Hadako Engineering Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ HADAKO

60
进口笔数
0
出口笔数
$126.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
41
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $953 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $820 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $202 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $636 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $299 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $953 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $820 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $202 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $636 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $299 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317146086
企查查编码QVNVVU243U
成立日期2022-01-28
联系地址48 Đường số 7, Khu Phố 5, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ HADAKO
企业英文名称HADAKO ENGINEERING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址48 Đường số 7, Khu Phố 53, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
电话+84338207892
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
84713010公斤以下便携电脑
401693非泡沫橡胶密封件
850440静止变流器
853650其他电气开关
853620自动断路器
853890电器装置零件
902680液体气体测量仪
848190阀门零件
902690流量压力检测零件
731824非螺纹钢销

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国14$37.5K
墨西哥3$31.9K
中国19$25.9K
英国6$11.5K
瑞士4$5.1K
德国4$3.3K
新加坡1$2.6K
奥地利3$2.6K
瑞典2$1.5K
马来西亚1$1.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kurz Industrial Solutions Inc.美国2$29.0K750W-75kW交流电机
Stanley M. Proctor Co.美国3$14.7K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
JFD Ltd.英国5$11.3K非泡沫橡胶密封件、阀门龙头
HENAN HIYA MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD中国香港3$10.2K非CRT显示器、其他电气开关
Fujian Mingding Electromechanical Technology Co., Ltd.中国2$4.0K自动断路器、其他电气开关
SHANGHAI SENKE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.LTD中国香港6$3.4K10公斤以下便携电脑、含CPU和I/O的ADP设备
Buy2Sell ApS丹麦2$2.0K电器装置零件、10公斤以下便携电脑
Poseidon Diving Systems Ab瑞典2$1.5K硫化橡胶服装、非泡沫橡胶密封件
Global O-Ring & Seal LLC美国2$1.4K非泡沫橡胶密封件、机械密封件
Grundmann Heiz- und Regellemente GmbH德国2$956自动控制仪器、电热器具零件

近期贸易明细

进口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21静止变流器DX ENGINEERING中国$50
2026-04-21静止变流器DX ENGINEERING中国$100
2026-04-21静止变流器DX ENGINEERING中国$100
2026-04-21静止变流器DX ENGINEERING中国$50
2026-01-26其他磁介质DIESELLA A瑞士$24
2026-01-26其他数学仪器DIESELLA A瑞士$3.7K
2026-01-26其他磁介质DIESELLA A瑞士$573
2025-12-1910公斤以下便携电脑SHANGHAI SENKE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.LTD中国$260
2025-12-1910公斤以下便携电脑SHANGHAI SENKE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.LTD中国$255
2025-12-10750W-75kW交流电机KURZ INDUSTRIAL SOLUTIONS INC墨西哥$16.4K

相关企业 · 同类产品

Hadako Engineering Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →