Hong Phat Technology & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Công Nghệ Hồng Phát

119
进口笔数
1
出口笔数
$413.7K
进口金额
$100
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-11-07
最近出口
78
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $110.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $110.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $756 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $410 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.3K · 3 笔出口 $100 · 1 笔2025-12进口 $11.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $110.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $756 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $410 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.3K · 3 笔出口 $100 · 1 笔2025-12进口 $11.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104262962
企查查编码QVNPS2RKP4
成立日期2009-11-19
联系地址Số 8, Ngách 63/2, Đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ HỒNG PHÁT
企业英文名称HONG PHAT TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8, Ngách 63/2, Đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话02473099686
邮箱info@nihophawa.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本270亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
902680液体气体测量仪
830220贱金属脚轮
853710电力控制板
841410真空泵
854239其他电子IC
940290医用家具
731100钢制气罐
732690其他钢铁制品
851769其他通信设备

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国109$374.8K
意大利2$12.4K
美国3$11.6K
中国台湾2$8.8K
日本1$6.1K
韩国2$200

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$100

贸易伙伴

上游供应商(共 78)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Strongtimes International Ltd.中国4$40.7K其他电子IC、绝缘电线
Nanjing Ocean Medical Products Co., Ltd.中国6$23.7K钢制气罐、阀门龙头
Hangzhou Chemins Tech Co., Ltd.中国3$17.4K液体气体测量仪、流量压力检测零件
BGT Technology (Beijing) Co., Ltd.中国5$16.1K测量仪器、液体流量计
Hebei Beigong Pump Co., Ltd.中国4$15.9K其他离心泵、旋转排量泵
Haining Qianlang Rubber Products Factory中国3$14.6K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
b1fb1a0cc754183cc191cf2b54997e1e3$11.7K
BioBase MedTech Co., Ltd.中国3$10.8K温控处理设备、其他塑料制品
Wenzhou Youli Machinery Co., Ltd.中国3$7.6K阀门龙头
Shenzhen Beilai Technology Co. Ltd.中国香港4$1.2K通信设备、其他通信设备

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Osteosys Co., Ltd.越南1$100其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15液体气体测量仪HANGZHOU CHEMINS TECH CO LTD中国$1.4K
2026-04-15液体气体测量仪HANGZHOU CHEMINS TECH CO LTD中国$1.4K
2026-04-15液体气体测量仪HANGZHOU CHEMINS TECH CO LTD中国$450
2026-04-15液体气体测量仪HANGZHOU CHEMINS TECH CO LTD中国$1.8K
2026-04-15液体气体测量仪HANGZHOU CHEMINS TECH CO LTD中国$450
2026-04-15液体气体测量仪HANGZHOU CHEMINS TECH CO LTD中国$1.8K
2026-04-13其他气泵TAIZHOU YIXUAN IMPORT & EXPORT CO中国$980
2026-04-13其他气泵TAIZHOU YIXUAN IMPORT & EXPORT CO中国$980
2026-04-12打字机色带SHANDONG MAIYUE MEDICAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$500
2026-04-12打字机色带SHANDONG MAIYUE MEDICAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$500

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-07其他钢铁制品OSTEOSYS CO LTD越南$100

相关企业 · 同类产品

Hong Phat Technology & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →