Luc Nam Trading Services & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 环氧树脂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Xây Dựng Lục Nam
20
进口笔数
0
出口笔数
$378.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500785538 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXURPF3M |
| 成立日期 | 2007-03-15 |
| 联系地址 | Số 42 đường 30/4, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG LỤC NAM |
| 企业英文名称 | LUC NAM TRADING SERVICES AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42 đường 30/4, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Dịch vụ kỹ thuật lặn, kiểm tra, sửa chữa xây lắp công trình trên biển, công trình ngầm dưới mặt nước; (Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842543596768 |
| 传真 | 0643596768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390730 | 环氧树脂 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701971 | 化学粘合玻纤布 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 853230 | 可变电容器 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 18 | $354.2K |
| 中国 | 2 | $24.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Clock Spring Co. | 美国 | 5 | $150.1K | 化学粘合玻纤布、聚甲基丙烯酸甲酯 |
| JST International Co., Ltd. | 美国 | 3 | $42.1K | 其他塑料制品、1kg以下胶粘剂 |
| Clock Spring Co. | 美国 | 2 | $41.3K | 环氧树脂、1kg以下胶粘剂 |
| Henkel US Operations Corp. | 美国 | 2 | $38.2K | 其他塑料制品、手工工具零件 |
| CSC Operating Co., LLC | 美国 | 3 | $36.8K | 聚合物胶粘剂、其他玻璃纤维 |
| Henkel US Operations Corp. | 美国 | 1 | $25.5K | 其他粘合剂≤1kg、其他胶粘剂 |
| JST International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.4K | 钢制研磨球、矿物加工机零件 |
| Clock Spring Co., LP | 美国 | 1 | $8.9K | 环氧树脂 |
| CSC Operating Co., LLC | 美国 | 1 | $5.5K | 环氧树脂、其他化学制剂 |
| Henkel Corp. | 美国 | 2 | $3.4K | 其他护发品、洗发剂 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他玻璃纤维 | HENKEL US OPERATIONS CORP. | 美国 | $8.8K |
| 2026-04-28 | 其他玻璃纤维 | HENKEL US OPERATIONS CORP. | 美国 | $8.8K |
| 2026-04-28 | 其他玻璃纤维 | HENKEL US OPERATIONS CORP. | 美国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 其他玻璃纤维 | HENKEL US OPERATIONS CORP. | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他玻璃纤维 | HENKEL US OPERATIONS CORP. | 美国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 其他玻璃纤维 | HENKEL US OPERATIONS CORP. | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | HENKEL US OPERATIONS CORP. | 美国 | $678 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | HENKEL US OPERATIONS CORP. | 美国 | $509 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | HENKEL US OPERATIONS CORP. | 美国 | $678 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | HENKEL US OPERATIONS CORP. | 美国 | $170 |