VIET NAM GREEN AGRICULTURE DEVELOPMENT & TRADING INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 菠萝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI Và PHáT TRIểN NôNG NGHIệP XANH VIệT NAM
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$67.8K
出口金额
—
最近进口
2024-06-01
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109701476 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY4D0XXN |
| 成立日期 | 2021-07-09 |
| 联系地址 | Số 33, ngách 69B/33 đường Hoàng Văn Thái, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP XANH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM GREEN AGRICULTURE DEVELOPMENT AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 33, ngách 69B/33 đường Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84913276326 |
| 邮箱 | thutrangdang87@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080430 | 菠萝 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $29.7K |
| 中国 | 1 | $23.4K |
| 越南 | 3 | $14.7K |
| 日本 | 1 | $4 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Naturalcell Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $29.3K | 菠萝、其他香蕉 |
| PINGXIANG XIANGRUN TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $23.4K | 木薯淀粉、高淀粉木薯 |
| SHIN MYOUNG NANUN PARTY CO LTD | 越南 | 1 | $14.5K | 其他香蕉、其他冷冻水果坚果 |
| SANDUL PAM CO | 韩国 | 1 | $455 | 其他香蕉 |
| NATURALCELL CO LTD | 越南 | 1 | $133 | 菠萝 |
| EMUESU KEIEI SHIEN (MORI KAZUO) | 越南 | 1 | $46 | 其他香蕉、菠萝 |
| CLASSIC CO LTD | 日本 | 1 | $4 | 菠萝 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-01 | 鲜榴莲 | PINGXIANG XIANGRUN TRADING CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2024-05-31 | 其他香蕉 | SHIN MYOUNG NANUN PARTY CO LTD | 越南 | $14.5K |
| 2024-05-09 | 其他香蕉 | SANDUL PAM CO | 韩国 | $455 |
| 2024-01-19 | 菠萝 | NATURALCELL CO LTD | 韩国 | $9.0K |
| 2023-12-07 | 菠萝 | NATURALCELL CO LTD | 韩国 | $18.6K |
| 2023-12-07 | 菠萝 | NATURALCELL CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2023-12-06 | 菠萝 | CLASSIC CO LTD | 日本 | $4 |
| 2023-11-15 | 菠萝 | NATURALCELL CO LTD | 越南 | $15 |
| 2023-11-15 | 菠萝 | NATURALCELL CO LTD | 越南 | $27 |
| 2023-11-15 | 菠萝 | NATURALCELL CO LTD | 越南 | $23 |