H&E Industries Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 711 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH H&E INDUSTRIES VIETNAM
115
进口笔数
711
出口笔数
$2.42M
进口金额
$18.67M
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-08-17
最近出口
9
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702790675 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTHBD0E3 |
| 成立日期 | 2019-07-16 |
| 联系地址 | Lô D_2B_CN, KCN Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH H&E INDUSTRIES VIETNAM |
| 企业英文名称 | H&E INDUSTRIES VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02743803988 |
| 邮箱 | account@hekitchenbath.com |
| 传真 | 02743803987 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 441300 | 压缩木材型材 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 491110 | 商业广告材料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 103 | $2.37M |
| 中国台湾 | 10 | $51.0K |
| 美国 | 2 | $180 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 628 | $16.65M |
| 加拿大 | 62 | $1.11M |
| 新加坡 | 52 | $609.9K |
| 越南 | 141 | $293.0K |
| 中国香港 | 1 | $1.1K |
| 澳大利亚 | 2 | $703 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangmen H&E Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 63 | $1.22M | 家具配件、贱金属铰链 |
| Yunfu Junzhao Stone Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.03M | 加工大理石制品、其他水泥制品 |
| Shishi Xinqi Fansheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $117.3K | 天然硅砂、其他水泥制品 |
| Horng Lai Industrial Co., Ltd. | 越南 | 10 | $51.0K | 阀门龙头、家具配件 |
| Jiande Jinkai Electric Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 1000伏以下插头插座 |
| Jerry Chi Shih | 美国 | 1 | $100 | 其他木制品、其他钢铁制品 |
| Madeli | 美国 | 1 | $80 | 其他木制品 |
| Frontier Int. Holdings Ltd. | 中国 | 1 | $75 | 其他医疗器具、瓷制卫生洁具 |
| Frontier International Holdings Ltd. | 中国香港 | 1 | $74 | 静止变流器、其他塑料制品 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Craft Group Ltd. | 美国 | 398 | $14.32M | 其他木家具、非木制家具件 |
| HomedeE Bath Corporation Ltd. | 美国 | 55 | $1.67M | 其他木家具、非木制家具件 |
| Best Craft Group Ltd. | 加拿大 | 60 | $1.06M | 其他木家具、非木制家具件 |
| Best Craft Group Ltd. | 新加坡 | 52 | $708.5K | 带框玻璃镜、其他木家具 |
| WELLFOR GROUP INC | 美国 | 26 | $339.4K | 非办公金属家具、其他木家具 |
| Best Craft Group Ltd. | 越南 | 135 | $288.3K | 带框玻璃镜、其他水泥制品 |
| FORCLOVER INTERNATIONAL INC | 美国 | 12 | $261.4K | 其他木家具、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 家具配件 | Jiangmen H&E Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2026-06-18 | 家具配件 | Jiangmen H&E Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $690 |
| 2026-06-18 | 家具配件 | Jiangmen H&E Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $14 |
| 2026-06-18 | 其他塑料制品 | Jiangmen H&E Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $460 |
| 2026-06-18 | 其他塑料制品 | Jiangmen H&E Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $448 |
| 2026-06-18 | 贱金属铰链 | Jiangmen H&E Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $89 |
| 2026-06-18 | 贱金属铰链 | Jiangmen H&E Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $192 |
| 2026-06-18 | 贱金属铰链 | Jiangmen H&E Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $96 |
| 2026-06-18 | 家具配件 | Jiangmen H&E Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-06-18 | 贱金属铰链 | Jiangmen H&E Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $48 |
出口(共 711)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-17 | 其他木家具 | Hospitality Finishes | 美国 | $0 |
| 2026-08-17 | 其他木家具 | Hospitality Finishes | 美国 | $0 |
| 2026-08-17 | 其他木家具 | Hospitality Finishes | 美国 | $0 |
| 2026-07-30 | 其他木家具 | 0821757 BC LTD | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 其他木家具 | Best Craft Group Ltd. | 新加坡 | $1.0K |
| 2026-06-30 | 其他木家具 | Best Craft Group Ltd. | 新加坡 | $1.7K |
| 2026-06-30 | 非木制家具件 | Best Craft Group Ltd. | 新加坡 | $1.4K |
| 2026-06-30 | 木制家具零件 | Best Craft Group Ltd. | 新加坡 | $156 |
| 2026-06-30 | 木制家具零件 | Best Craft Group Ltd. | 新加坡 | $108 |
| 2026-06-30 | 其他木家具 | Best Craft Group Ltd. | 新加坡 | $2.9K |