Hadako Engineering Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ HADAKO
60
进口笔数
0
出口笔数
$126.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
41
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317146086 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVVU243U |
| 成立日期 | 2022-01-28 |
| 联系地址 | 48 Đường số 7, Khu Phố 5, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ HADAKO |
| 企业英文名称 | HADAKO ENGINEERING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48 Đường số 7, Khu Phố 53, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | +84338207892 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $37.5K |
| 墨西哥 | 3 | $31.9K |
| 中国 | 19 | $25.9K |
| 英国 | 6 | $11.5K |
| 瑞士 | 4 | $5.1K |
| 德国 | 4 | $3.3K |
| 新加坡 | 1 | $2.6K |
| 奥地利 | 3 | $2.6K |
| 瑞典 | 2 | $1.5K |
| 马来西亚 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kurz Industrial Solutions Inc. | 美国 | 2 | $29.0K | 750W-75kW交流电机 |
| Stanley M. Proctor Co. | 美国 | 3 | $14.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| JFD Ltd. | 英国 | 5 | $11.3K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| HENAN HIYA MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 3 | $10.2K | 非CRT显示器、其他电气开关 |
| Fujian Mingding Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.0K | 自动断路器、其他电气开关 |
| SHANGHAI SENKE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.LTD | 中国香港 | 6 | $3.4K | 10公斤以下便携电脑、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Buy2Sell ApS | 丹麦 | 2 | $2.0K | 电器装置零件、10公斤以下便携电脑 |
| Poseidon Diving Systems Ab | 瑞典 | 2 | $1.5K | 硫化橡胶服装、非泡沫橡胶密封件 |
| Global O-Ring & Seal LLC | 美国 | 2 | $1.4K | 非泡沫橡胶密封件、机械密封件 |
| Grundmann Heiz- und Regellemente GmbH | 德国 | 2 | $956 | 自动控制仪器、电热器具零件 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 静止变流器 | DX ENGINEERING | 中国 | $50 |
| 2026-04-21 | 静止变流器 | DX ENGINEERING | 中国 | $100 |
| 2026-04-21 | 静止变流器 | DX ENGINEERING | 中国 | $100 |
| 2026-04-21 | 静止变流器 | DX ENGINEERING | 中国 | $50 |
| 2026-01-26 | 其他磁介质 | DIESELLA A | 瑞士 | $24 |
| 2026-01-26 | 其他数学仪器 | DIESELLA A | 瑞士 | $3.7K |
| 2026-01-26 | 其他磁介质 | DIESELLA A | 瑞士 | $573 |
| 2025-12-19 | 10公斤以下便携电脑 | SHANGHAI SENKE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $260 |
| 2025-12-19 | 10公斤以下便携电脑 | SHANGHAI SENKE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $255 |
| 2025-12-10 | 750W-75kW交流电机 | KURZ INDUSTRIAL SOLUTIONS INC | 墨西哥 | $16.4K |