Electrolux Vietnam Co., Ltd. Branch
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Cty TNHH Electrolux Việt Nam
78
进口笔数
10
出口笔数
$14.4K
进口金额
$4.5K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-17
最近出口
35
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100831110-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2KURAY1 |
| 成立日期 | 2012-11-01 |
| 联系地址 | Phòng 1, 2, Tầng 10, Cao ốc Sofic Tower- Số 10 Đường Mai Chí Thọ, Phường Thủ Thiêm, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH ELECTROLUX VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Phòng 1, 2, Tầng 10, Cao ốc Sofic Tower- Số 10 Đường Mai Chí Thọ, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02839105465 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 851610 | 电热水器 |
| 842211 | 家用洗碗机 |
| 851671 | 家用咖啡茶壶 |
| 851672 | 家用烤面包机 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845090 | 洗衣机零件 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732119 | 固体燃料炊具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 851610 | 电热水器 |
| 851660 | 家用炊具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $8.6K |
| 泰国 | 9 | $2.5K |
| 罗马尼亚 | 3 | $1.3K |
| 马来西亚 | 5 | $656 |
| 波兰 | 2 | $568 |
| 土耳其 | 2 | $481 |
| 德国 | 1 | $222 |
| 新加坡 | 1 | $59 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $2.1K |
| 泰国 | 5 | $2.1K |
| 埃及 | 1 | $296 |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Electrolux Thailand Co., Ltd. | 越南 | 7 | $2.3K | 洗衣机零件、电力控制板 |
| Electrolux (Hangzhou) | 中国 | 5 | $1.5K | 燃气炊具、钢铁制非电器零件 |
| Electrolux Romania S.A. | 3 | $1.3K | 家用炊具、燃气炊具 | |
| GUANG DONG XINBAO ELECTRICAL APPLIANCES HOLDI | 中国 | 6 | $1.2K | 电动食品处理器、家用咖啡茶壶 |
| Ningbo Careline Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 6 | $852 | 家用炊具、电热器具零件 |
| Foshan Shunde Midea Washing Appliances Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $742 | 家用洗碗机、机械零件 |
| Shenzhen Picea Robotics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $734 | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| MAXVIC SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $656 | 电热水器、电热器具零件 |
| Electrolux (Hangzhou) Domestic Appliances Co., Ltd. | 中国 | 2 | $516 | 非电动燃气器具、冷藏冷冻组合机 |
| Guangdong Midea Consumer Electric Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $335 | 其他家用电动热器、家用炊具 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Electrolux Thailand Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.1K | 自粘塑料片、轴承座 |
| Electrolux (Hangzhou) Domestic Appliances Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.7K | 阀门龙头、非电动燃气器具 |
| GD Midea Air Conditioning Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $400 | 其他气泵、空调机零件 |
| Electrolux Egypt for Home Appliances S.A.E. | 埃及 | 1 | $296 | 电热水器 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 家用烤面包机 | GUANG DONG XINBAO ELECTRICAL APPLIANCES HOLDI | 中国 | $45 |
| 2026-06-24 | 电热水器 | GUANG DONG XINBAO ELECTRICAL APPLIANCES HOLDI | 中国 | $45 |
| 2026-06-08 | 家用咖啡茶壶 | GUANG DONG XINBAO ELECTRICAL APPLIANCES HOLDI | 中国 | $128 |
| 2026-06-08 | 家用咖啡茶壶 | GUANG DONG XINBAO ELECTRICAL APPLIANCES HOLDI | 中国 | $174 |
| 2026-06-08 | 家用咖啡茶壶 | GUANG DONG XINBAO ELECTRICAL APPLIANCES HOLDI | 中国 | $85 |
| 2026-05-15 | 气体过滤机械 | Ningbo Taller Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2026-04-12 | 家用咖啡茶壶 | GUANG DONG XINBAO ELECTRICAL APPLIANCES HOLDI | 中国 | $110 |
| 2026-04-12 | 家用咖啡茶壶 | GUANG DONG XINBAO ELECTRICAL APPLIANCES HOLDI | 中国 | $131 |
| 2026-04-12 | 家用咖啡茶壶 | GUANG DONG XINBAO ELECTRICAL APPLIANCES HOLDI | 中国 | $110 |
| 2026-04-12 | 家用咖啡茶壶 | GUANG DONG XINBAO ELECTRICAL APPLIANCES HOLDI | 中国 | $131 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 电力控制板 | Electrolux Thailand Co., Ltd. | 泰国 | $19 |
| 2026-06-17 | 电力控制板 | Electrolux Thailand Co., Ltd. | 泰国 | $10 |
| 2026-06-17 | 8451机器零件 | Electrolux Thailand Co., Ltd. | 泰国 | $10 |
| 2026-06-17 | 电力控制板 | Electrolux Thailand Co., Ltd. | 泰国 | $10 |
| 2026-06-17 | 洗衣机零件 | Electrolux Thailand Co., Ltd. | 泰国 | $13 |
| 2026-06-17 | 8451机器零件 | Electrolux Thailand Co., Ltd. | 泰国 | $10 |
| 2026-06-17 | 8451机器零件 | Electrolux Thailand Co., Ltd. | 泰国 | $3 |
| 2026-06-17 | 37.5W以上交直流电机 | Electrolux Thailand Co., Ltd. | 泰国 | $9 |
| 2026-06-17 | 自动控制仪器 | Electrolux Thailand Co., Ltd. | 泰国 | $38 |
| 2026-06-17 | 洗衣机零件 | Electrolux Thailand Co., Ltd. | 泰国 | $165 |