Phong Tung Seafood Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,364 笔 · 主营 牡蛎

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH PHONG TùNG SEAFOOD

7
进口笔数
1,364
出口笔数
$197.2K
进口金额
$7.78M
出口金额
2024-08-22
最近进口
2024-12-04
最近出口
2
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $471.3K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 11 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $329.8K · 82 笔2023-10进口 $106.6K · 5 笔出口 $440.3K · 110 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $471.3K · 102 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $267.5K · 59 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $228.2K · 55 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $179.4K · 46 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $213.1K · 42 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $135.3K · 33 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $121.4K · 28 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $115.0K · 29 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $138.7K · 34 笔2024-08进口 $70.2K · 1 笔出口 $231.4K · 54 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $139.2K · 38 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $115.8K · 29 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $91.9K · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1102022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 11 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $329.8K · 82 笔2023-10进口 $106.6K · 5 笔出口 $440.3K · 110 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $471.3K · 102 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $267.5K · 59 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $228.2K · 55 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $179.4K · 46 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $213.1K · 42 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $135.3K · 33 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $121.4K · 28 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $115.0K · 29 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $138.7K · 34 笔2024-08进口 $70.2K · 1 笔出口 $231.4K · 54 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $139.2K · 38 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $115.8K · 29 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $91.9K · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 5 笔

工商档案

企业注册号0202105968
企查查编码QVNA8QQDSM
成立日期2021-05-27
联系地址Số 173 Ngô Quyền, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHONG TÙNG SEAFOOD
企业英文名称PHONG TUNG SEAFOOD COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 173 Ngô Quyền, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84819331839
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030695熏制虾类
030743冻墨鱼鱿鱼

出口

HS 编码产品
030711牡蛎
030695熏制虾类
030559其他干鱼
030389其他冷冻鱼
030359其他冷冻鱼
030712冻牡蛎
030749干制墨鱼鱿鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$127.1K
中国1$70.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1,232$4.90M
中国104$2.57M
越南28$313.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Quanlian Aquatic Products Collection (Guangdong) Co., Ltd.越南6$127.1K冷冻虾、熏制虾类
Haoshun Aquaculture Co., Ltd.中国1$70.2K冻墨鱼鱿鱼

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mumushan Trading Co., Ltd.越南938$3.61M牡蛎、冻牡蛎
Quanlian Aquatic Products Collection (Guangdong) Co., Ltd.中国103$2.51M冷冻虾、冻鲶鱼片
JIA DUO SING LI LTD中国台湾145$647.2K牡蛎、蛤鸟蛤舟贝
ZHENG YI SHANGTONG CO., LTD.中国台湾109$467.1K牡蛎
King Mountain & Sea International Trade Co., Ltd.越南61$255.5K牡蛎、岩龙虾及海螯虾
Quanlian Aquatic Products Collection (Guangdong) Co., Ltd.越南5$198.8K其他冷冻鱼、冻鲶鱼片
Dejiu Supply Chain (Guangzhou) Co., Ltd.中国2$89.7K其他干鱼、熏制虾类
Jia Duo Sing Li Co., Ltd.越南1$5.2K牡蛎

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-22冻墨鱼鱿鱼FUJIAN PROVINCE NINGDE CITY HAOSHUN AQUICULTURE CO LTD中国$70.2K
2023-10-23熏制虾类QUANLIAN AQUATIC PRODUCTS COLLECTION (GUANGDONG) CO., LTD越南$32.5K
2023-10-23熏制虾类QUANLIAN AQUATIC PRODUCTS COLLECTION (GUANGDONG) CO., LTD越南$19.8K
2023-10-23熏制虾类QUANLIAN AQUATIC PRODUCTS COLLECTION (GUANGDONG) CO., LTD越南$18.0K
2023-10-23熏制虾类QUANLIAN AQUATIC PRODUCTS COLLECTION (GUANGDONG) CO., LTD越南$19.9K
2023-10-23熏制虾类QUANLIAN AQUATIC PRODUCTS COLLECTION (GUANGDONG) CO., LTD越南$16.4K
2023-07-20熏制虾类QUANLIAN AQUATIC PRODUCTS COLLECTION (GUANGDONG) CO., LTD越南$20.5K

出口(共 1,364)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-04牡蛎KING MOUNTAIN & SEA INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国台湾$4.8K
2024-12-03牡蛎KING MOUNTAIN & SEA INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国台湾$4.8K
2024-12-02牡蛎KING MOUNTAIN & SEA INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国台湾$4.8K
2024-12-01牡蛎KING MOUNTAIN & SEA INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国台湾$3.8K
2024-12-01牡蛎KING MOUNTAIN & SEA INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国台湾$3.4K
2024-11-29牡蛎KING MOUNTAIN & SEA INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国台湾$4.8K
2024-11-29牡蛎KING MOUNTAIN & SEA INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国台湾$4.8K
2024-11-28牡蛎KING MOUNTAIN & SEA INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国台湾$3.8K
2024-11-23牡蛎KING MOUNTAIN & SEA INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国台湾$3.6K
2024-11-22牡蛎KING MOUNTAIN & SEA INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国台湾$3.8K

相关企业 · 同类产品

Phong Tung Seafood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →