Jeon Kyung Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,545 笔 · 主营 橡塑浸渍纱线

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Jeon Kyung Vina

184
进口笔数
1,545
出口笔数
$6.33M
进口金额
$9.82M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-06-30
最近出口
16
供应商数
152
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $478.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $200.7K · 5 笔出口 $219.7K · 42 笔2023-10进口 $133.1K · 5 笔出口 $365.3K · 44 笔2023-11进口 $58.6K · 4 笔出口 $183.2K · 31 笔2023-12进口 $394.5K · 7 笔出口 $166.0K · 22 笔2024-01进口 $218.0K · 4 笔出口 $308.5K · 36 笔2024-02进口 $141.9K · 4 笔出口 $220.8K · 28 笔2024-03进口 $93.7K · 4 笔出口 $319.9K · 38 笔2024-04进口 $117.8K · 4 笔出口 $424.3K · 62 笔2024-05进口 $286.7K · 8 笔出口 $370.4K · 51 笔2024-06进口 $252.4K · 6 笔出口 $307.8K · 49 笔2024-07进口 $71.2K · 4 笔出口 $254.3K · 40 笔2024-08进口 $116.4K · 4 笔出口 $271.0K · 39 笔2024-09进口 $62.7K · 4 笔出口 $197.0K · 26 笔2024-10进口 $258.5K · 8 笔出口 $258.9K · 23 笔2024-11进口 $101.0K · 4 笔出口 $263.9K · 38 笔2024-12进口 $97.8K · 5 笔出口 $266.4K · 37 笔2025-01进口 $85.5K · 3 笔出口 $261.3K · 35 笔2025-02进口 $196.9K · 5 笔出口 $344.0K · 26 笔2025-03进口 $213.1K · 6 笔出口 $230.2K · 32 笔2025-04进口 $478.3K · 5 笔出口 $246.4K · 34 笔2025-05进口 $311.0K · 5 笔出口 $221.1K · 33 笔2025-06进口 $258.1K · 7 笔出口 $388.2K · 29 笔2025-07进口 $241.8K · 8 笔出口 $113.0K · 29 笔2025-08进口 $90.1K · 6 笔出口 $247.2K · 38 笔2025-09进口 $62.4K · 3 笔出口 $155.3K · 32 笔2025-10进口 $56.3K · 1 笔出口 $130.4K · 43 笔2025-11进口 $147.1K · 5 笔出口 $305.5K · 61 笔2025-12进口 $56.8K · 3 笔出口 $256.4K · 70 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $342.4K · 73 笔2026-02进口 $128.6K · 3 笔出口 $232.0K · 46 笔2026-03进口 $121.6K · 5 笔出口 $404.5K · 82 笔2026-04进口 $210.5K · 5 笔出口 $247.6K · 57 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $200.7K · 5 笔出口 $219.7K · 42 笔2023-10进口 $133.1K · 5 笔出口 $365.3K · 44 笔2023-11进口 $58.6K · 4 笔出口 $183.2K · 31 笔2023-12进口 $394.5K · 7 笔出口 $166.0K · 22 笔2024-01进口 $218.0K · 4 笔出口 $308.5K · 36 笔2024-02进口 $141.9K · 4 笔出口 $220.8K · 28 笔2024-03进口 $93.7K · 4 笔出口 $319.9K · 38 笔2024-04进口 $117.8K · 4 笔出口 $424.3K · 62 笔2024-05进口 $286.7K · 8 笔出口 $370.4K · 51 笔2024-06进口 $252.4K · 6 笔出口 $307.8K · 49 笔2024-07进口 $71.2K · 4 笔出口 $254.3K · 40 笔2024-08进口 $116.4K · 4 笔出口 $271.0K · 39 笔2024-09进口 $62.7K · 4 笔出口 $197.0K · 26 笔2024-10进口 $258.5K · 8 笔出口 $258.9K · 23 笔2024-11进口 $101.0K · 4 笔出口 $263.9K · 38 笔2024-12进口 $97.8K · 5 笔出口 $266.4K · 37 笔2025-01进口 $85.5K · 3 笔出口 $261.3K · 35 笔2025-02进口 $196.9K · 5 笔出口 $344.0K · 26 笔2025-03进口 $213.1K · 6 笔出口 $230.2K · 32 笔2025-04进口 $478.3K · 5 笔出口 $246.4K · 34 笔2025-05进口 $311.0K · 5 笔出口 $221.1K · 33 笔2025-06进口 $258.1K · 7 笔出口 $388.2K · 29 笔2025-07进口 $241.8K · 8 笔出口 $113.0K · 29 笔2025-08进口 $90.1K · 6 笔出口 $247.2K · 38 笔2025-09进口 $62.4K · 3 笔出口 $155.3K · 32 笔2025-10进口 $56.3K · 1 笔出口 $130.4K · 43 笔2025-11进口 $147.1K · 5 笔出口 $305.5K · 61 笔2025-12进口 $56.8K · 3 笔出口 $256.4K · 70 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $342.4K · 73 笔2026-02进口 $128.6K · 3 笔出口 $232.0K · 46 笔2026-03进口 $121.6K · 5 笔出口 $404.5K · 82 笔2026-04进口 $210.5K · 5 笔出口 $247.6K · 57 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 9 笔

