Electrolux Vietnam Co., Ltd. Branch

越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 家用炊具

越南 · 在业

本地名:Chi Nhánh Cty TNHH Electrolux Việt Nam

74
进口笔数
9
出口笔数
$13.9K
进口金额
$3.5K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2025-12-24
最近出口
33
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $530 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $124 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $442 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $548 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $579 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $190 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $841 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $195 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $862 · 2 笔出口 $330 · 1 笔2024-08进口 $359 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $196 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $208 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $48 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $153 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $158 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $588 · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-08进口 $329 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $545 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $222 · 1 笔出口 $13 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $893 · 9 笔出口 $234 · 1 笔2026-01进口 $371 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $705 · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $530 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $124 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $442 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $548 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $579 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $190 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $841 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $195 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $862 · 2 笔出口 $330 · 1 笔2024-08进口 $359 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $196 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $208 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $48 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $153 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $158 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $588 · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-08进口 $329 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $545 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $222 · 1 笔出口 $13 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $893 · 9 笔出口 $234 · 1 笔2026-01进口 $371 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $705 · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100831110-001
企查查编码QVN2KURAY1
成立日期2012-11-01
联系地址Phòng 1, 2, Tầng 10, Cao ốc Sofic Tower- Số 10 Đường Mai Chí Thọ, Phường Thủ Thiêm, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH ELECTROLUX VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Phòng 1, 2, Tầng 10, Cao ốc Sofic Tower- Số 10 Đường Mai Chí Thọ, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话02839105465
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851660家用炊具
732111燃气炊具
8508111500瓦以下吸尘器
851610电热水器
842211家用洗碗机
392640塑料装饰品
482110印刷标签
732393不锈钢家用制品
841460通风罩
845019非自动洗衣机

出口

HS 编码产品
845090洗衣机零件
392690其他塑料制品
732119固体燃料炊具
732690其他钢铁制品
8451908451机器零件
848180阀门龙头
851610电热水器
851660家用炊具
851679其他家用电动热器
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国51$8.1K
泰国9$2.5K
罗马尼亚3$1.3K
马来西亚5$656
波兰2$568
土耳其2$481
德国1$222
新加坡1$59

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$2.1K
泰国4$1.1K
埃及1$296

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Electrolux Thailand Co., Ltd.越南7$2.3K10kg以下全自动洗衣机、电力控制板
Electrolux (Hangzhou)中国5$1.5K燃气炊具、家用炊具
Electrolux Romania S.A.3$1.3K家用炊具、燃气炊具
Ningbo Careline Electric Appliance Co., Ltd.中国6$852家用炊具、电热器具零件
GUANG DONG XINBAO ELECTRICAL APPLIANCES HOLDI中国3$745电动食品处理器、家用咖啡茶壶
Foshan Shunde Midea Washing Appliances Mfg. Co., Ltd.中国2$742家用洗碗机、机械零件
Shenzhen Picea Robotics Co., Ltd.中国2$734其他塑料制品、20W以下固定电阻器
723c7a293348d80df8c549f10d55dd5f5$656
Electrolux (Hangzhou) Domestic Appliances Co., Ltd.中国2$516非电动燃气器具、冷藏冷冻组合机
Guangdong Midea Consumer Electric Mfg. Co., Ltd.中国5$335其他家用电动热器、其他塑料制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Electrolux (Hangzhou) Domestic Appliances Co., Ltd.中国3$1.7K阀门龙头、非电动燃气器具
Electrolux Thailand Co., Ltd.越南4$1.1K自粘塑料片、轴承座
Midea Sda Co., Ltd.中国1$400家用炊具
Electrolux Egypt for Home Appliances S.A.E.埃及1$296电热水器

近期贸易明细

进口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12家用咖啡茶壶GUANG DONG XINBAO ELECTRICAL APPLIANCES HOLDI中国$110
2026-04-12家用咖啡茶壶GUANG DONG XINBAO ELECTRICAL APPLIANCES HOLDI中国$131
2026-04-12家用咖啡茶壶GUANG DONG XINBAO ELECTRICAL APPLIANCES HOLDI中国$110
2026-04-12家用咖啡茶壶GUANG DONG XINBAO ELECTRICAL APPLIANCES HOLDI中国$131
2026-04-09家用烤面包机GUANG DONG XINBAO ELECTRICAL APPLIANCES HOLDI中国$40
2026-04-09其他家用电动热器GUANG DONG XINBAO ELECTRICAL APPLIANCES HOLDI中国$72
2026-04-09其他家用电动热器GUANG DONG XINBAO ELECTRICAL APPLIANCES HOLDI中国$72
2026-04-09家用烤面包机GUANG DONG XINBAO ELECTRICAL APPLIANCES HOLDI中国$40
2026-02-25塑料装饰品泰国$80
2026-01-21电熨斗NINGBO KAIBO GROUP CO LTD中国$50

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-24洗衣机零件ELECTROLUX THAILAND CO LTD泰国$67
2025-12-24电力控制板ELECTROLUX THAILAND CO LTD泰国$10
2025-12-24电力控制板ELECTROLUX THAILAND CO LTD泰国$6
2025-12-248451机器零件ELECTROLUX THAILAND CO LTD泰国$13
2025-12-248451机器零件ELECTROLUX THAILAND CO LTD泰国$6
2025-12-24洗衣机零件ELECTROLUX THAILAND CO LTD泰国$10
2025-12-24洗衣机零件ELECTROLUX THAILAND CO LTD泰国$16
2025-12-24电力控制板ELECTROLUX THAILAND CO LTD泰国$10
2025-12-24其他自动控制仪ELECTROLUX THAILAND CO LTD泰国$13
2025-12-24洗衣机零件ELECTROLUX THAILAND CO LTD泰国$3

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Electrolux Vietnam Co., Ltd. Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →