Cuong Manh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 200 笔 · 主营 鲜葡萄
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Cường Mạnh
200
进口笔数
0
出口笔数
$4.88M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800469873 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTR9Y9UG |
| 成立日期 | 2008-11-20 |
| 联系地址 | Số nhà 367, đường Thanh Niên, Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CƯỜNG MẠNH |
| 企业英文名称 | Cuong Manh Trading One Member Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 367, đường Thanh Niên, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 03203680020 |
| 邮箱 | cuongmanh.auto@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 200971 | 苹果汁≤20糖度 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 081340 | 其他干果 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 200 | $4.88M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Orient Co., Ltd. | 韩国 | 171 | $3.96M | 鲜葡萄、车身零件 |
| Agricultural Naturepos Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $320.6K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Eyesome Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $159.3K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| AGRICULTURAL NATUREPOS CO., LTD. | 1 | $112.9K | 其他非酒精饮料 | |
| Wellbio Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $64.0K | 其他非酒精饮料 |
| BMC Partners | 韩国 | 3 | $60.4K | 其他非酒精饮料、洗发剂 |
| Ilhwa Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $54.8K | 其他非酒精饮料、调味甜水 |
| ONE BIO | 韩国 | 1 | $36.0K | 其他非酒精饮料 |
| Gyeong Buk Corp. Corporation | 韩国 | 1 | $30.0K | 鲜葡萄、鲜草莓 |
| Sigolstoryfood Co. | 韩国 | 3 | $6.1K | 苹果汁≤20糖度、其他单一果蔬汁 |
近期贸易明细
进口(共 200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他非酒精饮料 | AGRICULTURAL NATUREPOS CO., LTD. | 韩国 | $56.4K |
| 2026-04-09 | 其他非酒精饮料 | AGRICULTURAL NATUREPOS CO., LTD. | 韩国 | $56.4K |
| 2026-03-11 | 鲜葡萄 | ORIENT CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-03-11 | 鲜葡萄 | ORIENT CO LTD | 韩国 | $256 |
| 2026-03-11 | 鲜葡萄 | ORIENT CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-03-11 | 鲜葡萄 | ORIENT CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-03-09 | 鲜葡萄 | ORIENT CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-03-09 | 鲜葡萄 | ORIENT CO LTD | 韩国 | $4.1K |
| 2026-03-05 | 鲜葡萄 | ORIENT CO LTD | 韩国 | $7.2K |
| 2026-03-05 | 鲜葡萄 | ORIENT CO LTD | 韩国 | $3.3K |