Kengta Technologies Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他工业用纺织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KENGTA TECHNOLOGIES
33
进口笔数
7
出口笔数
$214.6K
进口金额
$24.9K
出口金额
2026-02-09
最近进口
2026-01-30
最近出口
15
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316636257 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF8D84Y6 |
| 成立日期 | 2020-12-14 |
| 联系地址 | Số 13-15, Đường 16, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KENGTA TECHNOLOGIES |
| 企业英文名称 | KENGTA TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 13-15, Đường 16, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02838170664 |
| 邮箱 | info@kengta.com.vn |
| 官网 | www.kengta.com.vn |
| 传真 | 02838170664 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 591140 | 工业用滤布 |
| 845611 | 激光机床 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 480540 | 未涂布滤纸 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $77.5K |
| 德国 | 6 | $73.3K |
| 中国 | 6 | $27.6K |
| 列支敦士登 | 1 | $16.7K |
| 美国 | 4 | $8.5K |
| 英国 | 2 | $4.1K |
| 意大利 | 1 | $3.4K |
| 日本 | 6 | $3.3K |
| 印度 | 4 | $141 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $9.2K |
| 越南 | 2 | $8.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Evergreen Ultrasonic | 印度 | 2 | $77.3K | 其他缝纫机零件、焊接机零件 |
| Kayser Filtertech GmbH | 德国 | 6 | $74.6K | 其他工业用纺织品、针刺毡呢 |
| Jinan Upgoal Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.3K | 激光机床、其他木工机床 |
| Testest AG | 瑞士 | 1 | $16.7K | 分析仪器、切片机零件 |
| Siftex Equipment Co., Inc. | 美国 | 4 | $8.5K | 非泡沫橡胶密封件、带配件增强橡胶管 |
| Flexible Connections Ltd. | 英国 | 2 | $4.1K | 硫化橡胶管、增强橡胶软管 |
| TESTORI SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $3.4K | 造纸用重型织物、其他工业用纺织品 |
| Ohtsuka Jitsugyo Co., Ltd. | 日本 | 5 | $1.0K | 其他工业用纺织品、工业用滤布 |
| Khosla Profil Private Ltd. | 印度 | 3 | $116 | 其他工业用纺织品、高强力机织物 |
| Shenyang Great Wall Filtration Co., Ltd. | 中国 | 2 | $115 | 滤纸板、纸浆滤块 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ohtsuka Jitsugyo Co., Ltd. | 日本 | 3 | $9.2K | 其他工业用纺织品 |
| OHTSUKA JITSUGYO CO., LTD | 2 | $7.3K | 其他工业用纺织品 | |
| Ohtsuka Jitsugyo Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.3K | 其他工业用纺织品 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 工业用滤布 | TESTORI SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 意大利 | $234 |
| 2026-02-09 | 工业用滤布 | TESTORI SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 意大利 | $1.6K |
| 2026-02-09 | 工业用滤布 | TESTORI SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 意大利 | $1.6K |
| 2026-01-12 | 其他工业用纺织品 | Ohtsuka Jitsugyo Co., Ltd. | 日本 | $173 |
| 2025-12-08 | 增强橡胶软管 | FLEXIBLE CONNECTIONS LTD | 英国 | $1.4K |
| 2025-12-05 | 激光机床 | JINAN UPGOAL MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2025-12-05 | 其他气泵 | JINAN UPGOAL MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-04 | 电力控制板 | EVERGREEN ULTRASONIC | 中国台湾 | $20 |
| 2025-11-28 | 其他钢铁制品 | SUZHOU LEILIN HARDWARE CO LTD | 中国 | $171 |
| 2025-09-17 | 工业用滤布 | KAYSER FILTERTECH GMBH | 德国 | $28.4K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 其他工业用纺织品 | OHTSUKA JITSUGYO CO., LTD | — | $7.0K |
| 2026-01-30 | 其他工业用纺织品 | OHTSUKA JITSUGYO CO., LTD | — | $56 |
| 2026-01-20 | 其他工业用纺织品 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $98 |
| 2026-01-20 | 其他工业用纺织品 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $971 |
| 2026-01-20 | 其他工业用纺织品 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-01-08 | 其他工业用纺织品 | OHTSUKA JITSUGYO CO., LTD | — | $271 |
| 2025-09-30 | 其他工业用纺织品 | OHTSUKA JITSUGYO CO LTD | 日本 | $238 |
| 2025-09-30 | 其他工业用纺织品 | OHTSUKA JITSUGYO CO LTD | 日本 | $30 |
| 2025-09-30 | 其他工业用纺织品 | OHTSUKA JITSUGYO CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2025-09-30 | 其他工业用纺织品 | Ohtsuka Jitsugyo Co., Ltd. | 日本 | $281 |