Jeon Kyung Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,545 笔 · 主营 橡塑浸渍纱线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Jeon Kyung Vina
184
进口笔数
1,545
出口笔数
$6.33M
进口金额
$9.82M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-06-30
最近出口
16
供应商数
152
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303639035 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDCJK79D |
| 成立日期 | 2005-01-07 |
| 联系地址 | 92/8 Ấp 1, Xã Xuân Thới Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JEON KYUNG VINA |
| 企业英文名称 | JEON KYUNG VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 92/8 Ấp 1, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hoá theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính Phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại việt nam, Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1311 - Sản xuất sợi 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842835901947 |
| 传真 | 37128852 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 57亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 400700 | 硫化橡胶绳 |
| 621790 | 服装零件 |
| 844839 | 机械零件 |
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 540231 | 变形尼龙纱 |
| 540245 | 尼龙单丝纱线 |
| 540251 | 尼龙单丝纱 |
| 540244 | 合成单丝纱 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 97 | $3.13M |
| 马来西亚 | 17 | $1.72M |
| 泰国 | 10 | $756.4K |
| 韩国 | 47 | $424.1K |
| 越南 | 6 | $158.7K |
| 中国台湾 | 8 | $135.1K |
| 日本 | 1 | $81 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 712 | $5.07M |
| 韩国 | 609 | $3.76M |
| 印度尼西亚 | 139 | $680.8K |
| 柬埔寨 | 15 | $125.2K |
| 尼加拉瓜 | 38 | $32.0K |
| 约旦 | 2 | $1.9K |
| 中国 | 2 | $1.5K |
| 印度 | 1 | $444 |
| 菲律宾 | 2 | $239 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jeon Kyung Textile Co., Ltd. | 中国 | 58 | $1.80M | 聚酯单丝纱、尼龙单丝纱 |
| Jeon Kyung Inc. Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.01M | 聚酯单丝纱、变形尼龙纱 |
| Jeon Kyung Inc. Co., Ltd. | 韩国 | 52 | $809.6K | 服装零件、聚酯高强力纱 |
| RUBBERFLEX SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $637.3K | 硫化橡胶绳、印刷日历 |
| Jeon Kyung Textile Co., Ltd. | 马来西亚 | 8 | $564.9K | 硫化橡胶绳 |
| Jeon Kyung Inc. Co., Ltd. | 马来西亚 | 6 | $514.9K | 硫化橡胶绳 |
| Jeon Kyung Inc. Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $461.2K | 硫化橡胶绳 |
| Jeon Kyung Textile Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $222.1K | 硫化橡胶绳 |
| Jeon Kyung Inc. Ltd. | 中国台湾 | 4 | $134.5K | 纱线花边制造机、机械零件 |
| Jeon Kyung Textile Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $98.4K | 变形聚酯单丝纱、聚酯高强力纱 |
下游采购商(共 152)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hansoll Textile Co., Ltd. | 韩国 | 174 | $2.24M | 合成纤维缝纫线、染色棉针织布 |
| Hansoll Textile Co., Ltd. | 韩国 | 99 | $1.74M | 染色棉针织布、非玻璃化转印纸 |
| Hansae Co., Ltd. | 越南 | 108 | $575.6K | 印刷标签、非织造标签 |
| Shinwon Corp. | 越南 | 94 | $398.7K | 印刷标签、非织造标签 |
| Hansae Co., Ltd. | 韩国 | 107 | $370.6K | 棉针织服装、合成纤维缝纫线 |
| Jeon Kyung Inc., Co., Ltd. | 越南 | 75 | $326.2K | 包覆橡胶绳、橡塑浸渍纱线 |
| Namyang International | 越南 | 48 | $182.7K | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
| Jeon Kyung Inc. Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 43 | $113.2K | 包覆橡胶绳、橡塑浸渍纱线 |
| Jeon Kyung Textile Co., Ltd. | 韩国 | 76 | $91.5K | 包覆橡胶绳、橡塑浸渍纱线 |
| Jeon Kyung Textile Co., Ltd. | 尼加拉瓜 | 38 | $32.0K | 窄幅弹性织物、包覆橡胶绳 |
近期贸易明细
进口(共 184)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 尼龙单丝纱线 | Jeon Kyung Inc. Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-25 | 尼龙单丝纱线 | Jeon Kyung Inc. Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 服装零件 | Jeon Kyung Inc. Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 服装零件 | Jeon Kyung Inc. Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 合成单丝纱 | Jeon Kyung Inc. Co., Ltd. | 越南 | $39.2K |
| 2026-04-22 | 合成单丝纱 | Jeon Kyung Inc. Co., Ltd. | 越南 | $39.2K |
| 2026-04-20 | 聚酯单丝纱 | Jeon Kyung Textile Co., Ltd. | 中国 | $32.4K |
| 2026-04-20 | 聚酯单丝纱 | Jeon Kyung Textile Co., Ltd. | 中国 | $32.4K |
| 2026-04-06 | 聚酯单丝纱 | Jeon Kyung Inc. Co., Ltd. | 中国 | $30.4K |
| 2026-04-06 | 聚酯单丝纱 | Jeon Kyung Inc. Co., Ltd. | 中国 | $30.4K |
出口(共 1,545)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 装饰流苏 | BOMIN PERMATA ABADI | 印度尼西亚 | $1.0K |
| 2026-06-29 | 窄幅弹性织物 | SADUA INDO | 印度尼西亚 | $889 |
| 2026-06-23 | 矿物制品 | DASAN PAN PACIFIC INDONESIA | 印度尼西亚 | $852 |
| 2026-06-22 | 窄幅弹性织物 | SADUA INDO | 印度尼西亚 | $1 |
| 2026-06-17 | 包覆橡胶绳 | HANSAE INDONESIA UTAMA | 印度尼西亚 | $456 |
| 2026-06-17 | 窄幅弹性织物 | SADUA INDO | 印度尼西亚 | $1.2K |
| 2026-06-15 | 装饰流苏 | BOMIN PERMATA ABADI | 印度尼西亚 | $386 |
| 2026-06-11 | 包覆橡胶绳 | HANDSOME | 印度尼西亚 | $3.4K |
| 2026-06-04 | 包覆橡胶绳 | HANDSOME | 印度尼西亚 | $3.1K |
| 2026-05-28 | 窄幅弹性织物 | — | 印度尼西亚 | $40 |