Phong Tung Seafood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,364 笔 · 主营 牡蛎
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH PHONG TùNG SEAFOOD
7
进口笔数
1,364
出口笔数
$197.2K
进口金额
$7.78M
出口金额
2024-08-22
最近进口
2024-12-04
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202105968 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA8QQDSM |
| 成立日期 | 2021-05-27 |
| 联系地址 | Số 173 Ngô Quyền, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHONG TÙNG SEAFOOD |
| 企业英文名称 | PHONG TUNG SEAFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 173 Ngô Quyền, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84819331839 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030695 | 熏制虾类 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030711 | 牡蛎 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030712 | 冻牡蛎 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $127.1K |
| 中国 | 1 | $70.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1,232 | $4.90M |
| 中国 | 104 | $2.57M |
| 越南 | 28 | $313.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanlian Aquatic Products Collection (Guangdong) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $127.1K | 冷冻虾、熏制虾类 |
| Haoshun Aquaculture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70.2K | 冻墨鱼鱿鱼 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mumushan Trading Co., Ltd. | 越南 | 938 | $3.61M | 牡蛎、冻牡蛎 |
| Quanlian Aquatic Products Collection (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 103 | $2.51M | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| JIA DUO SING LI LTD | 中国台湾 | 145 | $647.2K | 牡蛎、蛤鸟蛤舟贝 |
| ZHENG YI SHANGTONG CO., LTD. | 中国台湾 | 109 | $467.1K | 牡蛎 |
| King Mountain & Sea International Trade Co., Ltd. | 越南 | 61 | $255.5K | 牡蛎、岩龙虾及海螯虾 |
| Quanlian Aquatic Products Collection (Guangdong) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $198.8K | 其他冷冻鱼、冻鲶鱼片 |
| Dejiu Supply Chain (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $89.7K | 其他干鱼、熏制虾类 |
| Jia Duo Sing Li Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.2K | 牡蛎 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-22 | 冻墨鱼鱿鱼 | FUJIAN PROVINCE NINGDE CITY HAOSHUN AQUICULTURE CO LTD | 中国 | $70.2K |
| 2023-10-23 | 熏制虾类 | QUANLIAN AQUATIC PRODUCTS COLLECTION (GUANGDONG) CO., LTD | 越南 | $32.5K |
| 2023-10-23 | 熏制虾类 | QUANLIAN AQUATIC PRODUCTS COLLECTION (GUANGDONG) CO., LTD | 越南 | $19.8K |
| 2023-10-23 | 熏制虾类 | QUANLIAN AQUATIC PRODUCTS COLLECTION (GUANGDONG) CO., LTD | 越南 | $18.0K |
| 2023-10-23 | 熏制虾类 | QUANLIAN AQUATIC PRODUCTS COLLECTION (GUANGDONG) CO., LTD | 越南 | $19.9K |
| 2023-10-23 | 熏制虾类 | QUANLIAN AQUATIC PRODUCTS COLLECTION (GUANGDONG) CO., LTD | 越南 | $16.4K |
| 2023-07-20 | 熏制虾类 | QUANLIAN AQUATIC PRODUCTS COLLECTION (GUANGDONG) CO., LTD | 越南 | $20.5K |
出口(共 1,364)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-04 | 牡蛎 | KING MOUNTAIN & SEA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | $4.8K |
| 2024-12-03 | 牡蛎 | KING MOUNTAIN & SEA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | $4.8K |
| 2024-12-02 | 牡蛎 | KING MOUNTAIN & SEA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | $4.8K |
| 2024-12-01 | 牡蛎 | KING MOUNTAIN & SEA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | $3.8K |
| 2024-12-01 | 牡蛎 | KING MOUNTAIN & SEA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | $3.4K |
| 2024-11-29 | 牡蛎 | KING MOUNTAIN & SEA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | $4.8K |
| 2024-11-29 | 牡蛎 | KING MOUNTAIN & SEA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | $4.8K |
| 2024-11-28 | 牡蛎 | KING MOUNTAIN & SEA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | $3.8K |
| 2024-11-23 | 牡蛎 | KING MOUNTAIN & SEA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | $3.6K |
| 2024-11-22 | 牡蛎 | KING MOUNTAIN & SEA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | $3.8K |