Softech Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SOFTECH
6
进口笔数
0
出口笔数
$213.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-11
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401855034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGXEX831 |
| 成立日期 | 2017-09-28 |
| 联系地址 | 229/22A Trường Chinh, Phường An Khê, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SOFTECH |
| 企业英文名称 | SOFTECH TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 229/20 Trường Chinh, Phường An Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02362231999 |
| 邮箱 | info@softech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 290亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $103.4K |
| 中国 | 1 | $81.0K |
| 中国台湾 | 3 | $29.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sing Global Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $81.0K | 通信设备、其他电视摄像机 |
| Duveet Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $56.4K | 便携式电灯、750W-75kW直流电机 |
| OF Duveet Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $47.0K | 未装壳扬声器 |
| RAB Global Green Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.5K | 其他金属锁、其他塑料制品 |
| SUNRICH INNOVATION CO. LTD | 中国台湾 | 2 | $4.9K | 其他塑料制品、其他金属锁 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 其他塑料制品 | RAB GLOBAL GREEN CO LTD | 中国台湾 | $24.5K |
| 2025-11-12 | 其他风扇 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 中国 | $81.0K |
| 2024-12-13 | 未装壳扬声器 | DUVEET CO., LTD | 韩国 | $56.4K |
| 2024-04-16 | 未装壳扬声器 | OF DUVEET CO LTD | 韩国 | $47.0K |
| 2023-10-04 | 其他金属锁 | SUNRICH INNOVATION CO. LTD | 中国台湾 | $900 |
| 2023-02-10 | 其他金属锁 | SUNRICH INNOVATION CO. LTD | 中国台湾 | $4.0K |