Cuong Manh Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 200 笔 · 主营 鲜葡萄

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Cường Mạnh

200
进口笔数
0
出口笔数
$4.88M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $359.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $58.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $359.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $157.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $160.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $182.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $249.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $124.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $79.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $145.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $285.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $165.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $252.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $193.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $87.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $290.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $36.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $52.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $46.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $65.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $104.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $123.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $101.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $92.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $121.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $61.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $180.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $39.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $112.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $58.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $359.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $157.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $160.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $182.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $249.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $124.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $79.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $145.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $285.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $165.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $252.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $193.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $87.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $290.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $36.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $52.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $46.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $65.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $104.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $123.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $101.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $92.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $121.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $61.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $180.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $39.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $112.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0800469873
企查查编码QVNTR9Y9UG
成立日期2008-11-20
联系地址Số nhà 367, đường Thanh Niên, Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CƯỜNG MẠNH
企业英文名称Cuong Manh Trading One Member Company Limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 367, đường Thanh Niên, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话03203680020
邮箱cuongmanh.auto@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080610鲜葡萄
080830鲜梨
220299其他非酒精饮料
200971苹果汁≤20糖度
330499其他护肤品
081340其他干果
200989其他单一果蔬汁
330510洗发剂
330590其他护发品
100630碾磨大米

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国200$4.88M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Orient Co., Ltd.韩国171$3.96M鲜葡萄、车身零件
Agricultural Naturepos Co., Ltd.韩国7$320.6K其他非酒精饮料、其他食品制剂
Eyesome Korea Co., Ltd.韩国2$159.3K其他护肤品、皮肤清洁剂
AGRICULTURAL NATUREPOS CO., LTD.1$112.9K其他非酒精饮料
Wellbio Co., Ltd.韩国2$64.0K其他非酒精饮料
BMC Partners韩国3$60.4K其他非酒精饮料、洗发剂
Ilhwa Co., Ltd.韩国2$54.8K其他非酒精饮料、调味甜水
ONE BIO韩国1$36.0K其他非酒精饮料
Gyeong Buk Corp. Corporation韩国1$30.0K鲜葡萄、鲜草莓
Sigolstoryfood Co.韩国3$6.1K苹果汁≤20糖度、其他单一果蔬汁

近期贸易明细

进口(共 200)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09其他非酒精饮料AGRICULTURAL NATUREPOS CO., LTD.韩国$56.4K
2026-04-09其他非酒精饮料AGRICULTURAL NATUREPOS CO., LTD.韩国$56.4K
2026-03-11鲜葡萄ORIENT CO LTD韩国$2.0K
2026-03-11鲜葡萄ORIENT CO LTD韩国$256
2026-03-11鲜葡萄ORIENT CO LTD韩国$2.0K
2026-03-11鲜葡萄ORIENT CO LTD韩国$1.5K
2026-03-09鲜葡萄ORIENT CO LTD韩国$2.0K
2026-03-09鲜葡萄ORIENT CO LTD韩国$4.1K
2026-03-05鲜葡萄ORIENT CO LTD韩国$7.2K
2026-03-05鲜葡萄ORIENT CO LTD韩国$3.3K

相关企业 · 同类产品

Cuong Manh Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →