CES HOLDINGS VINA CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CES HOLDINGS VINA
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$209.9K
出口金额
—
最近进口
2025-10-09
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107645307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7014YDH |
| 成立日期 | 2016-11-29 |
| 联系地址 | BT8, Vimeco 2, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CES HOLDINGS VINA |
| 企业英文名称 | CES HOLDINGS VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | BT8, Vimeco 2, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84338639686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22.36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $209.4K |
| 秘鲁 | 1 | $467 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | 5 | $209.4K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| COLEGIO MARKHAM | 秘鲁 | 1 | $467 | 其他印刷品、其他游戏设备 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 头戴耳机及耳塞 | COLEGIO MARKHAM | 秘鲁 | $467 |
| 2023-10-19 | 硬质PVC管 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $35 |
| 2023-10-19 | 其他硫化橡胶制品 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-10-19 | 钢铁管线管 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $170 |
| 2023-10-19 | 硬质PVC管 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $369 |
| 2023-10-19 | 其他泵和提升机 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $618 |
| 2023-10-19 | 混合机 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2023-10-19 | 硬质PVC管 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2023-10-19 | 非CRT显示器 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2023-10-19 | 钢铁管线管 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |