Blurr Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 高强力机织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BLURR VIệT NAM
18
进口笔数
2
出口笔数
$5.3K
进口金额
$1.3K
出口金额
2026-03-02
最近进口
2025-03-31
最近出口
15
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109519530 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHC7E0DV |
| 成立日期 | 2021-02-03 |
| 联系地址 | Số 19 ngách 444/34 ngõ 444 Đội Cấn, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BLURR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BLURR VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19C ngách 444/34 ngõ 444 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84912462145 |
| 邮箱 | blurrvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540710 | 高强力机织物 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 521139 | 染色混纺棉布 |
| 531100 | 其他植物纤维织物 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 620120 | 男式毛呢大衣 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $3.7K |
| 中国 | 6 | $638 |
| 中国香港 | 1 | $285 |
| 法国 | 1 | $281 |
| 日本 | 1 | $130 |
| 奥地利 | 1 | $118 |
| 中国台湾 | 3 | $87 |
| 越南 | 1 | $52 |
| 澳大利亚 | 1 | $25 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MMI Textiles | 美国 | 1 | $3.3K | 机织绒布、包覆橡胶绳 |
| K & K Clothing Accessories Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 2 | $597 | 窄幅弹性织物、装饰流苏 |
| Milliken & Company | 越南 | 1 | $299 | 其他染料、尼龙簇绒地毯 |
| Deckers Outdoor Corp | 法国 | 1 | $281 | 染色化纤长丝布 |
| Flying Textile | 中国 | 1 | $146 | 其他服装配件、染色聚酯布 |
| Deckers Outdoor Corp | 中国 | 2 | $138 | 其他纺织鞋袜、其他纺织制品 |
| Amaterrace Inc. | 日本 | 1 | $130 | 染色尼龙织物、聚氨酯纺织物 |
| Feinjersey Fabrics GmbH | 德国 | 1 | $118 | 弹性针织布、弹性针织布 |
| Labrave Co., Ltd. | 越南 | 1 | $79 | 染色合成针织布、染色聚酯布 |
| Taisheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6 | 聚酯短纤织物、其他合成短纤织物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| David Karstad | 美国 | 1 | $675 | 其他女式针织外套、男式毛呢大衣 |
| One Plus One Mfg. | 美国 | 1 | $575 | 非织造标签、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 染色尼龙织物 | AMATERRACE INC | 日本 | $130 |
| 2026-02-26 | 聚酯短纤织物 | TAISHENG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $1 |
| 2026-02-26 | 弹性针织布 | TAISHENG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $0 |
| 2026-02-26 | 其他合成短纤织物 | TAISHENG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $0 |
| 2026-02-26 | 其他合成短纤织物 | TAISHENG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $1 |
| 2026-01-28 | 塑料衣着附件 | K & K CLOTHING ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-01-28 | 塑料衣着附件 | K & K CLOTHING ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $232 |
| 2026-01-19 | 弹性针织布 | MILLIKEN & CO | 美国 | $299 |
| 2026-01-08 | 高强力机织物 | Deckers Brands | 美国 | $40 |
| 2025-12-25 | 其他纺织制品 | TAISHENG TRADING CO LTD | 中国 | $3 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-31 | 其他纺织制品 | ONE PLUS ONE MFG | 美国 | $107 |
| 2025-03-31 | 非织造标签 | ONE PLUS ONE MFG | 美国 | $468 |
| 2023-11-21 | 男式毛呢大衣 | DAVID KARSTAD | 美国 | $675 |