Kengta Technologies Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他工业用纺织品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KENGTA TECHNOLOGIES

33
进口笔数
7
出口笔数
$214.6K
进口金额
$24.9K
出口金额
2026-02-09
最近进口
2026-01-30
最近出口
15
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $77.5K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $284 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.8K · 3 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-02进口 $22 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $52 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $930 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $77.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $28.4K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $171 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $173 · 1 笔出口 $9.4K · 3 笔2026-02进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $284 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.8K · 3 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-02进口 $22 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $52 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $930 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $77.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $28.4K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $171 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $173 · 1 笔出口 $9.4K · 3 笔2026-02进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316636257
企查查编码QVNF8D84Y6
成立日期2020-12-14
联系地址Số 13-15, Đường 16, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KENGTA TECHNOLOGIES
企业英文名称KENGTA TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 13-15, Đường 16, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话02838170664
邮箱info@kengta.com.vn
官网www.kengta.com.vn
传真02838170664
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本220亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
591190其他工业用纺织品
400942带配件增强橡胶管
591140工业用滤布
845611激光机床
400911硫化橡胶管
400941增强橡胶软管
480540未涂布滤纸
482320滤纸板
540710高强力机织物
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
591190其他工业用纺织品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾3$77.5K
德国6$73.3K
中国6$27.6K
列支敦士登1$16.7K
美国4$8.5K
英国2$4.1K
意大利1$3.4K
日本6$3.3K
印度4$141

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本3$9.2K
越南2$8.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Evergreen Ultrasonic印度2$77.3K其他缝纫机零件、焊接机零件
Kayser Filtertech GmbH德国6$74.6K其他工业用纺织品、针刺毡呢
Jinan Upgoal Mechanical Equipment Co., Ltd.中国2$27.3K激光机床、其他木工机床
Testest AG瑞士1$16.7K分析仪器、切片机零件
Siftex Equipment Co., Inc.美国4$8.5K非泡沫橡胶密封件、带配件增强橡胶管
Flexible Connections Ltd.英国2$4.1K硫化橡胶管、增强橡胶软管
TESTORI SOUTH EAST ASIA PTE. LTD.新加坡1$3.4K造纸用重型织物、其他工业用纺织品
Ohtsuka Jitsugyo Co., Ltd.日本5$1.0K其他工业用纺织品、工业用滤布
Khosla Profil Private Ltd.印度3$116其他工业用纺织品、高强力机织物
Shenyang Great Wall Filtration Co., Ltd.中国2$115滤纸板、纸浆滤块

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ohtsuka Jitsugyo Co., Ltd.日本3$9.2K其他工业用纺织品
OHTSUKA JITSUGYO CO., LTD2$7.3K其他工业用纺织品
Ohtsuka Jitsugyo Co., Ltd.越南1$6.3K其他工业用纺织品
FICT Vietnam Co., Ltd.越南1$2.1K非玻陶绝缘体、精炼铜箔

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09工业用滤布TESTORI SOUTH EAST ASIA PTE. LTD.意大利$234
2026-02-09工业用滤布TESTORI SOUTH EAST ASIA PTE. LTD.意大利$1.6K
2026-02-09工业用滤布TESTORI SOUTH EAST ASIA PTE. LTD.意大利$1.6K
2026-01-12其他工业用纺织品Ohtsuka Jitsugyo Co., Ltd.日本$173
2025-12-08增强橡胶软管FLEXIBLE CONNECTIONS LTD英国$1.4K
2025-12-05激光机床JINAN UPGOAL MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD中国$13.4K
2025-12-05其他气泵JINAN UPGOAL MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD中国$1.9K
2025-12-04电力控制板EVERGREEN ULTRASONIC中国台湾$20
2025-11-28其他钢铁制品SUZHOU LEILIN HARDWARE CO LTD中国$171
2025-09-17工业用滤布KAYSER FILTERTECH GMBH德国$28.4K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-30其他工业用纺织品OHTSUKA JITSUGYO CO., LTD$7.0K
2026-01-30其他工业用纺织品OHTSUKA JITSUGYO CO., LTD$56
2026-01-20其他工业用纺织品FICT VIETNAM CO LTD越南$98
2026-01-20其他工业用纺织品FICT VIETNAM CO LTD越南$971
2026-01-20其他工业用纺织品FICT VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2026-01-08其他工业用纺织品OHTSUKA JITSUGYO CO., LTD$271
2025-09-30其他工业用纺织品OHTSUKA JITSUGYO CO LTD日本$238
2025-09-30其他工业用纺织品OHTSUKA JITSUGYO CO LTD日本$30
2025-09-30其他工业用纺织品OHTSUKA JITSUGYO CO LTD日本$1.5K
2025-09-30其他工业用纺织品Ohtsuka Jitsugyo Co., Ltd.日本$281

相关企业 · 同类产品

Kengta Technologies Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →