AN HUNG PHAT INVESTMENT & DEVELOPMENT SERVICE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 种用家鸡蛋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ ĐầU Tư PHáT TRIểN AN HưNG PHáT
3
进口笔数
0
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901005814 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7F5T32J |
| 成立日期 | 2017-01-18 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Tỉnh, Xã Ngọc Long, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDION ANIMAL HEALTH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Tỉnh, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7500 - Hoạt động thú y 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84983395098 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,430亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040711 | 种用家鸡蛋 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 842220 | 瓶清洁干燥机 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.01M |
| 德国 | 2 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRUKING TECHNOLOGY LTD | 中国 | 1 | $1.01M | 机械零件、其他塑料制品 |
| VALO BIOMEDIA GMBH | 德国 | 2 | $2.0K | 种用家鸡蛋、其他禽蛋 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 灌装封口机 | TRUKING TECHNOLOGY LTD | 中国 | $120.0K |
| 2026-04-13 | 医用消毒器 | TRUKING TECHNOLOGY LTD | 中国 | $140.0K |
| 2026-04-13 | 灌装封口机 | TRUKING TECHNOLOGY LTD | 中国 | $260.0K |
| 2026-04-13 | 灌装封口机 | TRUKING TECHNOLOGY LTD | 中国 | $120.0K |
| 2026-04-13 | 医用消毒器 | TRUKING TECHNOLOGY LTD | 中国 | $140.0K |
| 2026-04-13 | 瓶清洁干燥机 | TRUKING TECHNOLOGY LTD | 中国 | $110.0K |
| 2026-04-13 | 灌装封口机 | TRUKING TECHNOLOGY LTD | 中国 | $260.0K |
| 2026-04-13 | 瓶清洁干燥机 | TRUKING TECHNOLOGY LTD | 中国 | $110.0K |
| 2025-09-25 | 种用家鸡蛋 | VALO BIOMEDIA GMBH | 德国 | $1.2K |
| 2025-09-09 | 种用家鸡蛋 | VALO BIOMEDIA GMBH | 德国 | $853 |