Lisa Thao Le Trading &
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 非在业
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$218.1K
出口金额
—
最近进口
2024-08-05
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316032833 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH8N46WT |
| 成立日期 | 2019-11-21 |
| 联系地址 | Phòng B.18.20, Tầng 18, Khu officetel, Tháp B, Tòa nhà RiverGate Residence, 151-155 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LISA THẢO LÊ |
| 企业英文名称 | LISA THAO LE SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng B.18.20, Tầng 18, Khu officetel, Tháp B, Tòa nhà River, phường 06 (Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4101 - Xây dựng nhà để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630612 | 合成纤维油布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 21 | $218.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asdrt Furniture Trading | 菲律宾 | 21 | $218.1K | 非办公金属家具、机动车车身 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-05 | 塑料装饰品 | ASDRT FURNITURE TRADING | 菲律宾 | $1.8K |
| 2024-08-05 | 合成纤维油布 | ASDRT FURNITURE TRADING | 菲律宾 | $1.2K |
| 2024-08-05 | 合成纤维油布 | ASDRT FURNITURE TRADING | 菲律宾 | $1.2K |
| 2024-08-05 | 自粘塑料片 | ASDRT FURNITURE TRADING | 菲律宾 | $3.1K |
| 2024-08-05 | 塑料装饰品 | ASDRT FURNITURE TRADING | 菲律宾 | $1.8K |
| 2024-08-05 | 其他塑料制品 | ASDRT FURNITURE TRADING | 菲律宾 | $1.3K |
| 2024-08-05 | 自粘塑料片 | ASDRT FURNITURE TRADING | 菲律宾 | $3.1K |
| 2024-08-05 | PVC地板/墙覆盖物 | Asdrt Furniture Trading | 菲律宾 | $1.2K |
| 2024-08-05 | PVC地板/墙覆盖物 | ASDRT FURNITURE TRADING | 菲律宾 | $1.2K |
| 2024-08-05 | 其他塑料制品 | ASDRT FURNITURE TRADING | 菲律宾 | $1.3K |