Hiep Thanh Phu Import Export Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 乙烯聚合物硬管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HIệP THàNH PHú.
2
进口笔数
5
出口笔数
$114.7K
进口金额
$78.4K
出口金额
2025-05-08
最近进口
2026-03-30
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701015627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEQJQW6N |
| 成立日期 | 2008-10-15 |
| 联系地址 | Số 396A/14, Khu phố 1, Phường Tân Định, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HIỆP THÀNH PHÚ. |
| 企业英文名称 | HIEP THANH PHU IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 396A/14, Khu phố 1, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy, chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02743514669 |
| 邮箱 | hiepthanhphu@vnn.vn |
| 官网 | hiepthanhphu.com.vn |
| 传真 | 02743514679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730300 | 铸铁管材 |
| 902820 | 液体计量表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $114.7K |
| 中国 | 1 | $42 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 5 | $78.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rashmi Aqua Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $114.7K | 铸铁管材、不可锻铸铁件 |
| Chen Xiaohua | 中国 | 1 | $42 | 液体计量表、摩托车及配件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dai Phu Thinh (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $76.4K | 不可锻铸铁件、乙烯聚合物硬管 |
| CHTP Water Solutions Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $2.0K | 铸铁管材、其他润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-08 | 铸铁管材 | RASHMI AQUA PTE. LTD. | 印度 | $114.7K |
| 2025-03-17 | 液体计量表 | CHEN XIAOHUA | 中国 | $42 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他钢铁管件 | Dai Phu Thinh (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁管件 | Dai Phu Thinh (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.9K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁管件 | Dai Phu Thinh (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $174 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁管件 | Dai Phu Thinh (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.6K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁管件 | Dai Phu Thinh (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $304 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁管件 | Dai Phu Thinh (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $608 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁管件 | Dai Phu Thinh (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.9K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁管件 | Dai Phu Thinh (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $516 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁管件 | Dai Phu Thinh (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $378 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁管件 | Dai Phu Thinh (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.5K |