Shuang Ying Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHUANG YING VIệT NAM
8
进口笔数
2
出口笔数
$256.6K
进口金额
$18.1K
出口金额
2026-07-01
最近进口
2025-02-24
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108655410 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4DKMUWE |
| 成立日期 | 2019-03-20 |
| 联系地址 | LK1-30 và LK1-31, khu nhà ở Đức Thượng, Xã Đức Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHUANG YING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SHUANG YING VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK1-30 và LK1-31, khu nhà ở Đức Thượng, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | 0917135618 |
| 邮箱 | shuangyingvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760429 | 铝合金型材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $256.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $18.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $256.6K | 其他钢铁制品、非电动提升机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cypress Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-01 | 其他塑料制品 | Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd. | 中国 | $17.3K |
| 2026-07-01 | 钢铁螺钉螺栓 | Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2026-07-01 | 钢铁螺钉螺栓 | Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd. | 中国 | $896 |
| 2026-07-01 | 非螺纹垫圈 | Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd. | 中国 | $560 |
| 2026-07-01 | 其他塑料制品 | Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.9K |
| 2026-07-01 | 非螺纹垫圈 | Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd. | 中国 | $101 |
| 2026-07-01 | 钢铁螺钉螺栓 | Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd. | 中国 | $388 |
| 2026-07-01 | 其他塑料制品 | Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-01 | 钢铁螺钉螺栓 | Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd. | 中国 | $830 |
| 2026-07-01 | 钢铁螺钉螺栓 | Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd. | 中国 | $598 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-24 | 铝合金型材 | Cypress Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $370 |
| 2025-02-24 | 铝合金型材 | Cypress Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.2K |
| 2025-02-24 | 铝合金型材 | Cypress Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $631 |
| 2025-02-24 | 铝合金型材 | Cypress Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $322 |
| 2025-02-24 | 其他钢铁制品 | Cypress Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $543 |
| 2025-02-20 | 其他钢铁制品 | Cypress Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $543 |
| 2025-02-20 | 铝合金型材 | Cypress Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $631 |
| 2025-02-20 | 铝合金型材 | Cypress Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.2K |
| 2025-02-20 | 铝合金型材 | Cypress Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $322 |
| 2025-02-20 | 铝合金型材 | Cypress Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $370 |