NAM DUONG TRADING PRODUCTION LTD CO
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 混合蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT NAM DươNG
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$554.6K
出口金额
—
最近进口
2025-05-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801005183 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3GNKHA7 |
| 成立日期 | 2012-12-04 |
| 联系地址 | Thôn Mạn Đê, Xã Hợp Tiến, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT NAM DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Mạn Đê, Xã Trần Phú, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành, nghề kinh doanh có mục chi tiết, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành nghề chi tiết đã ghi. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84903670754 |
| 邮箱 | ctytmsxnongsannamduong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071290 | 混合蔬菜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $399.7K |
| 美国 | 6 | $155.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SILVA INTERNATIONAL INC | 越南 | 15 | $399.7K | 混合蔬菜、干杂蘑菇 |
| SILVA INTERNATIONAL INC | 美国 | 6 | $155.0K | 混合蔬菜、干辣椒 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-19 | 混合蔬菜 | SILVA INTERNATIONAL INC | 美国 | $24.5K |
| 2025-05-06 | 混合蔬菜 | SILVA INTERNATIONAL INC | 越南 | $24.5K |
| 2025-05-06 | 混合蔬菜 | SILVA INTERNATIONAL INC | 越南 | $24.5K |
| 2025-05-06 | 混合蔬菜 | SILVA INTERNATIONAL INC | 越南 | $24.5K |
| 2025-04-22 | 混合蔬菜 | SILVA INTERNATIONAL INC | 越南 | $24.5K |
| 2025-04-22 | 混合蔬菜 | SILVA INTERNATIONAL INC | 越南 | $24.5K |
| 2025-04-22 | 混合蔬菜 | SILVA INTERNATIONAL INC | 越南 | $24.5K |
| 2025-04-21 | 混合蔬菜 | SILVA INTERNATIONAL INC | 越南 | $24.5K |
| 2025-04-21 | 混合蔬菜 | SILVA INTERNATIONAL INC | 美国 | $24.5K |
| 2025-04-21 | 混合蔬菜 | SILVA INTERNATIONAL INC | 美国 | $24.5K |