Kai Yue Import-Export Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 扫帚刷子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU KAI YUE
- 邮箱6
71
进口笔数
0
出口笔数
$1.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703082280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV9KXAMJ |
| 成立日期 | 2022-09-12 |
| 联系地址 | Lô N, Ô số 48, Đường Lý Thái Tổ, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU KAI YUE |
| 企业英文名称 | KAI YUE IMPORT-EXPORT SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số C196, Đường D33, Khu dân cư Việt Sing, Khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84949228786 |
| 邮箱 | hoa8513@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 441912 | 木制餐具 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $1.77M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.25M | 花岗岩制品、加工大理石制品 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $135.5K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $105.1K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Shaoxing Colors Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $91.7K | 聚酯长丝织物、高强力机织物 |
| Shanghai Wangongshan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $71.5K | 木制餐具、竹制木制品 |
| Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $38.9K | 织机零件附件、真空泵 |
| Shanghai Duoshengchang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $35.5K | 木制餐具、竹制木制品 |
| Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.8K | 其他鞋靴、非办公金属家具 |
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 瓷制卫生洁具、塑料家具 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 气体过滤机械 | DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-12 | 安全阀 | DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-12 | 其他气泵 | DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-03-12 | 工业干燥机 | DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-12 | 气体过滤机械 | DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD | 中国 | $692 |
| 2026-03-12 | 安全阀 | DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-12 | 其他气泵 | DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD | 中国 | $35.8K |
| 2026-03-12 | 工业干燥机 | DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD | 中国 | $277 |
| 2026-03-12 | 气体过滤机械 | DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD | 中国 | $865 |
| 2026-03-12 | 其他气泵 | DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |