Tran Hai Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 822 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TRầN HAI

0
进口笔数
822
出口笔数
$0
进口金额
$20.65M
出口金额
最近进口
2024-01-04
最近出口
0
供应商数
83
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.98M20212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.05M · 70 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.98M · 112 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.66M · 72 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 48 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11220212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.05M · 70 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.98M · 112 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.66M · 72 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 48 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317186755
企查查编码QVN5NYSHPD
成立日期2022-03-07
联系地址13C Đường số 12, KP 4, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRẦN HAI
企业英文名称TRAN HAI IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址13C Đường số 12, KP 4, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话035717432
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
030563盐渍鱼(非鳀鱼)
200899其他加工水果
030695熏制虾类
071450芋头根茎
080940鲜李及黑刺李
200989其他单一果蔬汁
070610胡萝卜和萝卜
160419其他鱼制品
081290其他保藏水果坚果

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南672$17.04M
中国111$2.69M
马来西亚6$417.0K
印度20$349.3K
中国香港10$105.5K
中国台湾3$49.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 83)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Asia Global Logistics Co., Ltd.越南128$3.54M其他鲜果、鲜榴莲
Zhangzhou Fuda Fruit Co., Ltd.越南96$2.48M其他鲜果
Shenzhen Fantai Fresh Supply Chain Co., Ltd.越南78$2.17M其他鲜果、鲜榴莲
JWC Marine Products Sdn. Bhd.马来西亚29$1.85M盐渍鱼(非鳀鱼)、其他干鱼
Qingdao First Fresh Supply Chain Co., Ltd.越南57$1.22M其他鲜果
Zhangzhou Fuda Fruit Co., Ltd.中国30$840.4K其他鲜果
Qingdao Longya International Trade Co., Ltd.越南30$826.8K其他鲜果
Guizhou Shouyang Fruit Co., Ltd.越南36$734.2K鲜榴莲、其他鲜果
Amy Fresh Fruits India Private Ltd.印度24$404.1K其他鲜果、柑橘
Xiamen Shangyuan Trade Co., Ltd.越南22$282.5K其他鲜果、其他香蕉

近期贸易明细

出口(共 822)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-04其他鲜果AMY FRESH FRUITS INDIA PRIVATE LTD印度$15.8K
2023-12-28其他鲜果GUIZHOU SHOUYANG FRUIT CO LTD中国$18.6K
2023-12-28其他鲜果YIWU SHICHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$54.3K
2023-12-28其他鲜果SHANGHAI YS TRADING CO.LTD中国$53.6K
2023-12-27其他鲜果DACHENGHANG (SHENZHEN) GROUP CO., LTD中国$964
2023-12-27其他鲜果DACHENGHANG (SHENZHEN) GROUP CO., LTD中国$17.1K
2023-12-27其他鲜果YIWU SHICHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$18.1K
2023-12-27其他鲜果SHANGHAI YS TRADING CO.LTD中国$70.9K
2023-12-25其他鲜果ZHANGZHOU FUDA FRUIT CO LTD中国$33.2K
2023-12-25其他鲜果ZHANGZHOU FUDA FRUIT CO LTD中国$34.3K

相关企业 · 同类产品

Tran Hai Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →