Electrolux Vietnam Co., Ltd. Branch

越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 家用炊具

越南 · 在业

本地名:Chi Nhánh Cty TNHH Electrolux Việt Nam

78
进口笔数
10
出口笔数
$14.4K
进口金额
$4.5K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-17
最近出口
35
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $442 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $548 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $579 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $190 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $841 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $195 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $862 · 2 笔出口 $330 · 1 笔2024-08进口 $359 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $196 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $208 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $48 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $153 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $158 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $588 · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-08进口 $329 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $545 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $222 · 1 笔出口 $13 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $893 · 9 笔出口 $234 · 1 笔2026-01进口 $371 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $705 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $477 · 3 笔出口 $985 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $442 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $548 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $579 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $190 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $841 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $195 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $862 · 2 笔出口 $330 · 1 笔2024-08进口 $359 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $196 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $208 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $48 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $153 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $158 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $588 · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-08进口 $329 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $545 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $222 · 1 笔出口 $13 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $893 · 9 笔出口 $234 · 1 笔2026-01进口 $371 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $705 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $477 · 3 笔出口 $985 · 1 笔

工商档案

企业注册号0100831110-001
企查查编码QVN2KURAY1
成立日期2012-11-01
联系地址Phòng 1, 2, Tầng 10, Cao ốc Sofic Tower- Số 10 Đường Mai Chí Thọ, Phường Thủ Thiêm, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH ELECTROLUX VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Phòng 1, 2, Tầng 10, Cao ốc Sofic Tower- Số 10 Đường Mai Chí Thọ, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话02839105465
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851660家用炊具
732111燃气炊具
8508111500瓦以下吸尘器
851610电热水器
842211家用洗碗机
851671家用咖啡茶壶
851672家用烤面包机
392640塑料装饰品
482110印刷标签
732393不锈钢家用制品

出口

HS 编码产品
845090洗衣机零件
8451908451机器零件
853710电力控制板
392690其他塑料制品
732119固体燃料炊具
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
85012037.5W以上交直流电机
851610电热水器
851660家用炊具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国55$8.6K
泰国9$2.5K
罗马尼亚3$1.3K
马来西亚5$656
波兰2$568
土耳其2$481
德国1$222
新加坡1$59

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$2.1K
泰国5$2.1K
埃及1$296

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Electrolux Thailand Co., Ltd.越南7$2.3K洗衣机零件、电力控制板
Electrolux (Hangzhou)中国5$1.5K燃气炊具、钢铁制非电器零件
Electrolux Romania S.A.3$1.3K家用炊具、燃气炊具
GUANG DONG XINBAO ELECTRICAL APPLIANCES HOLDI中国6$1.2K电动食品处理器、家用咖啡茶壶
Ningbo Careline Electric Appliance Co., Ltd.中国6$852家用炊具、电热器具零件
Foshan Shunde Midea Washing Appliances Mfg. Co., Ltd.中国2$742家用洗碗机、机械零件
Shenzhen Picea Robotics Co., Ltd.中国2$734其他塑料制品、20W以下固定电阻器
MAXVIC SDN BHD马来西亚5$656电热水器、电热器具零件
Electrolux (Hangzhou) Domestic Appliances Co., Ltd.中国2$516非电动燃气器具、冷藏冷冻组合机
Guangdong Midea Consumer Electric Mfg. Co., Ltd.中国5$335其他家用电动热器、家用炊具

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Electrolux Thailand Co., Ltd.越南5$2.1K自粘塑料片、轴承座
Electrolux (Hangzhou) Domestic Appliances Co., Ltd.中国3$1.7K阀门龙头、非电动燃气器具
GD Midea Air Conditioning Equipment Co., Ltd.中国1$400其他气泵、空调机零件
Electrolux Egypt for Home Appliances S.A.E.埃及1$296电热水器

近期贸易明细

进口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24家用烤面包机GUANG DONG XINBAO ELECTRICAL APPLIANCES HOLDI中国$45
2026-06-24电热水器GUANG DONG XINBAO ELECTRICAL APPLIANCES HOLDI中国$45
2026-06-08家用咖啡茶壶GUANG DONG XINBAO ELECTRICAL APPLIANCES HOLDI中国$128
2026-06-08家用咖啡茶壶GUANG DONG XINBAO ELECTRICAL APPLIANCES HOLDI中国$174
2026-06-08家用咖啡茶壶GUANG DONG XINBAO ELECTRICAL APPLIANCES HOLDI中国$85
2026-05-15气体过滤机械Ningbo Taller Intelligent Technology Co., Ltd.中国$40
2026-04-12家用咖啡茶壶GUANG DONG XINBAO ELECTRICAL APPLIANCES HOLDI中国$110
2026-04-12家用咖啡茶壶GUANG DONG XINBAO ELECTRICAL APPLIANCES HOLDI中国$131
2026-04-12家用咖啡茶壶GUANG DONG XINBAO ELECTRICAL APPLIANCES HOLDI中国$110
2026-04-12家用咖啡茶壶GUANG DONG XINBAO ELECTRICAL APPLIANCES HOLDI中国$131

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17电力控制板Electrolux Thailand Co., Ltd.泰国$19
2026-06-17电力控制板Electrolux Thailand Co., Ltd.泰国$10
2026-06-178451机器零件Electrolux Thailand Co., Ltd.泰国$10
2026-06-17电力控制板Electrolux Thailand Co., Ltd.泰国$10
2026-06-17洗衣机零件Electrolux Thailand Co., Ltd.泰国$13
2026-06-178451机器零件Electrolux Thailand Co., Ltd.泰国$10
2026-06-178451机器零件Electrolux Thailand Co., Ltd.泰国$3
2026-06-1737.5W以上交直流电机Electrolux Thailand Co., Ltd.泰国$9
2026-06-17自动控制仪器Electrolux Thailand Co., Ltd.泰国$38
2026-06-17洗衣机零件Electrolux Thailand Co., Ltd.泰国$165

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Electrolux Vietnam Co., Ltd. Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →