Mekong Thermal Mechanical Maintenance Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 机械密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BảO TRì Cơ NHIệT MêKôNG
33
进口笔数
0
出口笔数
$78.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317144963 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWBE7YT6 |
| 成立日期 | 2022-01-27 |
| 联系地址 | 47/52 Trường Lưu, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẢO TRÌ CƠ NHIỆT MÊKÔNG |
| 企业英文名称 | MEKONG THERMAL MECHANICAL MAINTANAINCE LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 47/52 Trường Lưu, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84703498450 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848420 | 机械密封件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 741521 | 铜垫圈 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 27 | $51.5K |
| 中国 | 6 | $27.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 6306210a380bc6896db3f4f78870a0c4 | 27 | $51.5K | ||
| Jinan Zhuoxing Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | 其他功能机器、其他机器刀具 |
| Shanghai MS International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 金属复合垫圈、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Teflon New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 塑料管、氟聚合物(PTFE除外) |
| Ningbo LJ Sealing Gasket Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 其他塑料片材、硫化橡胶板片 |
| Shanghai Kaidu Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 机械密封件、其他钢弹簧 |
| XINGTAI KAMENG SEAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 1 | $335 | 非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 非泡沫橡胶密封件 | XINGTAI KAMENG SEAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $150 |
| 2026-03-25 | 非泡沫橡胶密封件 | XINGTAI KAMENG SEAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $185 |
| 2026-03-19 | 机械密封件 | SHANGHAI KAIDU INDUSTRY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-03-19 | 机械密封件 | SHANGHAI KAIDU INDUSTRY CO LTD | 中国 | $550 |
| 2026-03-13 | 金属复合垫圈 | NINGBO LJ SEALING GASKET CO LTD | 中国 | $59 |
| 2026-03-13 | 金属复合垫圈 | NINGBO LJ SEALING GASKET CO LTD | 中国 | $59 |
| 2026-03-13 | 金属复合垫圈 | NINGBO LJ SEALING GASKET CO LTD | 中国 | $235 |
| 2026-03-13 | 金属复合垫圈 | NINGBO LJ SEALING GASKET CO LTD | 中国 | $588 |
| 2026-03-13 | 金属复合垫圈 | NINGBO LJ SEALING GASKET CO LTD | 中国 | $353 |
| 2026-03-13 | 金属复合垫圈 | NINGBO LJ SEALING GASKET CO LTD | 中国 | $294 |