Tran Hai Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 822 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TRầN HAI
0
进口笔数
822
出口笔数
$0
进口金额
$20.65M
出口金额
—
最近进口
2024-01-04
最近出口
0
供应商数
83
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317186755 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5NYSHPD |
| 成立日期 | 2022-03-07 |
| 联系地址 | 13C Đường số 12, KP 4, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRẦN HAI |
| 企业英文名称 | TRAN HAI IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 13C Đường số 12, KP 4, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 035717432 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 030563 | 盐渍鱼(非鳀鱼) |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 071450 | 芋头根茎 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 081290 | 其他保藏水果坚果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 672 | $17.04M |
| 中国 | 111 | $2.69M |
| 马来西亚 | 6 | $417.0K |
| 印度 | 20 | $349.3K |
| 中国香港 | 10 | $105.5K |
| 中国台湾 | 3 | $49.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 83)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Asia Global Logistics Co., Ltd. | 越南 | 128 | $3.54M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Zhangzhou Fuda Fruit Co., Ltd. | 越南 | 96 | $2.48M | 其他鲜果 |
| Shenzhen Fantai Fresh Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 78 | $2.17M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| JWC Marine Products Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 29 | $1.85M | 盐渍鱼(非鳀鱼)、其他干鱼 |
| Qingdao First Fresh Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 57 | $1.22M | 其他鲜果 |
| Zhangzhou Fuda Fruit Co., Ltd. | 中国 | 30 | $840.4K | 其他鲜果 |
| Qingdao Longya International Trade Co., Ltd. | 越南 | 30 | $826.8K | 其他鲜果 |
| Guizhou Shouyang Fruit Co., Ltd. | 越南 | 36 | $734.2K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Amy Fresh Fruits India Private Ltd. | 印度 | 24 | $404.1K | 其他鲜果、柑橘 |
| Xiamen Shangyuan Trade Co., Ltd. | 越南 | 22 | $282.5K | 其他鲜果、其他香蕉 |
近期贸易明细
出口(共 822)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-04 | 其他鲜果 | AMY FRESH FRUITS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $15.8K |
| 2023-12-28 | 其他鲜果 | GUIZHOU SHOUYANG FRUIT CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2023-12-28 | 其他鲜果 | YIWU SHICHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $54.3K |
| 2023-12-28 | 其他鲜果 | SHANGHAI YS TRADING CO.LTD | 中国 | $53.6K |
| 2023-12-27 | 其他鲜果 | DACHENGHANG (SHENZHEN) GROUP CO., LTD | 中国 | $964 |
| 2023-12-27 | 其他鲜果 | DACHENGHANG (SHENZHEN) GROUP CO., LTD | 中国 | $17.1K |
| 2023-12-27 | 其他鲜果 | YIWU SHICHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2023-12-27 | 其他鲜果 | SHANGHAI YS TRADING CO.LTD | 中国 | $70.9K |
| 2023-12-25 | 其他鲜果 | ZHANGZHOU FUDA FRUIT CO LTD | 中国 | $33.2K |
| 2023-12-25 | 其他鲜果 | ZHANGZHOU FUDA FRUIT CO LTD | 中国 | $34.3K |