EMPLUS TECHNOLOGIES INC | 越南 | $2 |
| 2026-07-31 | 其他泡沫塑料 | EMPLUS TECHNOLOGIES INC | 越南 | $6 |
| 2026-03-31 | 金属焊条 | Koge Micro Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $140 |
| 2026-01-27 | 瓦楞纸箱 | SENAO NETWORKS INC | 越南 | $208 |
| 2026-01-24 | 瓦楞纸箱 | SENAO NETWORKS INC | 越南 | $208 |
| 2025-11-19 | 木托盘 | Senao Networks, Inc. | 越南 | $3.6K |
| 2025-11-19 | 瓦楞纸箱 | Senao Networks, Inc. | 越南 | $290 |
| 2025-11-19 | 瓦楞纸箱 | Senao Networks, Inc. | 越南 | $474 |