Nguyen Dat Building Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vật Liệu Xây Dựng Nguyên Đạt
25
进口笔数
0
出口笔数
$1.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310059356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN52V7JT0 |
| 成立日期 | 2010-05-27 |
| 联系地址 | 20/18 Nguyễn Trường Tộ, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT LIỆU XÂY DỰNG NGUYÊN ĐẠT |
| 企业英文名称 | NGUYEN DAT BUILDING MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20/18 Nguyễn Trường Tộ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 35097297 |
| 邮箱 | thanhthuy@nguyendatlock.com |
| 传真 | 38213483 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 852352 | 智能卡 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $967.9K |
| 日本 | 4 | $33.3K |
| 意大利 | 1 | $20.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FORTUNE OVERSEA DEVELOPMENT CO.LTD CO LTD | 中国香港 | 4 | $229.7K | 其他金属锁、金属建筑配件 |
| Hongkong Tidy Industry Ltd. | 中国 | 3 | $176.0K | 其他金属锁、贱金属配件 |
| Zhejiang Mousse Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $168.9K | 贱金属锁具零件、其他金属锁 |
| Guangzhou Tiegé Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $93.0K | 波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉 |
| Fortune Oversea Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $88.3K | 贱金属铰链、家具配件 |
| Forture Oversea Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $86.7K | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
| Daiken Corp. | 泰国 | 4 | $84.6K | 5mm以下MDF板、其他矿物绝缘材料 |
| Fortune Oversea Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $71.8K | 其他金属锁、金属建筑配件 |
| FADEX S.r.l. | 意大利 | 1 | $20.7K | 金属建筑配件、贱金属锁具零件 |
| Guangzhou Tiege Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 自粘塑料卷、数据处理机 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他金属锁 | FORTUNE OVERSEA DEVELOPMENT CO.LTD CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-06 | 其他金属锁 | FORTUNE OVERSEA DEVELOPMENT CO.LTD CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-04-06 | 其他金属锁 | FORTUNE OVERSEA DEVELOPMENT CO.LTD CO LTD | 中国 | $889 |
| 2026-04-06 | 其他金属锁 | FORTUNE OVERSEA DEVELOPMENT CO.LTD CO LTD | 中国 | $889 |
| 2026-04-06 | 其他金属锁 | FORTUNE OVERSEA DEVELOPMENT CO.LTD CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 其他金属锁 | FORTUNE OVERSEA DEVELOPMENT CO.LTD CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 其他金属锁 | FORTUNE OVERSEA DEVELOPMENT CO.LTD CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-06 | 其他金属锁 | FORTUNE OVERSEA DEVELOPMENT CO.LTD CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-06 | 其他金属锁 | FORTUNE OVERSEA DEVELOPMENT CO.LTD CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-04-06 | 其他金属锁 | FORTUNE OVERSEA DEVELOPMENT CO.LTD CO LTD | 中国 | $2.5K |