Harita Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HARITA
81
进口笔数
1
出口笔数
$292.2K
进口金额
$379
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-03-04
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109063449 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU5GABN7 |
| 成立日期 | 2020-01-13 |
| 联系地址 | Số 3E, tổ 9A, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HARITA |
| 企业英文名称 | HARITA IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Toà nhà UDIC Riverside 1, số 122 đường Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84966172281 |
| 邮箱 | xnkharita@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $167.7K |
| 日本 | 63 | $61.1K |
| 德国 | 17 | $34.3K |
| 马来西亚 | 17 | $11.0K |
| 匈牙利 | 3 | $6.5K |
| 泰国 | 4 | $3.2K |
| 韩国 | 4 | $3.0K |
| 中国台湾 | 7 | $2.4K |
| 英国 | 2 | $2.3K |
| 菲律宾 | 3 | $334 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $379 |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Mingche Trading Firm | 中国 | 31 | $121.9K | 静止变流器、电力控制板 |
| YIWU MINGCHE TRADING FIRM | 中国香港 | 8 | $56.2K | 其他测量仪器、齿轮及变速器 |
| Yumei Industry (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 3 | $45.8K | 非办公金属家具、贱金属脚轮 |
| Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $26.0K | 热轧钢板、镀锌钢板 |
| Fukui Kikou Co., Ltd. | 日本 | 14 | $12.6K | 气动直线发动机、齿轮及变速器 |
| Yiwu Mingche Trading Firm | 德国 | 2 | $7.3K | 自粘塑料卷、其他钢铁制品 |
| Fukui Kiko Co., Ltd. | 日本 | 12 | $5.9K | 气动直线发动机、阀门龙头 |
| Hangzhou Jiatianji Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 镀锌钢丝、600mm以下镀层钢卷 |
| Hangzhou Datong Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 窄幅弹性织物、其他塑料制品 |
| Shenyang Shoupin Product Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.0K | 其他测量仪器、光敏半导体二极管 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matsuo Industries Vietnam Inc. | 越南 | 1 | $379 | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 单相交流电机 | YIWU MINGCHE TRADING FIRM | 日本 | $170 |
| 2026-04-23 | 齿轮及变速器 | YIWU MINGCHE TRADING FIRM | 菲律宾 | $80 |
| 2026-04-23 | 其他风扇 | YIWU MINGCHE TRADING FIRM | 中国 | $180 |
| 2026-04-23 | 齿轮及变速器 | YIWU MINGCHE TRADING FIRM | 菲律宾 | $80 |
| 2026-04-23 | 旋转排量泵 | YIWU MINGCHE TRADING FIRM | 中国台湾 | $270 |
| 2026-04-23 | 其他风扇 | YIWU MINGCHE TRADING FIRM | 中国 | $180 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | YIWU MINGCHE TRADING FIRM | 中国台湾 | $50 |
| 2026-04-23 | 旋转排量泵 | YIWU MINGCHE TRADING FIRM | 中国台湾 | $270 |
| 2026-04-23 | 单相交流电机 | YIWU MINGCHE TRADING FIRM | 日本 | $170 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | YIWU MINGCHE TRADING FIRM | 中国台湾 | $50 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-04 | 其他测量仪器 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $379 |