Hong Phat Technology & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Công Nghệ Hồng Phát
119
进口笔数
1
出口笔数
$413.7K
进口金额
$100
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-11-07
最近出口
78
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104262962 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPS2RKP4 |
| 成立日期 | 2009-11-19 |
| 联系地址 | Số 8, Ngách 63/2, Đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ HỒNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HONG PHAT TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, Ngách 63/2, Đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02473099686 |
| 邮箱 | info@nihophawa.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 270亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841410 | 真空泵 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 940290 | 医用家具 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851769 | 其他通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 109 | $374.8K |
| 意大利 | 2 | $12.4K |
| 美国 | 3 | $11.6K |
| 中国台湾 | 2 | $8.8K |
| 日本 | 1 | $6.1K |
| 韩国 | 2 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 78)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Strongtimes International Ltd. | 中国 | 4 | $40.7K | 其他电子IC、绝缘电线 |
| Nanjing Ocean Medical Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $23.7K | 钢制气罐、阀门龙头 |
| Hangzhou Chemins Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.4K | 液体气体测量仪、流量压力检测零件 |
| BGT Technology (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $16.1K | 测量仪器、液体流量计 |
| Hebei Beigong Pump Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.9K | 其他离心泵、旋转排量泵 |
| Haining Qianlang Rubber Products Factory | 中国 | 3 | $14.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| b1fb1a0cc754183cc191cf2b54997e1e | 3 | $11.7K | ||
| BioBase MedTech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.8K | 温控处理设备、其他塑料制品 |
| Wenzhou Youli Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.6K | 阀门龙头 |
| Shenzhen Beilai Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 4 | $1.2K | 通信设备、其他通信设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Osteosys Co., Ltd. | 越南 | 1 | $100 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 液体气体测量仪 | HANGZHOU CHEMINS TECH CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 液体气体测量仪 | HANGZHOU CHEMINS TECH CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 液体气体测量仪 | HANGZHOU CHEMINS TECH CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-15 | 液体气体测量仪 | HANGZHOU CHEMINS TECH CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 液体气体测量仪 | HANGZHOU CHEMINS TECH CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-15 | 液体气体测量仪 | HANGZHOU CHEMINS TECH CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-13 | 其他气泵 | TAIZHOU YIXUAN IMPORT & EXPORT CO | 中国 | $980 |
| 2026-04-13 | 其他气泵 | TAIZHOU YIXUAN IMPORT & EXPORT CO | 中国 | $980 |
| 2026-04-12 | 打字机色带 | SHANDONG MAIYUE MEDICAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-12 | 打字机色带 | SHANDONG MAIYUE MEDICAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $500 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 其他钢铁制品 | OSTEOSYS CO LTD | 越南 | $100 |