Dongnai Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他烟火制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DONGNAI VIệT NAM
13
进口笔数
0
出口笔数
$215.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603775595 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKBSJBT5 |
| 成立日期 | 2020-12-07 |
| 联系地址 | Số 62, KP 4, Phường Bình Đa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DONGNAI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DONGNAI VIET NAM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 62, tổ 43, khu phố 32, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84397397246 |
| 邮箱 | Longnm@dongnaivietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 360490 | 其他烟火制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $131.7K |
| 德国 | 11 | $84.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Zhenhua Life-Saving Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $131.6K | 救生衣、其他烟火制品 |
| Wescom Signal & Rescue Germany GmbH | 德国 | 11 | $84.3K | 其他烟火制品、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他烟火制品 | WESCOM SIGNAL & RESCUE GERMANY GMBH | 德国 | $816 |
| 2026-04-23 | 其他烟火制品 | WESCOM SIGNAL & RESCUE GERMANY GMBH | 德国 | $816 |
| 2026-04-23 | 其他烟火制品 | WESCOM SIGNAL & RESCUE GERMANY GMBH | 德国 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 其他烟火制品 | WESCOM SIGNAL & RESCUE GERMANY GMBH | 德国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 其他烟火制品 | WESCOM SIGNAL & RESCUE GERMANY GMBH | 德国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 其他烟火制品 | WESCOM SIGNAL & RESCUE GERMANY GMBH | 德国 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 塑料包装箱 | WESCOM SIGNAL & RESCUE GERMANY GMBH | 德国 | $172 |
| 2026-04-22 | 塑料包装箱 | WESCOM SIGNAL & RESCUE GERMANY GMBH | 德国 | $172 |
| 2025-12-11 | 其他烟火制品 | WESCOM SIGNAL & RESCUE GERMANY GMBH | 德国 | $1.3K |
| 2025-12-11 | 其他烟火制品 | WESCOM SIGNAL & RESCUE GERMANY GMBH | 德国 | $12.6K |