VCONNEX INDUSTRY TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他玻璃制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ CôNG NGHIệP VCONNEX
37
进口笔数
0
出口笔数
$193.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311849847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND06BAPM |
| 成立日期 | 2012-06-25 |
| 联系地址 | Số 124 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CÔNG NGHIỆP VCONNEX |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 124 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84868266639 |
| 邮箱 | info@vconnex.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 619.301亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $120.9K |
| 越南 | 3 | $60.3K |
| 泰国 | 3 | $5.2K |
| 中国台湾 | 2 | $5.0K |
| 新加坡 | 1 | $769 |
| 印度 | 2 | $748 |
| 菲律宾 | 2 | $524 |
| 印度尼西亚 | 1 | $58 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIVOTEK A DELTA GROUP CO | 越南 | 2 | $43.6K | 电视数码摄像机 |
| JIANGMEN ZHONG XING ECONOMIC & TRADING CO LTD | 中国 | 4 | $21.2K | LED灯具、37.5W以上交直流电机 |
| VIVOTEK INC | 越南 | 1 | $16.6K | 电视/数码相机、电视数码摄像机 |
| SHENZHEN SINOVO TECHNOLOGIES CO., LTD | 中国 | 2 | $16.0K | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
| SHENZHEN ZHAOTESI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | 2 | $14.5K | 电器装置零件、钢化安全玻璃 |
| SHENZHEN REESHINE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 3 | $12.8K | 通信设备、静止变流器 |
| HENAN CHICHENG ELECTRIC CO LTD | 中国 | 2 | $9.8K | 气体烟雾分析仪、电气信号装置 |
| SMART CORE DTDS LTD | 中国 | 1 | $9.5K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| SHENZHEN LOCSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $9.2K | 其他金属锁、智能卡 |
| TEXAS INSTRUMENTS NA (EF) | 美国 | 3 | $828 | 8471机器零件、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 其他自动控制仪 | SCHTOETA ENGINEERING LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-11-22 | 电器装置零件 | SHENZHEN ZHAOTESI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-11-22 | 电器装置零件 | SHENZHEN ZHAOTESI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-11-22 | 电器装置零件 | SHENZHEN ZHAOTESI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-07-21 | 通信设备 | SHENZHEN EPRO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-04-21 | 其他电子IC | ASIACOM PTE LTD | 中国 | $747 |
| 2025-04-18 | 其他金属锁 | SHENZHEN LOCSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-04-18 | 其他金属锁 | SHENZHEN LOCSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-12-25 | 其他玻璃制品 | JIANGMEN ZHONG XING ECONOMIC & TRADING CO LTD | 中国 | $170 |
| 2024-12-25 | 其他玻璃制品 | JIANGMEN ZHONG XING ECONOMIC & TRADING CO LTD | 中国 | $170 |