工商档案

企业注册号0303639035
企查查编码QVNDCJK79D
成立日期2005-01-07
联系地址92/8 Ấp 1, Xã Xuân Thới Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JEON KYUNG VINA
企业英文名称JEON KYUNG VINA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址92/8 Ấp 1, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hoá theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính Phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại việt nam, Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1311 - Sản xuất sợi 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842835901947
传真37128852
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本57亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540247聚酯单丝纱
400700硫化橡胶绳
621790服装零件
844839机械零件
540220聚酯高强力纱
540231变形尼龙纱
540245尼龙单丝纱线
540251尼龙单丝纱
540244合成单丝纱
560490橡塑浸渍纱线

出口

HS 编码产品
560490橡塑浸渍纱线
560410包覆橡胶绳
580890装饰流苏
580620窄幅弹性织物
401590硫化橡胶服装
560790其他绳缆
540110合成纤维缝纫线
580610机织绒布
482110印刷标签
482190未印刷标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国97$3.13M
马来西亚17$1.72M
泰国10$756.4K
韩国47$424.1K
越南6$158.7K
中国台湾8$135.1K
日本1$81

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南712$5.07M
韩国609$3.76M
印度尼西亚139$680.8K
柬埔寨15$125.2K
尼加拉瓜38$32.0K
约旦2$1.9K
中国2$1.5K
印度1$444
菲律宾2$239

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jeon Kyung Textile Co., Ltd.中国58$1.80M聚酯单丝纱、尼龙单丝纱
Jeon Kyung Inc. Co., Ltd.中国30$1.01M聚酯单丝纱、变形尼龙纱
Jeon Kyung Inc. Co., Ltd.韩国52$809.6K服装零件、聚酯高强力纱
RUBBERFLEX SDN BHD马来西亚3$637.3K硫化橡胶绳、印刷日历
Jeon Kyung Textile Co., Ltd.马来西亚8$564.9K硫化橡胶绳
Jeon Kyung Inc. Co., Ltd.马来西亚6$514.9K硫化橡胶绳
Jeon Kyung Inc. Co., Ltd.泰国6$461.2K硫化橡胶绳
Jeon Kyung Textile Co., Ltd.泰国3$222.1K硫化橡胶绳
Jeon Kyung Inc. Ltd.中国台湾4$134.5K纱线花边制造机、机械零件
Jeon Kyung Textile Co., Ltd.韩国6$98.4K变形聚酯单丝纱、聚酯高强力纱

下游采购商(共 152)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hansoll Textile Co., Ltd.韩国174$2.24M合成纤维缝纫线、染色棉针织布
Hansoll Textile Co., Ltd.韩国99$1.74M染色棉针织布、非玻璃化转印纸
Hansae Co., Ltd.越南108$575.6K印刷标签、非织造标签
Shinwon Corp.越南94$398.7K印刷标签、非织造标签
Hansae Co., Ltd.韩国107$370.6K棉针织服装、合成纤维缝纫线
Jeon Kyung Inc., Co., Ltd.越南75$326.2K包覆橡胶绳、橡塑浸渍纱线
Namyang International越南48$182.7K合成纤维缝纫线、印刷标签
Jeon Kyung Inc. Co., Ltd.印度尼西亚43$113.2K包覆橡胶绳、橡塑浸渍纱线
Jeon Kyung Textile Co., Ltd.韩国76$91.5K包覆橡胶绳、橡塑浸渍纱线
Jeon Kyung Textile Co., Ltd.尼加拉瓜38$32.0K窄幅弹性织物、包覆橡胶绳

近期贸易明细

进口(共 184)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25尼龙单丝纱线Jeon Kyung Inc. Co., Ltd.韩国$1.9K
2026-04-25尼龙单丝纱线Jeon Kyung Inc. Co., Ltd.韩国$1.9K
2026-04-24服装零件Jeon Kyung Inc. Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-04-24服装零件Jeon Kyung Inc. Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-04-22合成单丝纱Jeon Kyung Inc. Co., Ltd.越南$39.2K
2026-04-22合成单丝纱Jeon Kyung Inc. Co., Ltd.越南$39.2K
2026-04-20聚酯单丝纱Jeon Kyung Textile Co., Ltd.中国$32.4K
2026-04-20聚酯单丝纱Jeon Kyung Textile Co., Ltd.中国$32.4K
2026-04-06聚酯单丝纱Jeon Kyung Inc. Co., Ltd.中国$30.4K
2026-04-06聚酯单丝纱Jeon Kyung Inc. Co., Ltd.中国$30.4K

出口(共 1,545)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30装饰流苏BOMIN PERMATA ABADI印度尼西亚$1.0K
2026-06-29窄幅弹性织物SADUA INDO印度尼西亚$889
2026-06-23矿物制品DASAN PAN PACIFIC INDONESIA印度尼西亚$852
2026-06-22窄幅弹性织物SADUA INDO印度尼西亚$1
2026-06-17包覆橡胶绳HANSAE INDONESIA UTAMA印度尼西亚$456
2026-06-17窄幅弹性织物SADUA INDO印度尼西亚$1.2K
2026-06-15装饰流苏BOMIN PERMATA ABADI印度尼西亚$386
2026-06-11包覆橡胶绳HANDSOME印度尼西亚$3.4K
2026-06-04包覆橡胶绳HANDSOME印度尼西亚$3.1K
2026-05-28窄幅弹性织物印度尼西亚$40

相关企业 · 同类产品

Jeon Kyung Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →