H&E Industries Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 711 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH H&E INDUSTRIES VIETNAM

115
进口笔数
711
出口笔数
$2.42M
进口金额
$18.67M
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-08-17
最近出口
9
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.06M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $119.2K · 3 笔2023-10进口 $163.9K · 4 笔出口 $610.1K · 18 笔2023-11进口 $14.7K · 2 笔出口 $747.8K · 20 笔2023-12进口 $167.0K · 6 笔出口 $691.3K · 16 笔2024-01进口 $193.9K · 7 笔出口 $577.4K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $414.6K · 13 笔2024-03进口 $64.8K · 2 笔出口 $831.1K · 27 笔2024-04进口 $177.2K · 5 笔出口 $464.8K · 19 笔2024-05进口 $128.4K · 3 笔出口 $653.0K · 24 笔2024-06进口 $140.5K · 5 笔出口 $568.1K · 24 笔2024-07进口 $175.7K · 6 笔出口 $1.06M · 45 笔2024-08进口 $61.0K · 4 笔出口 $562.2K · 23 笔2024-09进口 $177.7K · 7 笔出口 $392.5K · 24 笔2024-10进口 $35.2K · 3 笔出口 $437.0K · 22 笔2024-11进口 $13.4K · 3 笔出口 $859.7K · 40 笔2024-12进口 $26.4K · 3 笔出口 $716.4K · 25 笔2025-01进口 $63.4K · 3 笔出口 $374.7K · 18 笔2025-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $207.6K · 7 笔2025-03进口 $17.1K · 1 笔出口 $569.3K · 25 笔2025-04进口 $25.3K · 2 笔出口 $316.7K · 11 笔2025-05进口 $35.4K · 4 笔出口 $297.6K · 12 笔2025-06进口 $9.2K · 1 笔出口 $417.8K · 13 笔2025-07进口 $10.1K · 1 笔出口 $382.7K · 14 笔2025-08进口 $15.7K · 3 笔出口 $408.0K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $194.5K · 9 笔2025-10进口 $14.9K · 1 笔出口 $203.9K · 9 笔2025-11进口 $31.8K · 3 笔出口 $431.1K · 17 笔2025-12进口 $21.8K · 3 笔出口 $250.3K · 13 笔2026-01进口 $8.9K · 2 笔出口 $161.3K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $123.8K · 5 笔2026-03进口 $4.4K · 1 笔出口 $18.5K · 3 笔2026-04进口 $28.9K · 1 笔出口 $201.8K · 9 笔2026-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $152.9K · 11 笔2026-06进口 $4.8K · 1 笔出口 $195.7K · 7 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $119.2K · 3 笔2023-10进口 $163.9K · 4 笔出口 $610.1K · 18 笔2023-11进口 $14.7K · 2 笔出口 $747.8K · 20 笔2023-12进口 $167.0K · 6 笔出口 $691.3K · 16 笔2024-01进口 $193.9K · 7 笔出口 $577.4K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $414.6K · 13 笔2024-03进口 $64.8K · 2 笔出口 $831.1K · 27 笔2024-04进口 $177.2K · 5 笔出口 $464.8K · 19 笔2024-05进口 $128.4K · 3 笔出口 $653.0K · 24 笔2024-06进口 $140.5K · 5 笔出口 $568.1K · 24 笔2024-07进口 $175.7K · 6 笔出口 $1.06M · 45 笔2024-08进口 $61.0K · 4 笔出口 $562.2K · 23 笔2024-09进口 $177.7K · 7 笔出口 $392.5K · 24 笔2024-10进口 $35.2K · 3 笔出口 $437.0K · 22 笔2024-11进口 $13.4K · 3 笔出口 $859.7K · 40 笔2024-12进口 $26.4K · 3 笔出口 $716.4K · 25 笔2025-01进口 $63.4K · 3 笔出口 $374.7K · 18 笔2025-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $207.6K · 7 笔2025-03进口 $17.1K · 1 笔出口 $569.3K · 25 笔2025-04进口 $25.3K · 2 笔出口 $316.7K · 11 笔2025-05进口 $35.4K · 4 笔出口 $297.6K · 12 笔2025-06进口 $9.2K · 1 笔出口 $417.8K · 13 笔2025-07进口 $10.1K · 1 笔出口 $382.7K · 14 笔2025-08进口 $15.7K · 3 笔出口 $408.0K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $194.5K · 9 笔2025-10进口 $14.9K · 1 笔出口 $203.9K · 9 笔2025-11进口 $31.8K · 3 笔出口 $431.1K · 17 笔2025-12进口 $21.8K · 3 笔出口 $250.3K · 13 笔2026-01进口 $8.9K · 2 笔出口 $161.3K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $123.8K · 5 笔2026-03进口 $4.4K · 1 笔出口 $18.5K · 3 笔2026-04进口 $28.9K · 1 笔出口 $201.8K · 9 笔2026-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $152.9K · 11 笔2026-06进口 $4.8K · 1 笔出口 $195.7K · 7 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3702790675
企查查编码QVNTHBD0E3
成立日期2019-07-16
联系地址Lô D_2B_CN, KCN Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH H&E INDUSTRIES VIETNAM
企业英文名称H&E INDUSTRIES VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02743803988
邮箱account@hekitchenbath.com
传真02743803987
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830242家具配件
830210贱金属铰链
680291加工大理石制品
681099其他水泥制品
442199其他木制品
732690其他钢铁制品
441300压缩木材型材
392210塑料卫浴器具
392690其他塑料制品
441899其他木制细木工品

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
700992带框玻璃镜
940399非木制家具件
940391木制家具零件
681099其他水泥制品
830242家具配件
442199其他木制品
691010瓷制卫生洁具
700991无框玻璃镜
491110商业广告材料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国103$2.37M
中国台湾10$51.0K
美国2$180

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国628$16.65M
加拿大62$1.11M
新加坡52$609.9K
越南141$293.0K
中国香港1$1.1K
澳大利亚2$703

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangmen H&E Import & Export Co., Ltd.中国63$1.22M家具配件、贱金属铰链
Yunfu Junzhao Stone Co., Ltd.中国35$1.03M加工大理石制品、其他水泥制品
Shishi Xinqi Fansheng Trade Co., Ltd.中国3$117.3K天然硅砂、其他水泥制品
Horng Lai Industrial Co., Ltd.越南10$51.0K阀门龙头、家具配件
Jiande Jinkai Electric Tools Co., Ltd.中国1$6.5K1000伏以下插头插座
Jerry Chi Shih美国1$100其他木制品、其他钢铁制品
Madeli美国1$80其他木制品
Frontier Int. Holdings Ltd.中国1$75其他医疗器具、瓷制卫生洁具
Frontier International Holdings Ltd.中国香港1$74静止变流器、其他塑料制品

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Best Craft Group Ltd.美国398$14.32M其他木家具、非木制家具件
HomedeE Bath Corporation Ltd.美国55$1.67M其他木家具、非木制家具件
Best Craft Group Ltd.加拿大60$1.06M其他木家具、非木制家具件
Best Craft Group Ltd.新加坡52$708.5K带框玻璃镜、其他木家具
WELLFOR GROUP INC美国26$339.4K非办公金属家具、其他木家具
Best Craft Group Ltd.越南135$288.3K带框玻璃镜、其他水泥制品
FORCLOVER INTERNATIONAL INC美国12$261.4K其他木家具、家具配件

近期贸易明细

进口(共 115)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18家具配件Jiangmen H&E Import & Export Co., Ltd.中国$20
2026-06-18家具配件Jiangmen H&E Import & Export Co., Ltd.中国$690
2026-06-18家具配件Jiangmen H&E Import & Export Co., Ltd.中国$14
2026-06-18其他塑料制品Jiangmen H&E Import & Export Co., Ltd.中国$460
2026-06-18其他塑料制品Jiangmen H&E Import & Export Co., Ltd.中国$448
2026-06-18贱金属铰链Jiangmen H&E Import & Export Co., Ltd.中国$89
2026-06-18贱金属铰链Jiangmen H&E Import & Export Co., Ltd.中国$192
2026-06-18贱金属铰链Jiangmen H&E Import & Export Co., Ltd.中国$96
2026-06-18家具配件Jiangmen H&E Import & Export Co., Ltd.中国$10
2026-06-18贱金属铰链Jiangmen H&E Import & Export Co., Ltd.中国$48

出口(共 711)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-17其他木家具Hospitality Finishes美国$0
2026-08-17其他木家具Hospitality Finishes美国$0
2026-08-17其他木家具Hospitality Finishes美国$0
2026-07-30其他木家具0821757 BC LTD美国$0
2026-06-30其他木家具Best Craft Group Ltd.新加坡$1.0K
2026-06-30其他木家具Best Craft Group Ltd.新加坡$1.7K
2026-06-30非木制家具件Best Craft Group Ltd.新加坡$1.4K
2026-06-30木制家具零件Best Craft Group Ltd.新加坡$156
2026-06-30木制家具零件Best Craft Group Ltd.新加坡$108
2026-06-30其他木家具Best Craft Group Ltd.新加坡$2.9K

相关企业 · 同类产品

H&E Industries Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →