Jeon Kyung Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,707 笔 · 主营 橡塑浸渍纱线

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Jeon Kyung Vina

194
进口笔数
1,707
出口笔数
$6.93M
进口金额
$10.56M
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-30
最近出口
17
供应商数
159
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $529.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $125.3K · 4 笔出口 $349.3K · 37 笔2023-11进口 $58.6K · 4 笔出口 $183.2K · 31 笔2023-12进口 $394.5K · 7 笔出口 $166.0K · 22 笔2024-01进口 $218.0K · 4 笔出口 $308.5K · 36 笔2024-02进口 $141.9K · 4 笔出口 $220.8K · 28 笔2024-03进口 $93.7K · 4 笔出口 $319.9K · 38 笔2024-04进口 $117.8K · 4 笔出口 $425.6K · 63 笔2024-05进口 $286.7K · 8 笔出口 $370.4K · 51 笔2024-06进口 $252.4K · 6 笔出口 $307.8K · 49 笔2024-07进口 $71.2K · 4 笔出口 $254.3K · 40 笔2024-08进口 $116.4K · 4 笔出口 $271.0K · 39 笔2024-09进口 $62.7K · 4 笔出口 $197.0K · 26 笔2024-10进口 $258.5K · 8 笔出口 $258.9K · 23 笔2024-11进口 $101.0K · 4 笔出口 $263.9K · 38 笔2024-12进口 $97.8K · 5 笔出口 $266.4K · 37 笔2025-01进口 $85.5K · 3 笔出口 $261.3K · 35 笔2025-02进口 $196.9K · 5 笔出口 $344.0K · 26 笔2025-03进口 $213.1K · 6 笔出口 $230.2K · 32 笔2025-04进口 $478.3K · 5 笔出口 $246.4K · 34 笔2025-05进口 $311.0K · 5 笔出口 $221.1K · 33 笔2025-06进口 $529.0K · 8 笔出口 $388.2K · 29 笔2025-07进口 $241.8K · 8 笔出口 $113.0K · 29 笔2025-08进口 $90.1K · 6 笔出口 $247.2K · 38 笔2025-09进口 $62.4K · 3 笔出口 $155.3K · 32 笔2025-10进口 $56.3K · 1 笔出口 $130.4K · 43 笔2025-11进口 $147.1K · 5 笔出口 $305.5K · 61 笔2025-12进口 $56.8K · 3 笔出口 $256.4K · 70 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $342.4K · 73 笔2026-02进口 $128.6K · 3 笔出口 $232.0K · 46 笔2026-03进口 $121.6K · 5 笔出口 $404.5K · 82 笔2026-04进口 $210.5K · 5 笔出口 $247.6K · 57 笔2026-05进口 $200.6K · 6 笔出口 $426.1K · 85 笔2026-06进口 $132.1K · 2 笔出口 $323.3K · 89 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $125.3K · 4 笔出口 $349.3K · 37 笔2023-11进口 $58.6K · 4 笔出口 $183.2K · 31 笔2023-12进口 $394.5K · 7 笔出口 $166.0K · 22 笔2024-01进口 $218.0K · 4 笔出口 $308.5K · 36 笔2024-02进口 $141.9K · 4 笔出口 $220.8K · 28 笔2024-03进口 $93.7K · 4 笔出口 $319.9K · 38 笔2024-04进口 $117.8K · 4 笔出口 $425.6K · 63 笔2024-05进口 $286.7K · 8 笔出口 $370.4K · 51 笔2024-06进口 $252.4K · 6 笔出口 $307.8K · 49 笔2024-07进口 $71.2K · 4 笔出口 $254.3K · 40 笔2024-08进口 $116.4K · 4 笔出口 $271.0K · 39 笔2024-09进口 $62.7K · 4 笔出口 $197.0K · 26 笔2024-10进口 $258.5K · 8 笔出口 $258.9K · 23 笔2024-11进口 $101.0K · 4 笔出口 $263.9K · 38 笔2024-12进口 $97.8K · 5 笔出口 $266.4K · 37 笔2025-01进口 $85.5K · 3 笔出口 $261.3K · 35 笔2025-02进口 $196.9K · 5 笔出口 $344.0K · 26 笔2025-03进口 $213.1K · 6 笔出口 $230.2K · 32 笔2025-04进口 $478.3K · 5 笔出口 $246.4K · 34 笔2025-05进口 $311.0K · 5 笔出口 $221.1K · 33 笔2025-06进口 $529.0K · 8 笔出口 $388.2K · 29 笔2025-07进口 $241.8K · 8 笔出口 $113.0K · 29 笔2025-08进口 $90.1K · 6 笔出口 $247.2K · 38 笔2025-09进口 $62.4K · 3 笔出口 $155.3K · 32 笔2025-10进口 $56.3K · 1 笔出口 $130.4K · 43 笔2025-11进口 $147.1K · 5 笔出口 $305.5K · 61 笔2025-12进口 $56.8K · 3 笔出口 $256.4K · 70 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $342.4K · 73 笔2026-02进口 $128.6K · 3 笔出口 $232.0K · 46 笔2026-03进口 $121.6K · 5 笔出口 $404.5K · 82 笔2026-04进口 $210.5K · 5 笔出口 $247.6K · 57 笔2026-05进口 $200.6K · 6 笔出口 $426.1K · 85 笔2026-06进口 $132.1K · 2 笔出口 $323.3K · 89 笔

工商档案

企业注册号0303639035
企查查编码QVNDCJK79D
成立日期2005-01-07
联系地址92/8 Ấp 1, Xã Xuân Thới Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JEON KYUNG VINA
企业英文名称JEON KYUNG VINA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址92/8 Ấp 1, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hoá theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính Phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại việt nam, Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1311 - Sản xuất sợi 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842835901947
传真37128852
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本57亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540247聚酯单丝纱
400700硫化橡胶绳
621790服装零件
844839机械零件
540220聚酯高强力纱
540231变形尼龙纱
540245尼龙单丝纱线
540251尼龙单丝纱
540244合成单丝纱
560410包覆橡胶绳

出口

HS 编码产品
560490橡塑浸渍纱线
560410包覆橡胶绳
580890装饰流苏
580620窄幅弹性织物
401590硫化橡胶服装
560790其他绳缆
540110合成纤维缝纫线
580610机织绒布
482110印刷标签
482190未印刷标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国102$3.40M
马来西亚18$1.99M
泰国10$756.4K
韩国49$475.9K
越南7$168.6K
中国台湾8$135.1K
日本1$81

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南718$5.09M
韩国714$4.39M
印度尼西亚139$680.8K
柬埔寨15$125.2K
尼加拉瓜39$33.3K
约旦2$1.9K
中国2$1.5K
印度1$444
菲律宾2$239

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jeon Kyung Textile Co., Ltd.中国58$1.80M聚酯单丝纱、尼龙单丝纱
Jeon Kyung Inc. Co., Ltd.韩国57$1.06M服装零件、聚酯单丝纱
Jeon Kyung Inc. Co., Ltd.中国30$1.01M聚酯单丝纱、变形尼龙纱
RUBBERFLEX SDN BHD马来西亚4$908.2K硫化橡胶绳、印刷日历
Jeon Kyung Textile Co., Ltd.马来西亚8$564.9K硫化橡胶绳
Jeon Kyung Inc. Co., Ltd.马来西亚6$514.9K硫化橡胶绳
Jeon Kyung Inc. Co., Ltd.泰国6$461.2K硫化橡胶绳
Jeon Kyung Textile Co., Ltd.泰国3$222.1K硫化橡胶绳
Jeon Kyung Textile Co., Ltd.韩国7$165.2K变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
Jeon Kyung Inc. Ltd.中国台湾4$134.5K纱线花边制造机、机械零件

下游采购商(共 159)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hansoll Textile Co., Ltd.韩国231$2.72M染色棉针织布、合成纤维缝纫线
Hansoll Textile Ltd.越南108$1.79M染色棉针织布、印刷标签
Hansae Co., Ltd.越南108$575.6K印刷标签、非织造标签
Shinwon Corp.越南94$398.7K印刷标签、非织造标签
Hansae Co., Ltd.韩国112$376.1K棉针织服装、合成纤维缝纫线
Jeon Kyung Inc., Co., Ltd.越南76$330.9K包覆橡胶绳、橡塑浸渍纱线
Namyang International Co., Ltd.韩国68$253.7K印刷标签、合成纤维缝纫线
Shinwon Corp.韩国39$210.0K机织标签、合成纤维缝纫线
Jeon Kyung Inc. Co., Ltd.印度尼西亚43$113.2K包覆橡胶绳、橡塑浸渍纱线
Jeon Kyung Textile Co., Ltd.韩国88$104.2K包覆橡胶绳、橡塑浸渍纱线

近期贸易明细

进口(共 194)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18聚酯单丝纱Jeon Kyung Inc. Co., Ltd.中国$34.4K
2026-06-18聚酯单丝纱Jeon Kyung Inc. Co., Ltd.中国$30.9K
2026-06-01聚酯单丝纱Jeon Kyung Textile Co., Ltd.中国$34.3K
2026-06-01聚酯单丝纱Jeon Kyung Textile Co., Ltd.中国$32.4K
2026-05-26包覆橡胶绳Jeon Kyung Vina Co., Ltd.越南$7.3K
2026-05-26聚酯单丝纱Jeon Kyung Vina Co., Ltd.中国$1.4K
2026-05-26包覆橡胶绳Jeon Kyung Vina Co., Ltd.越南$2.5K
2026-05-26聚酯单丝纱Jeon Kyung Vina Co., Ltd.中国$3.6K
2026-05-11聚酯单丝纱Jeon Kyung Inc. Co., Ltd.中国$34.3K
2026-05-11聚酯单丝纱Jeon Kyung Inc. Co., Ltd.中国$32.4K

出口(共 1,707)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30装饰流苏BOMIN PERMATA ABADI印度尼西亚$1.0K
2026-06-30包覆橡胶绳Hansae Co., Ltd.—$122
2026-06-30包覆橡胶绳Hansae Co., Ltd.—$268
2026-06-30包覆橡胶绳Hansae Co., Ltd.—$173
2026-06-30橡塑浸渍纱线Hansoll Textile Co., Ltd.韩国$1.7K
2026-06-30包覆橡胶绳Hansae Co., Ltd.—$147
2026-06-29橡塑浸渍纱线Namyang International Co., Ltd.韩国$1.7K
2026-06-29橡塑浸渍纱线Hansoll Textile Co., Ltd.韩国$4.7K
2026-06-29包覆橡胶绳Hansoll Textile Co., Ltd.韩国$7.9K
2026-06-29包覆橡胶绳Hansoll Textile Co., Ltd.韩国$7.0K

相关企业 · 同类产品

Jeon Kyung Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →