UNI IMPEX VN CO LTD
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH UNI IMPEX VN
16
进口笔数
30
出口笔数
$284.3K
进口金额
$312.4K
出口金额
2025-11-21
最近进口
2026-04-03
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303830264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNET08N54 |
| 成立日期 | 2005-05-23 |
| 联系地址 | 43/32/36/10 Đường Vườn Lài, Tổ 20, Khu phố 4, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN UNI IMPEX VN |
| 企业英文名称 | UNI IMPEX VN CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 43/32/36/10 Đường Vườn Lài, Khu phố 13, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842837197553 |
| 邮箱 | uniimpex-xuyen@hotmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 14.7919亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481141 | 自粘纸板 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 482190 | 未印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 13 | $280.0K |
| 美国 | 3 | $4.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 6 | $103.0K |
| 韩国 | 13 | $76.5K |
| 印度尼西亚 | 2 | $23.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PERFECT LABEL PRIVATE LTD | 印度 | 13 | $280.0K | 未印刷标签、印刷标签 |
| ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD. | 泰国 | 3 | $4.4K | 其他机器刀具、印刷机零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNI IMPEX KOREA INC | 21 | $179.0K | 未印刷标签、工业清洁制剂 | |
| AAA TRADING CO | 印度 | 4 | $68.0K | 药用植物、鲜洋葱青葱 |
| EFFICIENT MARKETERS | 巴基斯坦 | 2 | $35.0K | 其他缝纫机零件、熨烫机 |
| CV Dwiprima Lestari | 印度尼西亚 | 2 | $23.6K | 工业清洁制剂 |
| TARGET HOME | 韩国 | 1 | $6.9K | 未印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 其他机器刀具 | ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD. | 美国 | $10 |
| 2025-09-09 | 其他机器刀具 | ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD. | 美国 | $1.2K |
| 2025-09-09 | 其他机器刀具 | ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD. | 美国 | $1.0K |
| 2025-06-05 | 自粘纸板 | PERFECT LABEL PRIVATE LTD | 印度 | $10.1K |
| 2025-06-05 | 自粘纸板 | PERFECT LABEL PRIVATE LTD | 印度 | $1.4K |
| 2025-06-05 | 自粘纸板 | PERFECT LABEL PRIVATE LTD | 印度 | $13.7K |
| 2025-06-05 | 自粘纸板 | PERFECT LABEL PRIVATE LTD | 印度 | $1.0K |
| 2025-06-05 | 自粘纸板 | PERFECT LABEL PRIVATE LTD | 印度 | $1.4K |
| 2025-06-05 | 自粘纸板 | PERFECT LABEL PRIVATE LTD | 印度 | $1.0K |
| 2025-05-08 | 自粘纸板 | PERFECT LABEL PRIVATE LTD | 印度 | $1.0K |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 工业清洁制剂 | UNI IMPEX KOREA INC | — | $10.5K |
| 2026-04-03 | 未印刷标签 | UNI IMPEX KOREA INC | — | $1.2K |
| 2026-04-03 | 工业清洁制剂 | UNI IMPEX KOREA INC | — | $42 |
| 2026-04-03 | 未印刷标签 | UNI IMPEX KOREA INC | — | $200 |
| 2026-04-03 | 未印刷标签 | UNI IMPEX KOREA INC | — | $800 |
| 2025-12-16 | 工业清洁制剂 | UNI IMPEX KOREA INC | — | $41 |
| 2025-12-16 | 工业清洁制剂 | UNI IMPEX KOREA INC | — | $10.2K |
| 2025-11-18 | 未印刷标签 | UNI IMPEX KOREA INC | 韩国 | $23 |
| 2025-11-18 | 未印刷标签 | UNI IMPEX KOREA INC | 韩国 | $285 |
| 2025-11-18 | 未印刷标签 | UNI IMPEX KOREA INC | 韩国 | $70 |