GREENTECH VN MFG TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ CHế TạO GREENTECH VN
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$30.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801389797 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCHKF5JP |
| 成立日期 | 2023-01-18 |
| 联系地址 | Số 25, đường Cao Bá Quát, Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO GREENTECH VN |
| 企业英文名称 | GREENTECH VN MANUFACTURING TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 25, đường Cao Bá Quát, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84913418829 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 846693 | 机床零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 18 | $27.7K |
| 越南 | 2 | $2.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kushida Industry Co., Ltd. | 日本 | 9 | $19.7K | 其他钢铁制品、机床零件 |
| Hoshisha Co., Ltd. | 日本 | 8 | $6.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Technical Toshin Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.9K | 升降机零件 |
| TECHNICAL TOSHIN CO LTD | 越南 | 1 | $1.5K | 其他钢铁制品 |
| HOSHISHA CO LTD | 越南 | 1 | $1.3K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | Hoshisha Co., Ltd. | 日本 | $11 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | Hoshisha Co., Ltd. | 日本 | $9 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | Hoshisha Co., Ltd. | 日本 | $9 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | Hoshisha Co., Ltd. | 日本 | $9 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | Hoshisha Co., Ltd. | 日本 | $9 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | Hoshisha Co., Ltd. | 日本 | $9 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | Hoshisha Co., Ltd. | 日本 | $9 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | Hoshisha Co., Ltd. | 日本 | $9 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | Hoshisha Co., Ltd. | 日本 | $9 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | Hoshisha Co., Ltd. | 日本 | $9 |