Gia Vu Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 323 笔 · 主营 电动食品处理器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và ĐầU Tư GIA Vũ
323
进口笔数
0
出口笔数
$11.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
39
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108077745 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK2AN0U0 |
| 成立日期 | 2017-11-30 |
| 联系地址 | Nhà số 2A, ngõ 316 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ GIA VŨ |
| 企业英文名称 | GIA VU INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84971938877 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 850990 | 家用电器零件 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851632 | 电热美发器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 323 | $11.49M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shunde Textiles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 64 | $3.00M | 家具配件、非木制家具件 |
| Ningbo Youming Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 30 | $2.22M | 电热美发器、电吹风 |
| Ningbo Kajafa Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 36 | $1.07M | 家用电器零件、电动食品处理器 |
| Jiangmen Bestday Electric Co., Ltd. | 中国 | 29 | $908.6K | 电动食品处理器、家用炊具 |
| Ningbo Smart Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $618.5K | 125W以下风扇、其他塑料制品 |
| Newtime Import & Export Corp. Ltd. of Zhongshan | 中国 | 12 | $521.4K | 电动食品处理器、通风罩 |
| Zhongshan Huiren Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 20 | $486.8K | 电动食品处理器、电力控制板 |
| Zhongshan Newecan Enterprise Development Corp. Ltd. | 中国 | 9 | $238.8K | 家用炊具、不锈钢洗涤槽 |
| IHOME Electronics Co., Ltd. | 中国 | 12 | $219.7K | 其他电动家用器具、非液体温度计 |
| Shenzhen Fitconn Technology Co., Ltd. | 新加坡 | 10 | $155.7K | 治疗呼吸装置、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 323)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 电吹风 | NINGBO YOUMING ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-22 | 电吹风 | NINGBO YOUMING ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-22 | 其他电动家用器具 | GUANGDONG ROMAN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-22 | 其他电动家用器具 | GUANGDONG ROMAN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $36.8K |
| 2026-04-22 | 电吹风 | NINGBO YOUMING ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-22 | 其他电动家用器具 | GUANGDONG ROMAN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-22 | 电吹风 | NINGBO YOUMING ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-22 | 其他电动家用器具 | GUANGDONG ROMAN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $36.8K |
| 2026-04-21 | 零售清洁粉剂 | JIANGMEN BESTDAY ELECTRIC CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-21 | 零售清洁粉剂 | JIANGMEN BESTDAY ELECTRIC CO LTD | 中国 | $800 |